exciting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing great enthusiasm and eagerness.
Vietnamese Meaning
Gây ra sự hứng thú và háo hức lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The thought of traveling the world is very exciting."
"Ý nghĩ về việc du lịch vòng quanh thế giới thật sự rất thú vị."
-
"That was an exciting game!"
"Đó là một trận đấu thật thú vị!"
-
"We have some exciting news for you."
"Chúng tôi có một vài tin tức thú vị cho bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | excite | Kích thích, khơi gợi, làm phấn khích |
| Noun | excitement | Sự phấn khích, sự hứng thú, sự sôi nổi |
| Adjective | excited | Phấn khích, hứng thú, sôi nổi (chỉ cảm xúc của người) |
| Adverb | excitedly | Một cách phấn khích, hứng thú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exciting' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, sự kiện hoặc hoạt động mang tính kích thích, tạo cảm giác phấn khích và muốn tham gia. Nó khác với 'interesting' ở mức độ cảm xúc mạnh mẽ hơn; 'interesting' chỉ khơi gợi sự tò mò và muốn tìm hiểu, còn 'exciting' mang đến cảm giác hồi hộp, hào hứng và mong đợi.
Prepositions
‘Exciting about’ dùng để diễn tả cảm giác hào hứng, phấn khích về điều gì đó. ‘Exciting for’ dùng để diễn tả điều gì đó thú vị, tốt đẹp cho ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very exciting (Rất thú vị/phấn khích)
-
incredibly incredibly exciting (Cực kỳ thú vị/phấn khích)
-
really really exciting (Thực sự thú vị/phấn khích)
-
quite quite exciting (Khá thú vị/phấn khích)
-
news exciting news (Tin tức thú vị/hấp dẫn)
-
opportunity exciting opportunity (Cơ hội thú vị/hấp dẫn)
-
challenge exciting challenge (Thử thách thú vị/hấp dẫn)
-
prospect exciting prospect (Viễn cảnh/khả năng thú vị)
-
time an exciting time (Một thời điểm thú vị/sôi nổi)
Idioms
-
an exciting prospect
Một viễn cảnh/khả năng đầy hứa hẹn, thú vị
"The new job offers an exciting prospect for career growth."
(Công việc mới mang lại một viễn cảnh đầy hứa hẹn cho sự phát triển sự nghiệp.)
-
exciting times ahead
Những khoảng thời gian thú vị/nhiều điều bất ngờ đang ở phía trước
"With all these changes, we're definitely looking at exciting times ahead."
(Với tất cả những thay đổi này, chúng ta chắc chắn sẽ có những khoảng thời gian thú vị phía trước.)
-
the most exciting part
Phần thú vị nhất, phần hấp dẫn nhất
"For me, the most exciting part of traveling is exploring new cultures."
(Với tôi, phần thú vị nhất khi đi du lịch là khám phá những nền văn hóa mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exciting
Tính từGây ra sự hứng thú và háo hức lớn.
"The thought of traveling the world is very exciting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exciting".
