(Top Banner Ad)
starved
B2
Tính từ B2 Tổng quát

starved

UK: /stɑːvd/ • US: /stɑːrvd/

Nghĩa tiếng Việt

đói lả đói cồn cào thiếu thốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely hungry; suffering or likely to suffer from extreme hunger.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ đói; đang hoặc có khả năng chịu đựng cơn đói cồn cào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refugees were starved and weak."

    "Những người tị nạn bị đói lả và yếu ớt."

  • "The animals were starved during the drought."

    "Các con vật bị đói khát trong suốt thời gian hạn hán."

  • "He felt starved for attention from his parents."

    "Anh ấy cảm thấy khao khát sự chú ý từ bố mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb starve chết đói, bỏ đói
Noun starvation sự chết đói, nạn đói
Adjective starving đang chết đói, rất đói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sterbaną
Old English
steorfan
English
starve
English
starved

Nguồn gốc của 'Starved'

Từ 'starved' xuất phát từ động từ 'steorfan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chết' hoặc 'chết đói'. Ban đầu, nó không chỉ ám chỉ việc thiếu ăn, mà còn mang ý nghĩa rộng hơn về sự suy tàn hoặc kết thúc sự sống. Theo thời gian, nghĩa của từ này thu hẹp lại, tập trung vào sự thiếu thốn thức ăn nghiêm trọng.

Usage Note

Diễn tả trạng thái đói rất nghiêm trọng, thường do thiếu thức ăn trong một thời gian dài. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn so với 'hungry'.

Prepositions

for of

'Starved for' được dùng để diễn tả sự khao khát, thèm muốn thứ gì đó không phải thức ăn (ví dụ: starved for attention). 'Starved of' được dùng tương tự, nhấn mạnh sự thiếu thốn về mặt tinh thần hoặc vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starved
  • half half-starved
    (đói lả, gần như chết đói)
  • nearly nearly starved
    (gần chết đói)
Verb + starved
  • leave leave someone starved
    (bỏ mặc ai đó chết đói)
  • let let someone starved
    (để ai đó chết đói)

Idioms

  • starved of attention

    thiếu sự quan tâm

    "The child was starved of attention by his parents."

    (Đứa trẻ thiếu sự quan tâm từ cha mẹ.)

  • starve the beast

    cắt giảm ngân sách (của chính phủ)

    "Some politicians want to starve the beast by cutting government spending."

    (Một số chính trị gia muốn cắt giảm ngân sách bằng cách giảm chi tiêu của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starved

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ đói; đang hoặc có khả năng chịu đựng cơn đói cồn cào.

"The refugees were starved and weak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescuers arrive, the hikers will have starved to death.
Đến thời điểm đội cứu hộ đến, những người đi bộ đường dài sẽ chết đói.
Phủ định
The organization won't have starved the animals, they're dedicated to animal welfare.
Tổ chức sẽ không bỏ đói động vật, họ tận tâm với phúc lợi động vật.
Nghi vấn
Will the refugees have starved before the aid arrives?
Những người tị nạn sẽ chết đói trước khi viện trợ đến chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refugees have starved because no aid has arrived.
Những người tị nạn đã chết đói vì không có viện trợ nào đến.
Phủ định
They haven't starved, thanks to the emergency food supplies.
Họ đã không chết đói, nhờ vào nguồn cung cấp lương thực khẩn cấp.
Nghi vấn
Has anyone starved in the village since the drought began?
Có ai chết đói trong làng kể từ khi hạn hán bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starved".

Nạn đói trong lịch sử

Trong suốt lịch sử, nạn đói đã là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến nhiều nền văn minh. Các sự kiện như Nạn đói lớn ở Ireland (1845-1849) và nạn đói năm 1945 ở Việt Nam là những ví dụ đau lòng về hậu quả tàn khốc của việc thiếu lương thực.