(Top Banner Ad)
undersaturation
C1
Danh từ C1 Hóa học, Vật lý, Sinh học, Xử lý ảnh

undersaturation

UK: /ˌʌndəˌsætʃəˈreɪʃən/ • US: /ˌʌndərˌsætʃəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chưa bão hòa trạng thái chưa bão hòa độ chưa bão hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being less than fully saturated; a condition where a substance or system contains less than the maximum amount of something it can hold.

Vietnamese Meaning

Trạng thái chưa bão hòa; tình trạng mà một chất hoặc hệ thống chứa ít hơn lượng tối đa mà nó có thể chứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The undersaturation of oxygen in the water is harming aquatic life."

    "Sự chưa bão hòa oxy trong nước đang gây hại cho đời sống thủy sinh."

  • "The undersaturation of the soil with water led to crop failure."

    "Sự chưa bão hòa nước trong đất dẫn đến mất mùa."

  • "Image processing techniques can be used to correct for undersaturation in digital photographs."

    "Các kỹ thuật xử lý ảnh có thể được sử dụng để điều chỉnh sự chưa bão hòa trong ảnh kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb saturate làm bão hòa, làm thấm đẫm
Adjective saturated bão hòa, thấm đẫm
Noun saturation sự bão hòa, trạng thái bão hòa
Adjective unsaturated không bão hòa, chưa bão hòa
Noun oversaturation sự bão hòa quá mức
Verb undersaturate làm chưa bão hòa, làm ít hơn mức bão hòa
Adjective undersaturated chưa bão hòa, ít hơn mức bão hòa

Synonyms

hyposaturation (sự giảm bão hòa)

Antonyms

saturation (sự bão hòa)supersaturation (sự siêu bão hòa)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Sinh học, Xử lý ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saturare
Old English
under-
English (14th-15th century)
saturate
English (14th-15th century)
-ation
English (modern compound)
undersaturation

Gốc rễ từ 'đầy đủ' và 'dưới mức'

Từ "undersaturation" là sự kết hợp của tiền tố "under-" (có nghĩa là "dưới mức, ít hơn") và danh từ "saturation" (có nghĩa là "sự bão hòa, trạng thái đầy đủ"). Bản thân "saturation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "saturare", mang ý nghĩa "làm cho đầy đủ" hoặc "thỏa mãn". Do đó, "undersaturation" diễn tả trạng thái chưa đạt đến mức bão hòa, hay "chưa đủ đầy".

Usage Note

Thuật ngữ 'undersaturation' được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học khác nhau để mô tả sự thiếu hụt, đặc biệt là liên quan đến độ ẩm, màu sắc, hoặc các chất hòa tan. Nó ngụ ý rằng hệ thống có khả năng chứa nhiều hơn những gì hiện có.

Prepositions

of in

'Undersaturation of X' chỉ sự thiếu bão hòa của chất X. 'Undersaturation in Y' chỉ sự thiếu bão hòa xảy ra trong môi trường Y.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undersaturation
  • slight slight undersaturation
    (sự chưa bão hòa nhẹ)
  • significant significant undersaturation
    (sự chưa bão hòa đáng kể)
  • severe severe undersaturation
    (sự chưa bão hòa nghiêm trọng)
  • relative relative undersaturation
    (sự chưa bão hòa tương đối)
Verb + undersaturation
  • exhibit exhibit undersaturation
    (biểu hiện sự chưa bão hòa)
  • cause cause undersaturation
    (gây ra sự chưa bão hòa)
  • prevent prevent undersaturation
    (ngăn chặn sự chưa bão hòa)
Prepositional phrase
  • in a state of in a state of undersaturation
    (trong trạng thái chưa bão hòa)
  • due to due to undersaturation
    (do sự chưa bão hòa)

Idioms

  • degree of undersaturation

    mức độ chưa bão hòa

    "The degree of undersaturation in the solution affects its crystal growth."

    (Mức độ chưa bão hòa trong dung dịch ảnh hưởng đến sự phát triển tinh thể của nó.)

  • a state of undersaturation

    trạng thái chưa bão hòa

    "The air was in a state of undersaturation, allowing for more evaporation."

    (Không khí ở trong trạng thái chưa bão hòa, cho phép bốc hơi nhiều hơn.)

  • maintain undersaturation

    duy trì trạng thái chưa bão hòa

    "Scientists work to maintain undersaturation for optimal experimental conditions."

    (Các nhà khoa học làm việc để duy trì trạng thái chưa bão hòa cho điều kiện thí nghiệm tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undersaturation

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái chưa bão hòa; tình trạng mà một chất hoặc hệ thống chứa ít hơn lượng tối đa mà nó có thể chứa.

"The undersaturation of oxygen in the water is harming aquatic life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plant showed signs of stress after the extended drought because the soil experienced severe undersaturation.
Cây cho thấy các dấu hiệu căng thẳng sau đợt hạn hán kéo dài vì đất bị thiếu bão hòa nghiêm trọng.
Phủ định
Even though the irrigation system was running, the field did not recover quickly since the soil still suffered from undersaturation.
Mặc dù hệ thống tưới tiêu đang hoạt động, cánh đồng đã không phục hồi nhanh chóng vì đất vẫn bị thiếu bão hòa.
Nghi vấn
If the plants are wilting, could it be because the soil is suffering from undersaturation despite the recent rainfall?
Nếu cây bị héo, có phải vì đất đang bị thiếu bão hòa mặc dù trời mới mưa gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undersaturation".

Trong Nghệ thuật và Nhiếp ảnh

Trong lĩnh vực nghệ thuật, đồ họa máy tính và nhiếp ảnh, "undersaturation" (thiếu bão hòa màu) dùng để chỉ việc giảm cường độ hoặc độ tinh khiết của màu sắc. Một hình ảnh "undersaturated" sẽ có màu sắc dịu nhẹ, trầm hơn, ít rực rỡ hơn, tạo cảm giác cổ điển hoặc u buồn.

Trong Khoa học Tự nhiên

Trong hóa học và sinh học, "undersaturation" mô tả một dung dịch hoặc môi trường mà nồng độ chất tan thấp hơn mức bão hòa tối đa mà nó có thể hòa tan. Điều này quan trọng trong các quá trình như hòa tan khoáng chất, hấp thụ chất dinh dưỡng hoặc hình thành tinh thể, nơi sự thiếu bão hòa cho phép chất rắn tiếp tục hòa tan.