(Top Banner Ad)
underprivileged circumstances
C1
Danh từ (cụm) C1 Xã hội học, Kinh tế học

underprivileged circumstances

UK: /ˌʌndəˈprɪvəlɪdʒd ˈsɜːkəmstænsɪz/ • US: /ˌʌndərˈprɪvəlɪdʒd ˈsɜːrkəmstænsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn cảnh khó khăn hoàn cảnh thiệt thòi hoàn cảnh kém may mắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult or unfavorable conditions, especially regarding financial or social opportunities, due to factors such as poverty, lack of education, or discrimination.

Vietnamese Meaning

Những hoàn cảnh khó khăn hoặc bất lợi, đặc biệt liên quan đến các cơ hội tài chính hoặc xã hội, do các yếu tố như nghèo đói, thiếu giáo dục hoặc phân biệt đối xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children from underprivileged circumstances often face significant barriers to success."

    "Trẻ em từ những hoàn cảnh khó khăn thường phải đối mặt với những rào cản đáng kể để thành công."

  • "The charity aims to help people living in underprivileged circumstances."

    "Tổ chức từ thiện hướng đến việc giúp đỡ những người sống trong hoàn cảnh khó khăn."

  • "Education can provide a pathway out of underprivileged circumstances."

    "Giáo dục có thể cung cấp một con đường thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privilege đặc quyền, đặc ân
Adjective privileged có đặc quyền, được ưu ái
Adjective underprivileged thiếu thốn, thiệt thòi, kém may mắn
Noun circumstance hoàn cảnh, tình huống, trường hợp
Adjective circumstantial mang tính hoàn cảnh, gián tiếp (chứng cứ)

Synonyms

disadvantaged circumstances (hoàn cảnh khó khăn, thiệt thòi)deprived circumstances (hoàn cảnh thiếu thốn)impoverished circumstances (hoàn cảnh nghèo khó)

Antonyms

privileged circumstances (hoàn cảnh có đặc quyền)advantaged circumstances (hoàn cảnh thuận lợi)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privilegium
Old French
privilege
English
privileged
Old English
under
English
underprivileged
Latin
circumstantia
Old French
circonstance
English
circumstances

Nguồn gốc 'Underprivileged'

Cụm từ 'underprivileged' (thiếu thốn, thiệt thòi) được hình thành từ tiền tố 'under-' (dưới, thiếu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và từ 'privileged' (có đặc quyền, ưu ái) có nguồn gốc từ tiếng Latinh ('privilegium' - luật riêng) qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, nó mô tả những người hoặc nhóm người không có các đặc quyền hay điều kiện thuận lợi cơ bản mà xã hội thường cung cấp.

Ý nghĩa của 'Circumstances'

Từ 'circumstances' (hoàn cảnh, tình huống) xuất phát từ tiếng Latinh 'circumstantia', có nghĩa là 'một sự đứng quanh'. Từ này sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ ('circonstance') để chỉ các điều kiện, sự kiện hoặc yếu tố bao quanh và ảnh hưởng đến một tình huống hoặc con người. Kết hợp với 'underprivileged', nó tạo thành 'underprivileged circumstances' để chỉ những điều kiện sống khó khăn, thiếu thốn và bất lợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một người hoặc một nhóm người bị hạn chế cơ hội do các yếu tố xã hội và kinh tế. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự bất bình đẳng và thiệt thòi. Khác với 'difficult circumstances' (hoàn cảnh khó khăn) đơn thuần, 'underprivileged circumstances' nhấn mạnh đến nguyên nhân gốc rễ của khó khăn là do sự thiếu thốn các quyền lợi và cơ hội vốn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underprivileged circumstances
  • difficult difficult underprivileged circumstances
    (hoàn cảnh thiếu thốn khó khăn)
  • dire dire underprivileged circumstances
    (hoàn cảnh thiếu thốn cùng cực/nghiêm trọng)
  • harsh harsh underprivileged circumstances
    (hoàn cảnh thiếu thốn khắc nghiệt)
  • poor poor underprivileged circumstances
    (hoàn cảnh thiếu thốn nghèo nàn)
Verb + underprivileged circumstances
  • face face underprivileged circumstances
    (đối mặt với hoàn cảnh thiếu thốn)
  • live in live in underprivileged circumstances
    (sống trong hoàn cảnh thiếu thốn)
  • grow up in grow up in underprivileged circumstances
    (lớn lên trong hoàn cảnh thiếu thốn)
  • overcome overcome underprivileged circumstances
    (vượt qua hoàn cảnh thiếu thốn)
  • escape escape underprivileged circumstances
    (thoát khỏi hoàn cảnh thiếu thốn)

Idioms

  • to be born into underprivileged circumstances

    sinh ra trong hoàn cảnh thiếu thốn/khó khăn

    "She was born into underprivileged circumstances but worked hard to achieve her dreams."

    (Cô ấy sinh ra trong hoàn cảnh khó khăn nhưng đã nỗ lực rất nhiều để đạt được ước mơ của mình.)

  • to break free from underprivileged circumstances

    thoát khỏi hoàn cảnh thiếu thốn/vượt lên số phận khó khăn

    "Education is often seen as a key to breaking free from underprivileged circumstances."

    (Giáo dục thường được xem là chìa khóa để thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn.)

  • to address underprivileged circumstances

    giải quyết vấn đề hoàn cảnh thiếu thốn

    "Governments and NGOs worldwide are working to address underprivileged circumstances."

    (Các chính phủ và tổ chức phi chính phủ trên toàn thế giới đang nỗ lực giải quyết vấn đề hoàn cảnh thiếu thốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underprivileged circumstances

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Những hoàn cảnh khó khăn hoặc bất lợi, đặc biệt liên quan đến các cơ hội tài chính hoặc xã hội, do các yếu tố như nghèo đói, thiếu giáo dục hoặc phân biệt đối xử.

"Children from underprivileged circumstances often face significant barriers to success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underprivileged circumstances".

Bất bình đẳng xã hội và Cơ hội vươn lên

'Underprivileged circumstances' thường gắn liền với khái niệm bất bình đẳng xã hội. Trong nhiều xã hội, người sinh ra trong hoàn cảnh kém may mắn có thể gặp nhiều rào cản hơn trong việc tiếp cận giáo dục, y tế và cơ hội việc làm. Tuy nhiên, nhiều quốc gia và cộng đồng nỗ lực tạo ra 'cơ hội vươn lên' (social mobility) để bất kỳ ai, dù xuất phát điểm thế nào, cũng có thể cải thiện cuộc sống của mình thông qua nỗ lực và hỗ trợ xã hội.

Vai trò của các Tổ chức phi chính phủ và Từ thiện

Trên toàn cầu, có rất nhiều tổ chức phi chính phủ (NGOs) và các quỹ từ thiện hoạt động với mục tiêu chính là hỗ trợ những người sống trong 'underprivileged circumstances'. Các tổ chức này cung cấp viện trợ nhân đạo, giáo dục, chăm sóc sức khỏe, và đào tạo nghề để giúp các cá nhân và cộng đồng thoát khỏi nghèo đói và thiếu thốn, tạo dựng một tương lai tốt đẹp hơn.