(Top Banner Ad)
understating
C1
Danh động từ (Gerund) C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

understating

UK: /ˌʌndəˈsteɪtɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈsteɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá thấp nói giảm miêu tả không đúng mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of presenting something as less significant than it is; a restrained or muted statement in contrast to explicit assertion.

Vietnamese Meaning

Hành động trình bày hoặc miêu tả điều gì đó ít quan trọng hơn so với thực tế; một tuyên bố kiềm chế hoặc giảm nhẹ so với sự khẳng định rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His understating of the risks involved almost led to disaster."

    "Việc anh ta đánh giá thấp những rủi ro liên quan suýt chút nữa đã dẫn đến thảm họa."

  • "He's understating the importance of education."

    "Anh ấy đang đánh giá thấp tầm quan trọng của giáo dục."

  • "The report was clearly understating the real impact of the policy."

    "Báo cáo rõ ràng đang giảm nhẹ tác động thực sự của chính sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb understate nói giảm, nói nhẹ đi; đánh giá thấp
Noun understatement lời nói giảm, sự nói nhẹ đi; sự đánh giá thấp
Adjective understated được nói giảm; kín đáo, giản dị (về phong cách, tông giọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Latin
status
Old French
estat
Middle English
state
Modern English
understate

Nguồn gốc của 'Understating'

Từ 'understating' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'understate'. 'Understate' được hình thành vào khoảng thế kỷ 18, kết hợp tiền tố 'under-' (từ tiếng Anh cổ 'under', nghĩa là 'bên dưới', 'ít hơn') và động từ 'state' (từ tiếng Latin 'status' qua tiếng Pháp cổ 'estat', nghĩa là 'tình trạng', sau này phát triển nghĩa 'để bày tỏ, mô tả'). Vì vậy, 'understate' có nghĩa đen là 'bày tỏ điều gì đó thấp hơn' so với thực tế, tức là nói giảm, nói nhẹ đi.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả một kỹ thuật tu từ hoặc một chiến lược giao tiếp nhằm tạo ra hiệu ứng đặc biệt bằng cách giảm nhẹ tầm quan trọng của một vấn đề hoặc tình huống. Mục đích có thể là để nhấn mạnh vấn đề một cách tế nhị, để tạo sự hài hước, hoặc để tránh gây sốc hoặc xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + understating
  • grossly grossly understating the risk
    (hoàn toàn nói giảm nhẹ rủi ro)
  • clearly clearly understating the problem
    (rõ ràng là nói giảm nhẹ vấn đề)
  • deliberately deliberately understating the figures
    (cố tình nói giảm số liệu)
Verb + understating
  • risk risk understating the challenge
    (có nguy cơ nói giảm nhẹ thách thức)
  • avoid avoid understating the impact
    (tránh nói giảm nhẹ tác động)
  • be guilty of be guilty of understating the costs
    (có lỗi khi nói giảm nhẹ chi phí)
Phrase + understating
  • far from far from understating the seriousness
    (hoàn toàn không nói giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng)
  • bordering on bordering on understating the truth
    (gần như nói giảm nhẹ sự thật)

Idioms

  • to be understating the case/problem/gravity

    nói giảm nhẹ vấn đề, không nói hết mức độ nghiêm trọng/sự thật

    "If you say it's just a 'slight inconvenience', you'd be understating the problem."

    (Nếu bạn nói đó chỉ là một 'bất tiện nhỏ', thì bạn đang nói giảm nhẹ vấn đề rồi đó.)

  • far from understating (something)

    hoàn toàn không nói giảm nhẹ (điều gì đó); nói đúng hoặc cường điệu hóa

    "The news report was far from understating the severity of the crisis."

    (Bản tin không hề nói giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng.)

  • not understating the facts

    không nói giảm nhẹ sự thật, nói đúng như bản chất

    "The manager was careful not understating the facts when presenting the bad news."

    (Người quản lý đã cẩn thận không nói giảm nhẹ sự thật khi trình bày tin xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understating

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động trình bày hoặc miêu tả điều gì đó ít quan trọng hơn so với thực tế; một tuyên bố kiềm chế hoặc giảm nhẹ so với sự khẳng định rõ ràng.

"His understating of the risks involved almost led to disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understating".

Nghệ thuật nói giảm trong văn hóa Anh

Nói giảm (understatement) là một phong cách hùng biện được đánh giá cao, đặc biệt trong văn hóa Anh, nơi nó thường được dùng để thể hiện sự khiêm tốn, lịch sự hoặc một dạng hài hước khô khan. Thay vì cường điệu hóa, người Anh có thể dùng cách nói giảm để tạo hiệu ứng châm biếm hoặc để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ một cách tinh tế. Ví dụ, khi đối mặt với một trận bão tuyết khủng khiếp, họ có thể chỉ nói 'a bit chilly' (hơi lạnh một chút).

Nói giảm và sự chính xác

Trong nhiều bối cảnh, việc 'understating' có thể bị coi là thiếu chính xác hoặc cố ý che giấu sự thật. Tuy nhiên, trong các tình huống ngoại giao hoặc xã hội, nó có thể được sử dụng như một chiến lược để tránh gây sốc, giữ hòa khí hoặc để người nghe tự nhận ra mức độ thực sự của vấn đề. Ranh giới giữa sự tế nhị và việc đánh lạc hướng rất mỏng manh, phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý định của người nói.