undomesticated animals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Animals that have not been domesticated; wild animals.
Vietnamese Meaning
Động vật chưa được thuần hóa; động vật hoang dã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documentary focused on the lives of undomesticated animals in the African savanna."
"Bộ phim tài liệu tập trung vào cuộc sống của những động vật hoang dã ở thảo nguyên châu Phi."
-
"Protecting the habitat of undomesticated animals is crucial for maintaining biodiversity."
"Bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học."
-
"Many undomesticated animals are threatened by habitat loss and hunting."
"Nhiều động vật hoang dã đang bị đe dọa bởi mất môi trường sống và săn bắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | domesticate | thuần hóa (động vật) |
| Adjective | domesticated | đã được thuần hóa |
| Noun | domestication | sự thuần hóa |
| Noun | animal | động vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt động vật hoang dã với động vật đã được con người thuần hóa và nuôi dưỡng (ví dụ: chó, mèo, gia súc). Nó nhấn mạnh trạng thái tự nhiên, không bị ảnh hưởng bởi sự can thiệp của con người trong quá trình sinh trưởng và phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild undomesticated animals (động vật hoang dã chưa thuần hóa)
-
feral feral undomesticated animals (động vật hoang dã, vốn đã từng được thuần hóa nhưng trở lại trạng thái hoang dã)
-
native native undomesticated animals (động vật hoang dã bản địa chưa thuần hóa)
-
observe observe undomesticated animals (quan sát động vật hoang dã chưa thuần hóa)
-
protect protect undomesticated animals (bảo vệ động vật hoang dã chưa thuần hóa)
-
study study undomesticated animals (nghiên cứu động vật hoang dã chưa thuần hóa)
Idioms
-
Like herding undomesticated animals
Giống như việc chăn dắt thú hoang (diễn tả một công việc khó khăn, không thể kiểm soát)
"Trying to get the children ready for school is like herding undomesticated animals."
(Việc chuẩn bị cho bọn trẻ đi học giống như chăn dắt thú hoang vậy.)
-
Running with undomesticated animals
Chơi với thú hoang (liều lĩnh, có thể gây nguy hiểm)
"Investing in that company is like running with undomesticated animals; it's very risky."
(Đầu tư vào công ty đó chẳng khác nào chơi với thú hoang; rất rủi ro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undomesticated animals
Danh từĐộng vật chưa được thuần hóa; động vật hoang dã.
"The documentary focused on the lives of undomesticated animals in the African savanna."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often compare domesticated animals to undomesticated animals to understand their differences. |
Người ta thường so sánh động vật đã thuần hóa với động vật chưa thuần hóa để hiểu sự khác biệt của chúng. |
| Phủ định | Seldom have so many undomesticated animals been observed in such close proximity to human settlements. |
Hiếm khi người ta quan sát thấy nhiều động vật chưa thuần hóa đến vậy ở gần các khu dân cư của con người. |
| Nghi vấn | Rarely do we find such diverse undomesticated animal species in one protected area; is this a sign of successful conservation? |
Hiếm khi chúng ta tìm thấy nhiều loài động vật chưa thuần hóa đa dạng như vậy trong một khu bảo tồn; đây có phải là dấu hiệu của sự bảo tồn thành công? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to fear undomesticated animals more in the past. |
Ngày xưa, mọi người thường sợ động vật hoang dã hơn. |
| Phủ định | My grandfather didn't use to lock the doors because undomesticated animals rarely came near his house. |
Ông tôi không thường khóa cửa vì động vật hoang dã hiếm khi đến gần nhà ông. |
| Nghi vấn | Did people use to consider certain undomesticated animals as deities? |
Ngày xưa, mọi người có coi một số động vật hoang dã nhất định là thần thánh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undomesticated animals".
