(Top Banner Ad)
oversaturation
C1
Noun C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học, Kinh tế, Nghệ thuật)

oversaturation

UK: /ˌəʊvəˌsætʃəˈreɪʃən/ • US: /ˌoʊvərˌsætʃəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bão hòa quá mức tình trạng bão hòa quá mức sự dư thừa quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being excessively or excessively filled or supplied beyond the point of saturation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị bão hòa quá mức, hoặc được lấp đầy hoặc cung cấp quá mức đến mức bão hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oversaturation of the market led to a decrease in prices."

    "Sự bão hòa quá mức của thị trường đã dẫn đến sự sụt giảm giá cả."

  • "The oversaturation of streaming services has made it difficult for new platforms to gain traction."

    "Sự bão hòa quá mức của các dịch vụ phát trực tuyến đã gây khó khăn cho các nền tảng mới trong việc tạo dựng được sức hút."

  • "The oversaturation of light in the photograph washed out the colors."

    "Sự bão hòa ánh sáng quá mức trong bức ảnh đã làm phai màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb saturate làm bão hòa, làm no, lấp đầy
Adjective saturated bão hòa, no, ngấm đầy
Noun saturation sự bão hòa, độ bão hòa
Verb oversaturate làm bão hòa quá mức
Adjective oversaturated bị bão hòa quá mức, quá tải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học, Kinh tế, Nghệ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saturare
Old French
saturation
English (1500s)
saturation
Old English
ofer-
Modern English
oversaturation

Nguồn gốc của 'oversaturation'

Từ 'oversaturation' được ghép từ tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức', 'vượt quá') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer-', và danh từ 'saturation' (sự bão hòa). 'Saturation' lại có gốc từ tiếng Latin 'saturare', nghĩa là 'lấp đầy', 'no đủ'. Do đó, 'oversaturation' mang ý nghĩa là tình trạng 'bão hòa quá mức' hoặc 'vượt quá giới hạn dung nạp', thường dùng trong các lĩnh vực như thị trường, thông tin, hoặc hóa học.

Usage Note

Chỉ tình trạng vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn. Thường dùng để chỉ một thị trường, màu sắc, hoặc dung dịch. Sự khác biệt giữa 'saturation' và 'oversaturation' nằm ở mức độ. 'Saturation' đạt đến điểm tối đa có thể chứa, trong khi 'oversaturation' vượt quá điểm đó, có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.

Prepositions

of in

‘Oversaturation of’ dùng để chỉ sự bão hòa quá mức của một cái gì đó. Ví dụ: 'oversaturation of the market'. 'Oversaturation in' thường dùng để chỉ sự bão hòa quá mức trong một khu vực hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'oversaturation in the art world'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oversaturation
  • market market oversaturation
    (sự bão hòa thị trường)
  • media media oversaturation
    (sự bão hòa truyền thông)
  • information information oversaturation
    (sự bão hòa thông tin)
  • visual visual oversaturation
    (sự bão hòa hình ảnh)
Verb + oversaturation
  • cause cause oversaturation
    (gây ra sự bão hòa quá mức)
  • lead to lead to oversaturation
    (dẫn đến sự bão hòa quá mức)
  • combat combat oversaturation
    (chống lại sự bão hòa quá mức)
Prepositional Phrase
  • due to due to oversaturation
    (do sự bão hòa quá mức)
  • risk of risk of oversaturation
    (nguy cơ bão hòa quá mức)

Idioms

  • reach a point of oversaturation

    đạt đến điểm bão hòa quá mức

    "The streaming service might reach a point of oversaturation with too many original shows."

    (Dịch vụ phát trực tuyến có thể đạt đến điểm bão hòa quá mức với quá nhiều chương trình gốc.)

  • in a state of oversaturation

    trong tình trạng bão hòa quá mức

    "Many markets are currently in a state of oversaturation due to intense competition."

    (Nhiều thị trường hiện đang trong tình trạng bão hòa quá mức do cạnh tranh gay gắt.)

  • suffer from oversaturation

    chịu đựng sự bão hòa quá mức

    "Consumers often suffer from oversaturation of advertisements during major holidays."

