(Top Banner Ad)
underpinnings
C1
Noun (plural) C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là xây dựng, chính trị, triết học)

underpinnings

UK: /ˌʌndəˈpɪnɪŋz/ • US: /ˌʌndərˈpɪnɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng cơ sở nền móng căn bản yếu tố cơ bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The support or basis of a structure; the foundations.

Vietnamese Meaning

Nền tảng, cơ sở, nền móng (của một cấu trúc vật lý hoặc một hệ thống tư tưởng, lý thuyết).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underpinnings of democracy include free speech and a fair judicial system."

    "Nền tảng của nền dân chủ bao gồm quyền tự do ngôn luận và một hệ thống tư pháp công bằng."

  • "We need to examine the historical underpinnings of this conflict."

    "Chúng ta cần xem xét nền tảng lịch sử của cuộc xung đột này."

  • "The scientific underpinnings of the theory are questionable."

    "Cơ sở khoa học của lý thuyết này còn đáng ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underpin ủng hộ, củng cố, làm cơ sở cho (một ý tưởng, lý thuyết...)
Noun underpinning nền tảng, cơ sở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là xây dựng, chính trị, triết học)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
underpynnan (to prop up, support)
English
underpin (to support)
English
underpinnings (plural noun)

Nguồn gốc của 'Underpinnings'

Từ 'underpinnings' bắt nguồn từ động từ cổ 'underpynnan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là chống đỡ hoặc hỗ trợ. Hãy tưởng tượng những người thợ xây dựng cẩn thận đặt những viên đá lớn để tạo nền móng vững chắc cho một tòa nhà – đó chính là 'underpinnings' trong hành động! Theo thời gian, từ này phát triển để chỉ nền tảng cơ bản hoặc những yếu tố hỗ trợ một cái gì đó, không chỉ là vật chất mà còn cả ý tưởng và niềm tin.

Usage Note

Từ 'underpinnings' thường được dùng để chỉ những yếu tố cơ bản, thiết yếu làm nền tảng cho một cái gì đó phức tạp hơn. Nó có thể ám chỉ đến cả nghĩa đen (như nền móng của một tòa nhà) và nghĩa bóng (như các nguyên tắc cơ bản của một học thuyết). So với từ 'foundation', 'underpinnings' có thể nhấn mạnh hơn vào sự hỗ trợ và củng cố.
Trong nghĩa này, 'underpinnings' đề cập đến chính các vật liệu hoặc cấu trúc tạo nên nền móng, ví dụ như bê tông, thép, hoặc gỗ được sử dụng để xây dựng nền móng của một tòa nhà. Nghĩa này thường được dùng trong ngữ cảnh xây dựng và kỹ thuật.

Prepositions

of to

'Underpinnings of': đề cập đến nền tảng của một cái gì đó. Ví dụ: 'the underpinnings of modern society'. 'Underpinnings to': (ít phổ biến hơn) đề cập đến việc cung cấp nền tảng cho cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underpinnings
  • theoretical theoretical underpinnings
    (nền tảng lý thuyết)
  • moral moral underpinnings
    (nền tảng đạo đức)
  • ideological ideological underpinnings
    (nền tảng tư tưởng)
Verb + underpinnings
  • provide provide the underpinnings
    (cung cấp nền tảng)
  • explore explore the underpinnings
    (khám phá các nền tảng)
  • examine examine the underpinnings
    (xem xét các nền tảng)

Idioms

  • the very underpinnings of society

    những nền tảng cơ bản của xã hội

    "These policies threaten the very underpinnings of society."

    (Những chính sách này đe dọa những nền tảng cơ bản của xã hội.)

  • the underpinnings of democracy

    nền tảng của dân chủ

    "Free speech is one of the key underpinnings of democracy."

    (Tự do ngôn luận là một trong những nền tảng chính của dân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underpinnings

Noun (plural)
Lật mặt

Nền tảng, cơ sở, nền móng (của một cấu trúc vật lý hoặc một hệ thống tư tưởng, lý thuyết).

"The underpinnings of democracy include free speech and a fair judicial system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underpinnings".

Tầm quan trọng của Nền tảng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xây dựng nền tảng vững chắc cho bất cứ điều gì – từ một tòa nhà đến một mối quan hệ – được coi là rất quan trọng. Điều này phản ánh niềm tin vào sự ổn định, lâu dài và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nếu không có nền tảng vững chắc, mọi thứ có thể sụp đổ!