(Top Banner Ad)
undersaturated
C1
Adjective C1 Hóa học, Vật lý, Nhiếp ảnh

undersaturated

UK: /ˌʌndəˈsætʃəreɪtɪd/ • US: /ˌʌndərˈsætʃəreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa bão hòa thiếu độ bão hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not fully saturated; containing less than the maximum amount of a substance in solution or mixture.

Vietnamese Meaning

Chưa bão hòa; chứa ít hơn lượng tối đa của một chất trong dung dịch hoặc hỗn hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water was undersaturated with oxygen."

    "Nước chưa bão hòa oxy."

  • "The soil was undersaturated with nutrients, leading to poor crop growth."

    "Đất không bão hòa dinh dưỡng, dẫn đến sự phát triển kém của cây trồng."

  • "The artist deliberately created an undersaturated effect in the painting."

    "Người họa sĩ cố tình tạo ra hiệu ứng không bão hòa trong bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saturation sự bão hòa
Noun undersaturation sự chưa bão hòa
Verb saturate bão hòa, làm cho bão hòa
Verb desaturate giảm độ bão hòa, làm nhạt đi
Adjective saturated đã bão hòa, no đủ
Adjective unsaturated chưa bão hòa (thường dùng trong hóa học cho chất béo)
Adjective oversaturated quá bão hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saturare
English (15th century)
saturate
Old English
under
English (17th century)
saturated
English (19th century)
undersaturated

Nguồn gốc từ "Undersaturated"

Từ 'undersaturated' là sự kết hợp của tiền tố 'under-' (dưới, thiếu) và tính từ 'saturated' (bão hòa). Gốc của 'saturated' là từ 'saturare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'làm cho đầy đủ' hoặc 'lấp đầy'. Ban đầu, từ này chủ yếu dùng trong hóa học để chỉ dung dịch chưa đạt đến điểm bão hòa. Theo thời gian, cách dùng được mở rộng để mô tả bất cứ điều gì chưa đạt đến mức độ đầy đủ hoặc tối đa, như một thị trường hay màu sắc.

Usage Note

Thường được dùng trong hóa học để mô tả dung dịch chưa đạt đến điểm bão hòa. Trong nhiếp ảnh và thiết kế, nó mô tả màu sắc nhạt hơn, ít đậm đà hơn so với màu bão hòa.

Prepositions

in with

"undersaturated in" thường được dùng để mô tả dung dịch. Ví dụ: "The solution is undersaturated in salt.". "undersaturated with" ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để mô tả việc thiếu một chất nào đó. Ví dụ: "The market is undersaturated with high-quality products."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • market an undersaturated market
    (một thị trường chưa bão hòa (còn nhiều tiềm năng))
  • solution an undersaturated solution
    (một dung dịch chưa bão hòa (trong hóa học))
  • color undersaturated color
    (màu sắc nhạt, màu chưa bão hòa (trong nghệ thuật, nhiếp ảnh))
  • demand undersaturated demand
    (nhu cầu chưa được đáp ứng đầy đủ)
Verb + Adjective
  • remain to remain undersaturated
    (duy trì trạng thái chưa bão hòa)
  • become to become undersaturated
    (trở nên chưa bão hòa)
Adverb + Adjective
  • slightly slightly undersaturated
    (hơi chưa bão hòa)
  • significantly significantly undersaturated
    (chưa bão hòa đáng kể)

Idioms

  • an undersaturated market

    một thị trường chưa bão hòa (có nhiều tiềm năng phát triển vì cung chưa đáp ứng đủ cầu)

    "Startups often seek out an undersaturated market where competition is low."

    (Các công ty khởi nghiệp thường tìm kiếm một thị trường chưa bão hòa nơi mức độ cạnh tranh thấp.)

  • undersaturated colors/tones

    màu sắc/tông màu chưa bão hòa (nhạt, ít đậm đặc, thường dùng trong nhiếp ảnh, hội họa)

    "The artist used undersaturated tones to create a melancholic mood in the painting."

    (Họa sĩ đã sử dụng các tông màu chưa bão hòa để tạo ra một tâm trạng u sầu trong bức tranh.)

  • an undersaturated environment

    một môi trường chưa bão hòa (có chỗ trống, tiềm năng để phát triển hoặc thêm vào)

    "We're entering an undersaturated environment for this type of technology."

    (Chúng tôi đang bước vào một môi trường chưa bão hòa cho loại công nghệ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undersaturated

Adjective
Lật mặt

Chưa bão hòa; chứa ít hơn lượng tối đa của một chất trong dung dịch hoặc hỗn hợp.

"The water was undersaturated with oxygen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The image is undersaturated, isn't it?
Hình ảnh bị bão hòa thấp, phải không?
Phủ định
The colors aren't undersaturated in this photo, are they?
Màu sắc không bị bão hòa thấp trong bức ảnh này, phải không?
Nghi vấn
Is the painting undersaturated, isn't it?
Bức tranh bị bão hòa thấp, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undersaturated".

Thị trường chưa bão hòa và cơ hội kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'thị trường chưa bão hòa' (undersaturated market) là một chỉ báo quan trọng về cơ hội. Nó ám chỉ một lĩnh vực mà nhu cầu của người tiêu dùng chưa được đáp ứng đầy đủ bởi các sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có. Điều này thường được coi là một tín hiệu tích cực cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp mới muốn gia nhập để khai thác tiềm năng tăng trưởng lớn.

Màu sắc chưa bão hòa trong nghệ thuật thị giác

Trong nhiếp ảnh và hội họa phương Tây, việc sử dụng màu sắc 'undersaturated' (nhạt màu, ít đậm đặc) không chỉ là một đặc điểm kỹ thuật mà còn là một lựa chọn nghệ thuật. Nó có thể được sử dụng để tạo ra bầu không khí trầm lắng, hoài cổ, u buồn, hoặc để làm nổi bật sự tinh tế, dịu dàng của chủ thể, đối lập với sự rực rỡ, sống động của màu sắc bão hòa. Phong cách này thường thấy trong các tác phẩm muốn truyền tải cảm xúc sâu lắng hoặc sự thanh bình.