underpinnings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The support or basis of a structure; the foundations.
Vietnamese Meaning
Nền tảng, cơ sở, nền móng (của một cấu trúc vật lý hoặc một hệ thống tư tưởng, lý thuyết).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The underpinnings of democracy include free speech and a fair judicial system."
"Nền tảng của nền dân chủ bao gồm quyền tự do ngôn luận và một hệ thống tư pháp công bằng."
-
"We need to examine the historical underpinnings of this conflict."
"Chúng ta cần xem xét nền tảng lịch sử của cuộc xung đột này."
-
"The scientific underpinnings of the theory are questionable."
"Cơ sở khoa học của lý thuyết này còn đáng ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | underpin | ủng hộ, củng cố, làm cơ sở cho (một ý tưởng, lý thuyết...) |
| Noun | underpinning | nền tảng, cơ sở |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'underpinnings' thường được dùng để chỉ những yếu tố cơ bản, thiết yếu làm nền tảng cho một cái gì đó phức tạp hơn. Nó có thể ám chỉ đến cả nghĩa đen (như nền móng của một tòa nhà) và nghĩa bóng (như các nguyên tắc cơ bản của một học thuyết). So với từ 'foundation', 'underpinnings' có thể nhấn mạnh hơn vào sự hỗ trợ và củng cố.
Trong nghĩa này, 'underpinnings' đề cập đến chính các vật liệu hoặc cấu trúc tạo nên nền móng, ví dụ như bê tông, thép, hoặc gỗ được sử dụng để xây dựng nền móng của một tòa nhà. Nghĩa này thường được dùng trong ngữ cảnh xây dựng và kỹ thuật.
Prepositions
'Underpinnings of': đề cập đến nền tảng của một cái gì đó. Ví dụ: 'the underpinnings of modern society'. 'Underpinnings to': (ít phổ biến hơn) đề cập đến việc cung cấp nền tảng cho cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
theoretical theoretical underpinnings (nền tảng lý thuyết)
-
moral moral underpinnings (nền tảng đạo đức)
-
ideological ideological underpinnings (nền tảng tư tưởng)
-
provide provide the underpinnings (cung cấp nền tảng)
-
explore explore the underpinnings (khám phá các nền tảng)
-
examine examine the underpinnings (xem xét các nền tảng)
Idioms
-
the very underpinnings of society
những nền tảng cơ bản của xã hội
"These policies threaten the very underpinnings of society."
(Những chính sách này đe dọa những nền tảng cơ bản của xã hội.)
-
the underpinnings of democracy
nền tảng của dân chủ
"Free speech is one of the key underpinnings of democracy."
(Tự do ngôn luận là một trong những nền tảng chính của dân chủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underpinnings
Noun (plural)Nền tảng, cơ sở, nền móng (của một cấu trúc vật lý hoặc một hệ thống tư tưởng, lý thuyết).
"The underpinnings of democracy include free speech and a fair judicial system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underpinnings".
