(Top Banner Ad)
undernourished
C1
adjective C1 Y học/Sức khỏe

undernourished

UK: /ˌʌndəˈnʌrɪʃt/ • US: /ˌʌndərˈnɜːrɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu dinh dưỡng suy dinh dưỡng (ở mức độ nhẹ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having enough food to maintain good health; poorly nourished.

Vietnamese Meaning

Thiếu dinh dưỡng; không được nuôi dưỡng đầy đủ để duy trì sức khỏe tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children in the refugee camp were severely undernourished."

    "Những đứa trẻ trong trại tị nạn bị thiếu dinh dưỡng nghiêm trọng."

  • "Many people in developing countries are undernourished due to lack of access to nutritious food."

    "Nhiều người ở các nước đang phát triển bị thiếu dinh dưỡng do thiếu tiếp cận với thực phẩm giàu dinh dưỡng."

  • "The doctor reported that the patient was severely undernourished and needed immediate medical attention."

    "Bác sĩ báo cáo rằng bệnh nhân bị thiếu dinh dưỡng nghiêm trọng và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nourish Nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng
Noun nourishment Chất dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng
Noun undernourishment Tình trạng suy dinh dưỡng
Adjective malnourished Bị suy dinh dưỡng (do thiếu hoặc mất cân bằng dinh dưỡng nghiêm trọng)
Adjective overnourished Bị thừa dinh dưỡng (thường dẫn đến béo phì)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old French
norrir
Middle English
norisshen
English
under-
English
nourish
English
-ed
English
undernourished

Nguồn gốc 'thiếu dinh dưỡng'

Từ 'undernourished' là sự kết hợp của tiền tố 'under-' (nghĩa là 'dưới mức, thiếu hụt') và động từ 'nourish' (có nghĩa là 'nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng'). 'Nourish' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'norrir' (nuôi nấng) và tiếng Latin 'nutrire' (nuôi dưỡng). Khi ghép lại, 'undernourished' diễn tả một tình trạng 'được nuôi dưỡng dưới mức cần thiết', tức là thiếu dinh dưỡng.

Usage Note

Từ 'undernourished' nhấn mạnh tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng kéo dài, dẫn đến suy yếu về thể chất và sức khỏe. Nó thường được sử dụng để mô tả các cá nhân hoặc quần thể ở các khu vực nghèo đói hoặc bị ảnh hưởng bởi nạn đói. Khác với 'malnourished' (suy dinh dưỡng), 'undernourished' tập trung vào lượng thức ăn không đủ, trong khi 'malnourished' có thể ám chỉ sự mất cân bằng dinh dưỡng, ngay cả khi lượng thức ăn đủ.

Prepositions

with by

‘with’ thường được sử dụng khi đề cập đến những vấn đề đi kèm với sự thiếu dinh dưỡng (ví dụ: undernourished with anemia). ‘by’ có thể được sử dụng để chỉ nguyên nhân dẫn đến tình trạng thiếu dinh dưỡng (ví dụ: undernourished by poverty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undernourished
  • severely severely undernourished
    (suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • chronically chronically undernourished
    (suy dinh dưỡng mãn tính)
  • acutely acutely undernourished
    (suy dinh dưỡng cấp tính)
  • badly badly undernourished
    (suy dinh dưỡng trầm trọng)
Verb + undernourished
  • become become undernourished
    (trở nên suy dinh dưỡng)
  • remain remain undernourished
    (duy trì tình trạng suy dinh dưỡng)
  • look look undernourished
    (trông có vẻ suy dinh dưỡng)

Idioms

  • severely undernourished children

    trẻ em suy dinh dưỡng nghiêm trọng

    "Thousands of severely undernourished children are at risk in the war-torn region."

    (Hàng ngàn trẻ em suy dinh dưỡng nghiêm trọng đang gặp nguy hiểm ở vùng chiến sự.)

  • an undernourished population

    một dân số thiếu dinh dưỡng

    "The charity aims to help an undernourished population in remote villages."

    (Tổ chức từ thiện đặt mục tiêu giúp đỡ một dân số thiếu dinh dưỡng ở các làng xa xôi.)

  • to be undernourished

    bị suy dinh dưỡng

    "Many people in developing countries are still undernourished due to food insecurity."

    (Nhiều người ở các nước đang phát triển vẫn đang bị suy dinh dưỡng do mất an ninh lương thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undernourished

adjective
Lật mặt

Thiếu dinh dưỡng; không được nuôi dưỡng đầy đủ để duy trì sức khỏe tốt.

"The children in the refugee camp were severely undernourished."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the refugees were undernourished, the aid workers provided them with high-protein meals.
Bởi vì những người tị nạn bị suy dinh dưỡng, các nhân viên cứu trợ đã cung cấp cho họ những bữa ăn giàu protein.
Phủ định
Although the child looked healthy, he wasn't undernourished until his family struggled with famine.
Mặc dù đứa trẻ trông khỏe mạnh, nó không bị suy dinh dưỡng cho đến khi gia đình nó phải vật lộn với nạn đói.
Nghi vấn
If the crops fail, will the villagers become undernourished and require international assistance?
Nếu mùa màng thất bát, dân làng có trở nên suy dinh dưỡng và cần sự hỗ trợ quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undernourished".

Thách thức Y tế Toàn cầu

Suy dinh dưỡng (undernourishment) là một vấn đề y tế toàn cầu nghiêm trọng, đặc biệt ở các nước đang phát triển, thường do thiếu lương thực, xung đột hoặc nghèo đói. Các tổ chức như WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) và UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc) đang nỗ lực giải quyết vấn đề này, nhằm đảm bảo mọi người đều có đủ dinh dưỡng cần thiết để phát triển khỏe mạnh.

Mục tiêu Phát triển Bền vững

Việc chấm dứt suy dinh dưỡng là một phần quan trọng của Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Cụ thể, Mục tiêu số 2 là 'Chấm dứt nạn đói, đạt được an ninh lương thực và cải thiện dinh dưỡng, và thúc đẩy nông nghiệp bền vững', nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết suy dinh dưỡng để xây dựng một thế giới khỏe mạnh và công bằng hơn.