(Top Banner Ad)
overfeeding
B2
noun B2 Y học, Chăn nuôi

overfeeding

UK: /ˌəʊvəˈfiːdɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cho ăn quá nhiều bồi dưỡng quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of feeding someone, especially a baby or animal, too much food.

Vietnamese Meaning

Hành động cho ai đó, đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc động vật, ăn quá nhiều thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overfeeding of babies can lead to obesity later in life."

    "Việc cho trẻ ăn quá nhiều có thể dẫn đến béo phì sau này."

  • "The doctor warned against overfeeding the baby."

    "Bác sĩ cảnh báo không nên cho em bé ăn quá nhiều."

  • "Overfeeding can cause digestive problems in animals."

    "Việc cho ăn quá nhiều có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa ở động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun food thức ăn, lương thực
Noun feeder người/vật cho ăn; máng ăn, bình bú
Verb overfeed cho ăn quá nhiều
Adjective/Past Participle overfed được cho ăn quá nhiều, béo phì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper- (over), *peh₂- (feed)
Proto-Germanic
*ufar (over), *fōdijan (feed)
Old English
ofer (over), fēdan (to feed)
Middle English
over (over), feden (to feed)
Early Modern English
overfeed (to feed excessively)
Modern English
overfeeding (the act of feeding excessively)

Nguồn gốc của 'Overfeeding'

Từ 'overfeeding' được tạo thành từ tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức', 'vượt quá') và động từ 'feed' (cho ăn, nuôi dưỡng), thêm hậu tố '-ing' để biến thành danh động từ hoặc danh từ chỉ hành động. Nó miêu tả hành động cho ăn quá nhiều, vượt quá nhu cầu hoặc mức độ lành mạnh, dẫn đến các hậu quả không mong muốn.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cho ăn quá mức cần thiết, dẫn đến các vấn đề về sức khỏe. Khác với 'feeding' đơn thuần chỉ hành động cho ăn, 'overfeeding' nhấn mạnh lượng thức ăn dư thừa.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi sau 'overfeeding' để chỉ đối tượng bị cho ăn quá nhiều, ví dụ: 'overfeeding of infants'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overfeeding
  • chronic chronic overfeeding
    (cho ăn quá nhiều mạn tính/kéo dài)
  • severe severe overfeeding
    (cho ăn quá nhiều nghiêm trọng)
  • accidental accidental overfeeding
    (vô tình cho ăn quá nhiều)
Verb + overfeeding
  • avoid avoid overfeeding
    (tránh cho ăn quá nhiều)
  • prevent prevent overfeeding
    (ngăn chặn việc cho ăn quá nhiều)
  • lead to lead to overfeeding
    (dẫn đến việc cho ăn quá nhiều)
Overfeeding + Noun
  • overfeeding overfeeding syndrome
    (hội chứng cho ăn quá nhiều)
  • overfeeding overfeeding risks
    (rủi ro khi cho ăn quá nhiều)
  • overfeeding overfeeding problems
    (các vấn đề do cho ăn quá nhiều)

Idioms

  • overfeeding the beast/monster

    nuôi dưỡng 'con quái vật' (ám chỉ việc tiếp tục cung cấp, duy trì hoặc làm trầm trọng thêm một vấn đề, thói quen xấu, hoặc một thứ gì đó có hại)

    "Continually borrowing money to pay off existing debts is just overfeeding the beast of financial instability."

    (Liên tục vay tiền để trả nợ hiện có chỉ là nuôi dưỡng con quái vật của sự bất ổn tài chính.)

  • overfeeding the system

    cung cấp quá nhiều (thông tin, tài nguyên, v.v.) vào một hệ thống, khiến nó bị quá tải hoặc hoạt động kém hiệu quả

    "We're overfeeding the system with too much unprocessed data; it's becoming inefficient."