    (Người tiêu dùng thường chịu đựng sự bão hòa quá mức về quảng cáo trong các dịp lễ lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oversaturation

Noun
Lật mặt

Trạng thái bị bão hòa quá mức, hoặc được lấp đầy hoặc cung cấp quá mức đến mức bão hòa.

"The oversaturation of the market led to a decrease in prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the market was oversaturated with similar products, the company decided to postpone the launch of their new item.
Vì thị trường đã bị bão hòa với các sản phẩm tương tự, công ty đã quyết định hoãn việc ra mắt sản phẩm mới của họ.
Phủ định
Even though the artist tried to add more colors, the painting didn't suffer from oversaturation because they used a glazing technique.
Mặc dù họa sĩ đã cố gắng thêm nhiều màu sắc hơn, bức tranh không bị bão hòa vì họ đã sử dụng kỹ thuật phủ men.
Nghi vấn
If we continue to produce at this rate, will the market experience oversaturation, leading to a price drop?
Nếu chúng ta tiếp tục sản xuất với tốc độ này, thị trường có trải qua tình trạng bão hòa, dẫn đến giảm giá không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market faced a serious problem: oversaturation led to plummeting prices.
Thị trường đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng: sự bão hòa dẫn đến giá cả giảm mạnh.
Phủ định
The artist's work didn't suffer from a common issue: oversaturation, which can dilute originality.
Tác phẩm của nghệ sĩ không gặp phải một vấn đề phổ biến: sự bão hòa, điều có thể làm loãng tính độc đáo.
Nghi vấn
Is the photo oversaturated: does it need adjustment to the color settings?
Ảnh có bị bão hòa không: nó có cần điều chỉnh cài đặt màu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market, experiencing oversaturation, saw a decline in profits despite increased sales volume.
Thị trường, trải qua tình trạng bão hòa, chứng kiến sự sụt giảm lợi nhuận mặc dù khối lượng bán hàng tăng lên.
Phủ định
Unlike other sectors, which are often saturated, the niche market for handcrafted goods, thankfully, has not experienced oversaturation.
Không giống như các lĩnh vực khác, thường bị bão hòa, thị trường ngách cho hàng thủ công, rất may, đã không trải qua tình trạng bão hòa.
Nghi vấn
Considering the current trends, will the streaming service market, currently oversaturated, experience further consolidation?
Xem xét các xu hướng hiện tại, liệu thị trường dịch vụ phát trực tuyến, hiện đang bão hòa, có trải qua sự hợp nhất hơn nữa không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market will reach oversaturation if more companies enter this field.
Thị trường sẽ đạt đến trạng thái bão hòa nếu có thêm nhiều công ty tham gia vào lĩnh vực này.
Phủ định
The art exhibit won't be oversaturated with colors; the curator is planning a minimalist approach.
Triển lãm nghệ thuật sẽ không bị bão hòa với màu sắc; người phụ trách đang lên kế hoạch cho một cách tiếp cận tối giản.
Nghi vấn
Is the image going to be oversaturated if we increase the brightness?
Liệu hình ảnh có bị bão hòa nếu chúng ta tăng độ sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversaturation".

Bão hòa thông tin (Information Overload)

Trong thời đại kỹ thuật số, 'oversaturation' thường được dùng để mô tả 'information overload' (bão hòa thông tin) – tình trạng cá nhân tiếp nhận quá nhiều dữ liệu, tin tức, hoặc kích thích từ internet và mạng xã hội, dẫn đến khó khăn trong việc xử lý, ghi nhớ, hoặc ra quyết định. Điều này có thể gây căng thẳng và giảm năng suất, là một thách thức lớn trong xã hội hiện đại.

Bão hòa thị trường trong kinh tế

Trong kinh tế và kinh doanh, 'market oversaturation' (bão hòa thị trường) là một khái niệm quan trọng. Nó xảy ra khi có quá nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự được cung cấp trên thị trường mà nhu cầu của người tiêu dùng không đủ lớn để hấp thụ hết, dẫn đến cạnh tranh gay gắt, giảm giá và lợi nhuận thấp hơn cho các doanh nghiệp. Điều này buộc các công ty phải đổi mới hoặc tìm kiếm thị trường ngách.