(Top Banner Ad)
undeserved
B2
adjective B2 Chung

undeserved

UK: /ˌʌndɪˈzɜːvd/ • US: /ˌʌndɪˈzɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

không xứng đáng không đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not merited; not having earned or deserved something.

Vietnamese Meaning

Không xứng đáng; không có được hoặc xứng đáng với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received undeserved praise for the project."

    "Anh ấy nhận được những lời khen ngợi không xứng đáng cho dự án."

  • "The criticism he faced was completely undeserved."

    "Sự chỉ trích mà anh ấy phải đối mặt hoàn toàn không đáng."

  • "She felt she was given an undeserved promotion."

    "Cô ấy cảm thấy mình đã được thăng chức một cách không xứng đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deserve xứng đáng, đáng được hưởng
Adjective deserved xứng đáng, đáng được (kết quả tốt hoặc xấu)
Adjective deserving xứng đáng, có công (thường đi với 'of')
Adjective undeserving không xứng đáng
Adverb deservingly một cách xứng đáng
Adverb undeservingly một cách không xứng đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servire
Latin
deservire
Old French
deservir
Middle English
deserven
Old English
un-
English
deserve
English
undeserved

Nguồn gốc 'Không xứng đáng'

Từ 'undeserved' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và tính từ 'deserved' (xứng đáng). Gốc của 'deserve' là từ Latin 'deservire', có nghĩa ban đầu là 'phục vụ một cách siêng năng'. Sau đó, nghĩa của nó phát triển thành 'xứng đáng nhận được' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Vì vậy, 'undeserved' mang ý nghĩa điều gì đó không được phục vụ, không xứng đáng hoặc không công bằng.

Usage Note

Từ 'undeserved' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một điều gì đó tốt đẹp (như khen ngợi, phần thưởng) hoặc tồi tệ (như sự trừng phạt, chỉ trích) mà một người không đáng nhận. Nó nhấn mạnh sự bất công hoặc thiếu công bằng trong việc phân phát hoặc nhận những thứ này. Khác với 'unjust' (bất công) ở chỗ 'undeserved' tập trung vào việc không xứng đáng nhận, trong khi 'unjust' tập trung vào sự vi phạm các quy tắc hoặc nguyên tắc công bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undeserved
  • praise undeserved praise
    (lời khen không đáng, lời khen quá mức)
  • criticism undeserved criticism
    (lời chỉ trích không đáng có, sự phê phán oan uổng)
  • defeat an undeserved defeat
    (một thất bại không đáng có, một trận thua oan ức)
  • reputation an undeserved reputation
    (một danh tiếng không xứng đáng (thường mang ý tiêu cực))
Verb + undeserved
  • receive receive undeserved attention
    (nhận được sự chú ý không đáng có)
  • suffer suffer undeserved hardship
    (chịu đựng gian khổ không đáng)
Adverb + undeserved
  • wholly wholly undeserved
    (hoàn toàn không xứng đáng)
  • utterly utterly undeserved
    (hoàn toàn không xứng đáng, cực kỳ oan uổng)

Idioms

  • receive undeserved praise

    nhận được lời khen không đúng sự thật, lời khen không xứng đáng

    "The student received undeserved praise for a project she barely contributed to."

    (Học sinh đó nhận được lời khen không xứng đáng cho một dự án mà cô ấy hầu như không đóng góp.)

  • suffer an undeserved defeat

    chịu một thất bại không đáng có, thua oan

    "The team suffered an undeserved defeat due to a controversial referee decision."

    (Đội đã phải chịu một thất bại không đáng có do quyết định gây tranh cãi của trọng tài.)

  • get undeserved attention

    nhận được sự chú ý không đáng có, nổi tiếng một cách không xứng đáng

    "He tends to get undeserved attention because of his father's fame."

    (Anh ấy có xu hướng nhận được sự chú ý không đáng có vì danh tiếng của cha mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undeserved

adjective
Lật mặt

Không xứng đáng; không có được hoặc xứng đáng với điều gì đó.

"He received undeserved praise for the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeserved".

Công lý và Sự không công bằng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'undeserved' thường gắn liền với công lý và sự công bằng. Khi một người nhận được điều gì đó không tương xứng với công sức, hành động hoặc lỗi lầm của họ (ví dụ: bị trừng phạt không đáng hoặc nhận phần thưởng không xứng đáng), nó thường được xem là một sự bất công, gây ra cảm giác phẫn nộ, thương cảm hoặc khao khát khôi phục sự cân bằng.

Khái niệm 'Ân điển' (Grace)

Trong nhiều truyền thống tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, có khái niệm 'ân điển' (grace). Đây là sự ban tặng, lòng tốt hoặc sự tha thứ 'undeserved' (không xứng đáng) từ Thượng đế, được trao cho con người mà không cần họ phải 'kiếm được' hay 'xứng đáng' nhận lấy. Nó nhấn mạnh lòng nhân từ vô điều kiện và sự tha thứ vượt lên trên công lý thế tục.