    (Chúng ta đang nhồi nhét quá nhiều dữ liệu chưa được xử lý vào hệ thống; nó đang trở nên kém hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overfeeding

noun
Lật mặt

Hành động cho ai đó, đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc động vật, ăn quá nhiều thức ăn.

"Overfeeding of babies can lead to obesity later in life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That overfeeding the puppy led to health problems is undeniable.
Việc cho chó con ăn quá nhiều dẫn đến các vấn đề sức khỏe là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether overfeeding is the sole cause of the obesity remains uncertain.
Việc cho ăn quá nhiều có phải là nguyên nhân duy nhất gây ra béo phì hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Whether they admitted to overfeeding the children is unclear.
Việc họ có thừa nhận đã cho bọn trẻ ăn quá nhiều hay không vẫn chưa rõ.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to avoid overfeeding your pet.
Điều quan trọng là tránh cho thú cưng của bạn ăn quá nhiều.
Phủ định
It's crucial not to encourage overfeeding in children.
Điều quan trọng là không khuyến khích việc cho trẻ ăn quá nhiều.
Nghi vấn
Why do you continue to risk overfeeding the fish?
Tại sao bạn tiếp tục mạo hiểm cho cá ăn quá nhiều?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Overfeeding the fish led to their health problems.
Việc cho cá ăn quá nhiều dẫn đến các vấn đề sức khỏe của chúng.
Phủ định
The vet said that not overfeeding your cat is crucial for its well-being.
Bác sĩ thú y nói rằng việc không cho mèo ăn quá nhiều là rất quan trọng cho sức khỏe của nó.
Nghi vấn
Why are you overfeeding the baby?
Tại sao bạn lại cho em bé ăn quá nhiều?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pet owner will be overfeeding the cat if they continue to give it extra treats.
Chủ nhân thú cưng sẽ cho mèo ăn quá nhiều nếu họ tiếp tục cho nó ăn thêm đồ ăn vặt.
Phủ định
They are not going to be overfeeding the baby, as they are following the doctor's instructions.
Họ sẽ không cho em bé ăn quá nhiều, vì họ đang làm theo hướng dẫn của bác sĩ.
Nghi vấn
Will she be overfeeding her fish by giving them too much food at once?
Cô ấy có đang cho cá ăn quá nhiều bằng cách cho chúng quá nhiều thức ăn cùng một lúc không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper was overfeeding the panda bears, causing them to become sluggish.
Người trông coi vườn thú đã cho gấu trúc ăn quá nhiều, khiến chúng trở nên chậm chạp.
Phủ định
The doctor said he wasn't overfeeding his baby; he was just following the feeding schedule.
Bác sĩ nói rằng anh ấy không cho con ăn quá nhiều; anh ấy chỉ đang tuân theo lịch trình cho ăn.
Nghi vấn
Were you overfeeding the goldfish when I was away?
Có phải bạn đã cho cá vàng ăn quá nhiều khi tôi đi vắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overfeeding".

Thú cưng béo phì ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc chủ nhân cho thú cưng ăn quá nhiều vì tình yêu hoặc thiếu kiến thức về dinh dưỡng đã trở thành một vấn đề sức khỏe đáng lo ngại. Tình trạng thú cưng béo phì (pet obesity) rất phổ biến, dẫn đến các bệnh như tiểu đường, bệnh tim mạch và viêm khớp, phản ánh một khía cạnh của 'overfeeding' từ tình thương sai cách.

Tình yêu qua đồ ăn của người lớn

Trong nhiều gia đình phương Tây, đặc biệt là ông bà hoặc các thành viên lớn tuổi, việc thể hiện tình yêu và sự quan tâm thường thông qua việc cung cấp thức ăn dồi dào. Điều này đôi khi dẫn đến 'overfeeding' ở trẻ em, với niềm tin rằng một đứa trẻ bụ bẫm là một đứa trẻ khỏe mạnh, mặc dù thực tế có thể gây ra những thói quen ăn uống không lành mạnh từ sớm.