(Top Banner Ad)
undomesticated animals
B2
Danh từ B2 Động vật học, Sinh thái học

undomesticated animals

UK: ʌndəˈmɛstɪˌkeɪtɪd ˈænɪməlz • US: ʌndəˈmɛstɪˌkeɪtɪd ˈænɪməlz

Nghĩa tiếng Việt

động vật hoang dã động vật chưa thuần hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animals that have not been domesticated; wild animals.

Vietnamese Meaning

Động vật chưa được thuần hóa; động vật hoang dã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary focused on the lives of undomesticated animals in the African savanna."

    "Bộ phim tài liệu tập trung vào cuộc sống của những động vật hoang dã ở thảo nguyên châu Phi."

  • "Protecting the habitat of undomesticated animals is crucial for maintaining biodiversity."

    "Bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học."

  • "Many undomesticated animals are threatened by habitat loss and hunting."

    "Nhiều động vật hoang dã đang bị đe dọa bởi mất môi trường sống và săn bắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb domesticate thuần hóa (động vật)
Adjective domesticated đã được thuần hóa
Noun domestication sự thuần hóa
Noun animal động vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domesticus (belonging to the house)
English
domesticated
English
undomesticated
English
animals
English
undomesticated animals

Nguồn gốc của 'Undomesticated Animals'

Từ 'undomesticated animals' bắt nguồn từ việc mô tả những loài vật không được thuần hóa và sống hoang dã. Quá trình thuần hóa động vật đã diễn ra hàng ngàn năm, nhưng nhiều loài vẫn giữ nguyên bản chất hoang dã của chúng, tạo nên sự đa dạng sinh học phong phú trên Trái Đất. 'Undomesticated' có nghĩa là 'không thuần hóa' (không sống gần và phục vụ con người), kết hợp với 'animals' nghĩa là 'động vật'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt động vật hoang dã với động vật đã được con người thuần hóa và nuôi dưỡng (ví dụ: chó, mèo, gia súc). Nó nhấn mạnh trạng thái tự nhiên, không bị ảnh hưởng bởi sự can thiệp của con người trong quá trình sinh trưởng và phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undomesticated animals
  • wild wild undomesticated animals
    (động vật hoang dã chưa thuần hóa)
  • feral feral undomesticated animals
    (động vật hoang dã, vốn đã từng được thuần hóa nhưng trở lại trạng thái hoang dã)
  • native native undomesticated animals
    (động vật hoang dã bản địa chưa thuần hóa)
Verb + undomesticated animals
  • observe observe undomesticated animals
    (quan sát động vật hoang dã chưa thuần hóa)
  • protect protect undomesticated animals
    (bảo vệ động vật hoang dã chưa thuần hóa)
  • study study undomesticated animals
    (nghiên cứu động vật hoang dã chưa thuần hóa)

Idioms

  • Like herding undomesticated animals

    Giống như việc chăn dắt thú hoang (diễn tả một công việc khó khăn, không thể kiểm soát)

    "Trying to get the children ready for school is like herding undomesticated animals."

    (Việc chuẩn bị cho bọn trẻ đi học giống như chăn dắt thú hoang vậy.)

  • Running with undomesticated animals

    Chơi với thú hoang (liều lĩnh, có thể gây nguy hiểm)

    "Investing in that company is like running with undomesticated animals; it's very risky."

    (Đầu tư vào công ty đó chẳng khác nào chơi với thú hoang; rất rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undomesticated animals

Danh từ
Lật mặt

Động vật chưa được thuần hóa; động vật hoang dã.

"The documentary focused on the lives of undomesticated animals in the African savanna."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often compare domesticated animals to undomesticated animals to understand their differences.
Người ta thường so sánh động vật đã thuần hóa với động vật chưa thuần hóa để hiểu sự khác biệt của chúng.
Phủ định
Seldom have so many undomesticated animals been observed in such close proximity to human settlements.
Hiếm khi người ta quan sát thấy nhiều động vật chưa thuần hóa đến vậy ở gần các khu dân cư của con người.
Nghi vấn
Rarely do we find such diverse undomesticated animal species in one protected area; is this a sign of successful conservation?
Hiếm khi chúng ta tìm thấy nhiều loài động vật chưa thuần hóa đa dạng như vậy trong một khu bảo tồn; đây có phải là dấu hiệu của sự bảo tồn thành công?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to fear undomesticated animals more in the past.
Ngày xưa, mọi người thường sợ động vật hoang dã hơn.
Phủ định
My grandfather didn't use to lock the doors because undomesticated animals rarely came near his house.
Ông tôi không thường khóa cửa vì động vật hoang dã hiếm khi đến gần nhà ông.
Nghi vấn
Did people use to consider certain undomesticated animals as deities?
Ngày xưa, mọi người có coi một số động vật hoang dã nhất định là thần thánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undomesticated animals".

Bảo tồn động vật hoang dã

Nhiều quốc gia và tổ chức trên thế giới đang nỗ lực bảo tồn 'undomesticated animals' và môi trường sống của chúng. Điều này bao gồm việc thành lập các khu bảo tồn, vườn quốc gia, và thực hiện các biện pháp chống săn bắn trái phép để bảo vệ sự đa dạng sinh học.

Ảnh hưởng của con người

Sự mở rộng của các khu dân cư và hoạt động nông nghiệp đã thu hẹp môi trường sống của nhiều loài 'undomesticated animals', dẫn đến xung đột giữa con người và động vật. Việc tìm kiếm các giải pháp hài hòa để bảo tồn cả hai là một thách thức lớn.