(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ undeserved
B2

undeserved

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không xứng đáng không đáng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Undeserved'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không xứng đáng; không có được hoặc xứng đáng với điều gì đó.

Definition (English Meaning)

Not merited; not having earned or deserved something.

Ví dụ Thực tế với 'Undeserved'

  • "He received undeserved praise for the project."

    "Anh ấy nhận được những lời khen ngợi không xứng đáng cho dự án."

  • "The criticism he faced was completely undeserved."

    "Sự chỉ trích mà anh ấy phải đối mặt hoàn toàn không đáng."

  • "She felt she was given an undeserved promotion."

    "Cô ấy cảm thấy mình đã được thăng chức một cách không xứng đáng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Undeserved'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Undeserved'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'undeserved' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một điều gì đó tốt đẹp (như khen ngợi, phần thưởng) hoặc tồi tệ (như sự trừng phạt, chỉ trích) mà một người không đáng nhận. Nó nhấn mạnh sự bất công hoặc thiếu công bằng trong việc phân phát hoặc nhận những thứ này. Khác với 'unjust' (bất công) ở chỗ 'undeserved' tập trung vào việc không xứng đáng nhận, trong khi 'unjust' tập trung vào sự vi phạm các quy tắc hoặc nguyên tắc công bằng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Undeserved'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)