(Top Banner Ad)
submersible explosive
C1
Tính từ C1 Quân sự/Công nghiệp

submersible explosive

UK: /səbˈmɜːsɪbəl ɪkˈspləʊsɪv/ • US: /səbˈmɜːrsɪbəl ɪkˈsploʊsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chất nổ có thể lặn chất nổ hoạt động dưới nước thuốc nổ ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being submerged and detonating underwater.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chìm và phát nổ dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers used a submersible explosive to demolish the old bridge supports."

    "Các kỹ sư đã sử dụng chất nổ có thể chìm để phá hủy các trụ cầu cũ."

  • "The navy deployed submersible explosives to clear the harbor of debris."

    "Hải quân đã triển khai chất nổ có thể chìm để dọn dẹp các mảnh vỡ khỏi bến cảng."

  • "Submersible explosives are used in offshore oil drilling for controlled blasts."

    "Chất nổ có thể chìm được sử dụng trong khoan dầu ngoài khơi cho các vụ nổ có kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb submerge nhấn chìm, lặn xuống
Noun submersion sự nhấn chìm, sự lặn
Adjective submerged bị nhấn chìm, dưới nước
Noun/Adjective submersible tàu lặn, có thể lặn (dưới nước)
Verb explode phát nổ, nổ tung
Noun explosion vụ nổ
Adjective explosive có tính chất nổ, dễ nổ
Adverb explosively một cách bùng nổ, dễ gây nổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
submergere
English
submerge (verb)
English
submersible (adjective/noun)
Latin
explodere
English
explode (verb)
English
explosive (adjective/noun)
English
submersible explosive (compound)

Nguồn gốc của 'Submersible Explosive'

Cụm từ 'submersible explosive' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một ý nghĩa đặc trưng. 'Submersible' bắt nguồn từ động từ 'submerge' (nhấn chìm), có gốc từ tiếng Latin 'submergere', nghĩa là 'nhấn chìm xuống dưới', mô tả khả năng hoạt động dưới nước. 'Explosive' đến từ động từ 'explode' (phát nổ), có gốc từ tiếng Latin 'explodere', nghĩa là 'đẩy ra ngoài bằng tiếng vỗ tay' và sau này phát triển thành nghĩa 'nổ tung'. Khi kết hợp lại, 'submersible explosive' mô tả một thiết bị gây nổ được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong môi trường dưới nước, như mìn hải quân hoặc chất nổ phá hủy công trình dưới biển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, khai thác mỏ dưới nước, hoặc trong các hoạt động xây dựng dưới nước, nơi cần phá hủy các cấu trúc hoặc vật thể dưới nước một cách có kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + submersible explosive
  • powerful powerful submersible explosive
    (chất nổ chìm dưới nước mạnh mẽ)
  • improvised improvised submersible explosive
    (chất nổ chìm tự chế)
  • small small submersible explosive
    (chất nổ chìm nhỏ)
  • unexploded unexploded submersible explosive
    (chất nổ chìm chưa kích nổ)
  • remote-controlled remote-controlled submersible explosive
    (chất nổ chìm điều khiển từ xa)
Verb + submersible explosive
  • deploy deploy a submersible explosive
    (triển khai chất nổ chìm)
  • detonate detonate a submersible explosive
    (kích nổ chất nổ chìm)
  • plant plant a submersible explosive
    (đặt chất nổ chìm)
  • neutralize neutralize a submersible explosive
    (vô hiệu hóa chất nổ chìm)
  • recover recover a submersible explosive
    (thu hồi chất nổ chìm)

Idioms

  • deploy a submersible explosive device

    triển khai một thiết bị nổ chìm dưới nước

    "Special forces were tasked to deploy a submersible explosive device near the enemy's underwater barrier."

    (Lực lượng đặc nhiệm được giao nhiệm vụ triển khai một thiết bị nổ chìm dưới nước gần hàng rào dưới biển của kẻ thù.)

  • the threat of submersible explosives

    mối đe dọa từ chất nổ chìm dưới nước

    "Coastal patrols are increased due to the ongoing threat of submersible explosives."

    (Tuần tra ven biển được tăng cường do mối đe dọa liên tục từ chất nổ chìm dưới nước.)

  • underwater demolition using submersible explosives

    phá dỡ dưới nước bằng chất nổ chìm

    "Engineers performed underwater demolition using submersible explosives to clear the shipping lane."

    (Các kỹ sư đã thực hiện phá dỡ dưới nước bằng chất nổ chìm để dọn đường hàng hải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submersible explosive

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng chìm và phát nổ dưới nước.

"The engineers used a submersible explosive to demolish the old bridge supports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submersible explosive".

Mìn Hải Quân: Tổ tiên của chất nổ chìm

Ý tưởng về chất nổ chìm dưới nước đã có từ nhiều thế kỷ, với mìn hải quân là một trong những ứng dụng sớm nhất và nổi tiếng nhất. Mìn hải quân là các thiết bị nổ tự động hoặc được điều khiển từ xa, được đặt dưới nước để gây nguy hiểm cho tàu thuyền. Chúng đã đóng một vai trò quan trọng trong nhiều cuộc xung đột lịch sử, từ Nội chiến Hoa Kỳ đến hai cuộc Thế chiến, định hình chiến lược hải quân và bảo vệ các tuyến đường thủy quan trọng, đồng thời gây ra mối đe dọa lâu dài cho hàng hải dân sự.

Đội phá dỡ dưới nước và Chất nổ chìm

Việc sử dụng và vô hiệu hóa chất nổ chìm dưới nước là một lĩnh vực chuyên biệt, thường được thực hiện bởi các đội phá dỡ dưới nước (Underwater Demolition Teams - UDT) hoặc các đơn vị xử lý vật liệu nổ (Explosive Ordnance Disposal - EOD). Những đơn vị này được huấn luyện đặc biệt để đối phó với các mối đe dọa dưới biển, từ việc rà phá mìn đến việc phá hủy các chướng ngại vật dưới nước. Sự phát triển của các thiết bị nổ chìm tiên tiến đã thúc đẩy nhu cầu về các kỹ năng chuyên môn cao trong hoạt động quân sự và an ninh hàng hải toàn cầu.