well-nourished
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having received or consuming an adequate supply of the nutrients necessary for good health and growth.
Vietnamese Meaning
Được nuôi dưỡng tốt, có đủ dinh dưỡng; được cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children in the village are well-nourished thanks to the food aid program."
"Trẻ em trong làng được nuôi dưỡng tốt nhờ chương trình viện trợ lương thực."
-
"A well-nourished body is better able to fight off infections."
"Một cơ thể được nuôi dưỡng tốt có khả năng chống lại nhiễm trùng tốt hơn."
-
"The doctor examined the child and determined that he was well-nourished."
"Bác sĩ khám cho đứa trẻ và xác định rằng em bé được nuôi dưỡng tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | nourish | nuôi dưỡng |
| Noun | nourishment | sự nuôi dưỡng, chất dinh dưỡng |
| Adjective | malnourished | suy dinh dưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả người hoặc động vật có sức khỏe tốt do chế độ ăn uống đầy đủ và cân bằng. Khác với 'healthy' (khỏe mạnh) mang nghĩa chung chung hơn về sức khỏe, 'well-nourished' nhấn mạnh đến khía cạnh dinh dưỡng. 'Nourished' có nghĩa là được nuôi dưỡng, còn 'well-' bổ nghĩa cho thấy sự đầy đủ và chất lượng của việc nuôi dưỡng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy a healthy, well-nourished child (một đứa trẻ khỏe mạnh, được nuôi dưỡng tốt)
-
strong a strong, well-nourished body (một cơ thể khỏe mạnh, được nuôi dưỡng tốt)
-
appear appear well-nourished (trông có vẻ được nuôi dưỡng tốt)
-
remain remain well-nourished (duy trì trạng thái được nuôi dưỡng tốt)
Idioms
-
look well-nourished
trông khỏe mạnh, đầy sức sống (nhờ được ăn uống đầy đủ)
"She looks well-nourished after her vacation."
(Cô ấy trông khỏe mạnh sau kỳ nghỉ.)
-
be well-nourished and cared for
được nuôi dưỡng tốt và chăm sóc chu đáo
"The animals at the sanctuary are well-nourished and cared for."
(Những con vật tại khu bảo tồn được nuôi dưỡng tốt và chăm sóc chu đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-nourished
Tính từĐược nuôi dưỡng tốt, có đủ dinh dưỡng; được cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển.
"The children in the village are well-nourished thanks to the food aid program."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was well-nourished, he recovered quickly from the illness. |
Vì anh ấy được nuôi dưỡng tốt, anh ấy đã hồi phục nhanh chóng sau cơn bệnh. |
| Phủ định | Unless the children are well-nourished, they will not be able to concentrate in school. |
Trừ khi bọn trẻ được nuôi dưỡng tốt, chúng sẽ không thể tập trung ở trường. |
| Nghi vấn | If the refugees are well-nourished, will they be able to rebuild their lives more easily? |
Nếu những người tị nạn được nuôi dưỡng tốt, liệu họ có thể xây dựng lại cuộc sống dễ dàng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-nourished".
