underfeeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of providing insufficient food to a person or animal.
Vietnamese Meaning
Hành động cung cấp không đủ thức ăn cho người hoặc động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Underfeeding of children can lead to stunted growth."
"Việc cho trẻ ăn không đủ chất có thể dẫn đến còi cọc."
-
"The underfeeding of livestock can significantly reduce farm productivity."
"Việc cho gia súc ăn không đủ có thể làm giảm đáng kể năng suất của trang trại."
-
"Studies have shown a link between underfeeding and cognitive development in children."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa việc cho ăn không đủ và sự phát triển nhận thức ở trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | underfeed | cho ăn không đủ, nuôi dưỡng thiếu chất |
| Noun | underfeeder | người/vật cho ăn không đủ |
| Adjective | underfed | bị cho ăn không đủ, thiếu dinh dưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ việc không cung cấp đủ lượng calo, chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển và duy trì sức khỏe. Khác với 'starving' (chết đói) là tình trạng thiếu thức ăn nghiêm trọng dẫn đến nguy hiểm tính mạng, 'underfeeding' là tình trạng thiếu hụt kéo dài, gây ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài.
Prepositions
'Underfeeding of' thường được sử dụng để chỉ việc cung cấp không đủ một loại chất dinh dưỡng cụ thể. 'Underfeeding on' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh việc chế độ ăn uống không cân bằng, chủ yếu dựa vào một số ít loại thực phẩm không đủ dinh dưỡng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic chronic underfeeding (tình trạng thiếu ăn mãn tính)
-
severe severe underfeeding (tình trạng thiếu ăn nghiêm trọng)
-
cause cause underfeeding (gây ra tình trạng thiếu ăn)
-
result in result in underfeeding (dẫn đến tình trạng thiếu ăn)
-
prevent prevent underfeeding (ngăn chặn tình trạng thiếu ăn)
Idioms
-
To be starved of attention (metaphorically related to underfeeding)
Khao khát sự chú ý (tương tự như thiếu ăn về mặt cảm xúc)
"The child was starved of attention, so he acted out."
(Đứa trẻ khao khát sự chú ý nên nó đã cư xử ngỗ nghịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underfeeding
Danh động từ (Gerund)Hành động cung cấp không đủ thức ăn cho người hoặc động vật.
"Underfeeding of children can lead to stunted growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underfeeding".
