wild animals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Animals that live in a natural, undomesticated state.
Vietnamese Meaning
Động vật hoang dã, những loài động vật sống trong trạng thái tự nhiên, không được thuần hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We saw many wild animals on our safari."
"Chúng tôi đã thấy rất nhiều động vật hoang dã trong chuyến đi săn của chúng tôi."
-
"Protecting wild animals is crucial for maintaining biodiversity."
"Bảo vệ động vật hoang dã là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học."
-
"Some wild animals can be dangerous to humans."
"Một số động vật hoang dã có thể gây nguy hiểm cho con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wildness | sự hoang dã, tính hoang dại |
| Adverb | wildly | một cách hoang dại, điên cuồng |
| Noun | wilderness | vùng hoang dã, nơi hoang vu |
| Verb | animate | làm sống động, truyền sinh khí |
| Noun | animation | sự sống động, hoạt hình |
| Adjective | animalistic | mang tính bản năng, thú vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wild animals' dùng để chỉ chung các loài động vật sống tự do trong môi trường sống tự nhiên của chúng, không phụ thuộc vào con người để sinh tồn. Nó khác với 'domestic animals' (động vật nuôi), những loài đã được con người thuần hóa và nuôi dưỡng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
endangered endangered wild animals (động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng)
-
majestic majestic wild animals (những loài động vật hoang dã hùng vĩ)
-
rare rare wild animals (động vật hoang dã quý hiếm)
-
dangerous dangerous wild animals (động vật hoang dã nguy hiểm)
-
protect protect wild animals (bảo vệ động vật hoang dã)
-
observe observe wild animals (quan sát động vật hoang dã)
-
hunt hunt wild animals (săn bắn động vật hoang dã)
-
rescue rescue wild animals (giải cứu động vật hoang dã)
-
sanctuary a sanctuary for wild animals (khu bảo tồn động vật hoang dã)
-
habitat the habitat of wild animals (môi trường sống của động vật hoang dã)
Idioms
-
Like a wild animal
Giống như một con thú hoang dã (chỉ hành vi thô bạo, hung hãn hoặc bản năng của con người).
"After weeks in isolation, he ate his food like a wild animal."
(Sau nhiều tuần bị cô lập, anh ta ăn uống như một con thú hoang.)
-
Treat someone like a wild animal
Đối xử với ai đó một cách tàn bạo, vô nhân đạo, như thể họ không phải là con người.
"The guards treated the prisoners like wild animals, denying them basic rights."
(Các lính canh đối xử với tù nhân như thú hoang, tước bỏ những quyền cơ bản của họ.)
-
The instincts of a wild animal
Bản năng sinh tồn mạnh mẽ, phản ứng nguyên thủy (thường ám chỉ ở con người).
"In that dangerous situation, she relied on the instincts of a wild animal to survive."
(Trong tình huống nguy hiểm đó, cô ấy đã dựa vào bản năng của một loài động vật hoang dã để sống sót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wild animals
Danh từĐộng vật hoang dã, những loài động vật sống trong trạng thái tự nhiên, không được thuần hóa.
"We saw many wild animals on our safari."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often visit zoos to see wild animals. |
Mọi người thường đến thăm vườn thú để xem động vật hoang dã. |
| Phủ định | Never have I seen such a large number of wild animals in one place as I did in Africa. |
Chưa bao giờ tôi thấy số lượng lớn động vật hoang dã ở một nơi như ở Châu Phi. |
| Nghi vấn | Should you encounter wild animals, it is crucial to maintain a safe distance. |
Nếu bạn tình cờ gặp động vật hoang dã, điều quan trọng là phải giữ khoảng cách an toàn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild animals".
