(Top Banner Ad)
well-nourished
B2
Tính từ B2 Y học, Dinh dưỡng

well-nourished

UK: /ˌwel ˈnʌrɪʃt/ • US: /ˌwel ˈnɜːrɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

được nuôi dưỡng tốt đầy đủ dinh dưỡng đủ chất dinh dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having received or consuming an adequate supply of the nutrients necessary for good health and growth.

Vietnamese Meaning

Được nuôi dưỡng tốt, có đủ dinh dưỡng; được cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children in the village are well-nourished thanks to the food aid program."

    "Trẻ em trong làng được nuôi dưỡng tốt nhờ chương trình viện trợ lương thực."

  • "A well-nourished body is better able to fight off infections."

    "Một cơ thể được nuôi dưỡng tốt có khả năng chống lại nhiễm trùng tốt hơn."

  • "The doctor examined the child and determined that he was well-nourished."

    "Bác sĩ khám cho đứa trẻ và xác định rằng em bé được nuôi dưỡng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nourish nuôi dưỡng
Noun nourishment sự nuôi dưỡng, chất dinh dưỡng
Adjective malnourished suy dinh dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

English
well
English
nourish
English
well-nourished

Nguồn gốc của 'well-nourished'

Từ 'well-nourished' kết hợp giữa 'well' (tốt, khỏe mạnh) và 'nourish' (nuôi dưỡng). Nó miêu tả trạng thái cơ thể được cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết để phát triển và duy trì sức khỏe. Việc sử dụng từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh.

Usage Note

Thường dùng để mô tả người hoặc động vật có sức khỏe tốt do chế độ ăn uống đầy đủ và cân bằng. Khác với 'healthy' (khỏe mạnh) mang nghĩa chung chung hơn về sức khỏe, 'well-nourished' nhấn mạnh đến khía cạnh dinh dưỡng. 'Nourished' có nghĩa là được nuôi dưỡng, còn 'well-' bổ nghĩa cho thấy sự đầy đủ và chất lượng của việc nuôi dưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-nourished
  • healthy a healthy, well-nourished child
    (một đứa trẻ khỏe mạnh, được nuôi dưỡng tốt)
  • strong a strong, well-nourished body
    (một cơ thể khỏe mạnh, được nuôi dưỡng tốt)
Verb + well-nourished
  • appear appear well-nourished
    (trông có vẻ được nuôi dưỡng tốt)
  • remain remain well-nourished
    (duy trì trạng thái được nuôi dưỡng tốt)

Idioms

  • look well-nourished

    trông khỏe mạnh, đầy sức sống (nhờ được ăn uống đầy đủ)

    "She looks well-nourished after her vacation."

    (Cô ấy trông khỏe mạnh sau kỳ nghỉ.)

  • be well-nourished and cared for

    được nuôi dưỡng tốt và chăm sóc chu đáo

    "The animals at the sanctuary are well-nourished and cared for."

    (Những con vật tại khu bảo tồn được nuôi dưỡng tốt và chăm sóc chu đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-nourished

Tính từ
Lật mặt

Được nuôi dưỡng tốt, có đủ dinh dưỡng; được cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển.

"The children in the village are well-nourished thanks to the food aid program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was well-nourished, he recovered quickly from the illness.
Vì anh ấy được nuôi dưỡng tốt, anh ấy đã hồi phục nhanh chóng sau cơn bệnh.
Phủ định
Unless the children are well-nourished, they will not be able to concentrate in school.
Trừ khi bọn trẻ được nuôi dưỡng tốt, chúng sẽ không thể tập trung ở trường.
Nghi vấn
If the refugees are well-nourished, will they be able to rebuild their lives more easily?
Nếu những người tị nạn được nuôi dưỡng tốt, liệu họ có thể xây dựng lại cuộc sống dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-nourished".

Tầm quan trọng của dinh dưỡng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc đảm bảo chế độ dinh dưỡng đầy đủ cho trẻ em và người lớn tuổi được coi là một ưu tiên hàng đầu. Điều này phản ánh sự quan tâm đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng cuộc sống.