(Top Banner Ad)
wild animals
A2
Danh từ A2 Động vật học, Sinh học

wild animals

UK: /waɪld ˈænɪməlz/ • US: /waɪld ˈænɪməlz/

Nghĩa tiếng Việt

động vật hoang dã thú hoang
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animals that live in a natural, undomesticated state.

Vietnamese Meaning

Động vật hoang dã, những loài động vật sống trong trạng thái tự nhiên, không được thuần hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We saw many wild animals on our safari."

    "Chúng tôi đã thấy rất nhiều động vật hoang dã trong chuyến đi săn của chúng tôi."

  • "Protecting wild animals is crucial for maintaining biodiversity."

    "Bảo vệ động vật hoang dã là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học."

  • "Some wild animals can be dangerous to humans."

    "Một số động vật hoang dã có thể gây nguy hiểm cho con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wildness sự hoang dã, tính hoang dại
Adverb wildly một cách hoang dại, điên cuồng
Noun wilderness vùng hoang dã, nơi hoang vu
Verb animate làm sống động, truyền sinh khí
Noun animation sự sống động, hoạt hình
Adjective animalistic mang tính bản năng, thú vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wilþijaz
Old English
wilde
Middle English
wilde
Modern English
wild

Nguồn gốc của 'wild animals'

Cụm từ 'wild animals' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Wild' (hoang dã) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *wilþijaz, nghĩa là 'chưa được thuần hóa, sống tự do'. Từ 'animal' (động vật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'animālis', có nghĩa là 'có hơi thở, có sự sống'. Vì vậy, 'wild animals' mô tả những sinh vật sống, có hơi thở, nhưng chưa được con người thuần hóa và sống tự do trong môi trường tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'wild animals' dùng để chỉ chung các loài động vật sống tự do trong môi trường sống tự nhiên của chúng, không phụ thuộc vào con người để sinh tồn. Nó khác với 'domestic animals' (động vật nuôi), những loài đã được con người thuần hóa và nuôi dưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wild animals
  • endangered endangered wild animals
    (động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng)
  • majestic majestic wild animals
    (những loài động vật hoang dã hùng vĩ)
  • rare rare wild animals
    (động vật hoang dã quý hiếm)
  • dangerous dangerous wild animals
    (động vật hoang dã nguy hiểm)
Verb + wild animals
  • protect protect wild animals
    (bảo vệ động vật hoang dã)
  • observe observe wild animals
    (quan sát động vật hoang dã)
  • hunt hunt wild animals
    (săn bắn động vật hoang dã)
  • rescue rescue wild animals
    (giải cứu động vật hoang dã)
Noun + wild animals
  • sanctuary a sanctuary for wild animals
    (khu bảo tồn động vật hoang dã)
  • habitat the habitat of wild animals
    (môi trường sống của động vật hoang dã)

Idioms

  • Like a wild animal

    Giống như một con thú hoang dã (chỉ hành vi thô bạo, hung hãn hoặc bản năng của con người).

    "After weeks in isolation, he ate his food like a wild animal."

    (Sau nhiều tuần bị cô lập, anh ta ăn uống như một con thú hoang.)

  • Treat someone like a wild animal

    Đối xử với ai đó một cách tàn bạo, vô nhân đạo, như thể họ không phải là con người.

    "The guards treated the prisoners like wild animals, denying them basic rights."

    (Các lính canh đối xử với tù nhân như thú hoang, tước bỏ những quyền cơ bản của họ.)

  • The instincts of a wild animal

    Bản năng sinh tồn mạnh mẽ, phản ứng nguyên thủy (thường ám chỉ ở con người).

    "In that dangerous situation, she relied on the instincts of a wild animal to survive."

    (Trong tình huống nguy hiểm đó, cô ấy đã dựa vào bản năng của một loài động vật hoang dã để sống sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wild animals

Danh từ
Lật mặt

Động vật hoang dã, những loài động vật sống trong trạng thái tự nhiên, không được thuần hóa.

"We saw many wild animals on our safari."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often visit zoos to see wild animals.
Mọi người thường đến thăm vườn thú để xem động vật hoang dã.
Phủ định
Never have I seen such a large number of wild animals in one place as I did in Africa.
Chưa bao giờ tôi thấy số lượng lớn động vật hoang dã ở một nơi như ở Châu Phi.
Nghi vấn
Should you encounter wild animals, it is crucial to maintain a safe distance.
Nếu bạn tình cờ gặp động vật hoang dã, điều quan trọng là phải giữ khoảng cách an toàn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild animals".

Bảo tồn Động vật Hoang dã

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là hiện đại, việc bảo tồn động vật hoang dã được coi là rất quan trọng. Có nhiều tổ chức và công viên quốc gia được thành lập để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và duy trì sự cân bằng sinh thái. Đây là một giá trị cốt lõi, thể hiện trách nhiệm của con người đối với thiên nhiên.

Biểu tượng và Hình ảnh trong Văn hóa

Động vật hoang dã thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong văn hóa phương Tây. Ví dụ, sư tử tượng trưng cho sức mạnh và lòng dũng cảm; đại bàng tượng trưng cho sự tự do và quyền lực; cáo tượng trưng cho sự xảo quyệt; và cú tượng trưng cho sự khôn ngoan. Những hình ảnh này xuất hiện nhiều trong văn học, nghệ thuật và ngôn ngữ.