(Top Banner Ad)
undignified
C1
adjective C1 Hành vi, Xã hội

undignified

UK: /ˌʌnˈdɪɡnɪfaɪd/ • US: /ˌʌnˈdɪɡnɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mất phẩm cách thiếu trang nghiêm lố bịch không đàng hoàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Appearing foolish and unseemly; lacking in dignity.

Vietnamese Meaning

Thiếu trang nghiêm, không đàng hoàng, mất phẩm cách, lố bịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was undignified to argue about the price of a small item."

    "Thật là mất phẩm cách khi tranh cãi về giá của một món đồ nhỏ."

  • "The politician's undignified behavior during the debate cost him votes."

    "Hành vi thiếu đứng đắn của chính trị gia trong cuộc tranh luận đã khiến ông ta mất phiếu bầu."

  • "It's undignified to gossip about others."

    "Thật là mất phẩm giá khi ngồi lê đôi mách về người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dignified trang trọng, đàng hoàng, tôn nghiêm
Noun dignity phẩm giá, lòng tự trọng
Adverb dignifiedly một cách trang trọng
Verb dignify làm cho trang trọng, tôn lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dignus
English
dignified
English
undignified

Nguồn gốc của 'undignified'

Từ 'dignified' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dignus', có nghĩa là 'xứng đáng'. Khi thêm tiền tố 'un-', nó mang ý nghĩa ngược lại, chỉ sự thiếu trang trọng, thiếu tôn nghiêm. Trong lịch sử, việc duy trì phẩm giá được coi trọng, và hành vi 'undignified' thường bị xã hội lên án.

Usage Note

Từ 'undignified' thường được dùng để mô tả hành động, hành vi hoặc tình huống làm mất đi sự tôn trọng, uy nghiêm vốn có. Nó nhấn mạnh sự thiếu phù hợp, đôi khi là ngớ ngẩn hoặc đáng xấu hổ. Khác với 'indecorous' (khiếm nhã, không lịch sự), 'undignified' chú trọng vào việc làm suy giảm vị thế hoặc hình ảnh của ai đó/cái gì đó. So với 'shameful' (đáng xấu hổ), 'undignified' có mức độ nhẹ hơn, thường chỉ mang tính chất mất mặt hơn là vi phạm đạo đức nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undignified
  • deeply deeply undignified
    (vô cùng thiếu tôn trọng)
  • utterly utterly undignified
    (hoàn toàn thiếu phẩm giá)
  • highly highly undignified
    (rất thiếu tôn nghiêm)
Verb + undignified
  • find find something undignified
    (thấy điều gì đó thiếu trang trọng)
  • consider consider something undignified
    (cho rằng điều gì đó là thiếu tôn nghiêm)
  • deem deem something undignified
    (coi điều gì đó là thiếu tôn nghiêm)
Be + undignified
  • act act undignified
    (hành xử thiếu trang trọng)
  • look look undignified
    (trông thiếu trang nghiêm)

Idioms

  • beneath one's dignity

    hạ thấp phẩm giá, không xứng với phẩm giá của ai đó

    "He felt it was beneath his dignity to argue with such a rude person."

    (Anh ấy cảm thấy tranh cãi với một người thô lỗ như vậy là hạ thấp phẩm giá của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undignified

adjective
Lật mặt

Thiếu trang nghiêm, không đàng hoàng, mất phẩm cách, lố bịch.

"It was undignified to argue about the price of a small item."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He found the situation undignified, which is why he left.
Anh ấy thấy tình huống không trang trọng, đó là lý do anh ấy rời đi.
Phủ định
Only then did she realize how undignifiedly she had behaved.
Chỉ đến lúc đó cô mới nhận ra mình đã cư xử một cách thiếu trang trọng như thế nào.
Nghi vấn
Should he act in such an undignified manner, would anyone respect him?
Nếu anh ta hành động một cách thiếu trang trọng như vậy, liệu có ai tôn trọng anh ta không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is behaving undignifiedly at the party.
Anh ấy đang cư xử một cách thiếu trang trọng tại bữa tiệc.
Phủ định
She is not acting undignified, despite the circumstances.
Cô ấy không hành động thiếu trang trọng, mặc dù hoàn cảnh như vậy.
Nghi vấn
Are they being undignified in front of the guests?
Họ có đang cư xử thiếu trang trọng trước mặt khách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undignified".

Quan niệm về phẩm giá

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, phẩm giá (dignity) thường gắn liền với sự tự trọng, khả năng tự quyết và quyền được đối xử tôn trọng. Hành vi 'undignified' có thể bị coi là thiếu tôn trọng bản thân và người khác.