(Top Banner Ad)
unenforced law
C1
Tính từ C1 Luật pháp, Xã hội học

unenforced law

UK: /ˌʌnɪnˈfɔːst lɔː/ • US: /ˌʌnɪnˈfɔrst lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

luật không được thi hành luật bị bỏ qua luật trên giấy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A law that is not actively or consistently applied or enforced by authorities.

Vietnamese Meaning

Một đạo luật không được các nhà chức trách áp dụng hoặc thực thi một cách tích cực hoặc nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has many unenforced laws regarding noise pollution, leading to frequent disturbances."

    "Thành phố có nhiều luật không được thực thi về ô nhiễm tiếng ồn, dẫn đến những xáo trộn thường xuyên."

  • "An unenforced law can create a sense of impunity among citizens."

    "Một đạo luật không được thực thi có thể tạo ra cảm giác tự do làm điều sai trái trong cộng đồng."

  • "The government needs to decide whether to actively enforce the law or officially repeal it."

    "Chính phủ cần quyết định có nên tích cực thực thi luật đó hay chính thức bãi bỏ nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enforce thi hành, áp dụng, bắt buộc tuân thủ
Noun enforcement sự thi hành, sự cưỡng chế
Adjective enforceable có thể thi hành, có hiệu lực pháp lý
Adjective unenforceable không thể thi hành, không có hiệu lực pháp lý
Noun law luật, pháp luật
Noun lawmaker nhà làm luật, nhà lập pháp
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật

Synonyms

ignored law (luật bị bỏ qua)laxly enforced law (luật được thực thi lỏng lẻo)

Antonyms

strictly enforced law (luật được thực thi nghiêm ngặt)

Related Words

repealed law (luật bị bãi bỏ)legislation (luật pháp)

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
enforcier
English
enforce
Old Norse
lög
Old English
lagu
English
law

Nguồn gốc của 'unenforced law'

'Unenforced law' là một cụm từ mô tả, được ghép từ tiền tố 'un-' (không, trái ngược) và 'enforced law' (luật được thi hành). Từ 'enforce' (thi hành, cưỡng chế) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'enforcier' (làm cho mạnh mẽ, buộc phải), xuất phát từ gốc Latin 'fortis' (mạnh mẽ). Từ 'law' (luật) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lög' (sắc lệnh, sự sắp đặt). Do đó, 'unenforced law' có nghĩa đen là một điều luật 'không được làm cho mạnh mẽ' hay 'không được cưỡng chế thi hành'.

Usage Note

Thuật ngữ 'unenforced law' thường chỉ ra một sự mâu thuẫn hoặc vấn đề trong hệ thống pháp luật. Nó có thể đề cập đến các luật lỗi thời, không thực tế hoặc không được coi trọng bởi cả người dân và chính quyền. Sự khác biệt với 'repealed law' (luật bị bãi bỏ) là 'unenforced law' vẫn còn tồn tại trên sách luật nhưng không được thực thi. Sự tương phản với 'strictly enforced law' (luật được thực thi nghiêm ngặt) làm nổi bật sự lỏng lẻo trong việc áp dụng.

Prepositions

regarding on

* regarding: Đề cập đến luật không được thực thi liên quan đến một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The unenforced law regarding jaywalking...'
* on: Tương tự như 'regarding', nhưng có thể mang sắc thái trực tiếp hơn. Ví dụ: 'The unenforced law on littering...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unenforced law
  • ignore ignore an unenforced law
    (phớt lờ một điều luật không được thi hành)
  • have have many unenforced laws
    (có nhiều điều luật không được thi hành)
  • remain remain an unenforced law
    (vẫn là một điều luật không được thi hành)
Adjective + unenforced law
  • many many unenforced laws
    (nhiều điều luật không được thi hành)
  • long-standing long-standing unenforced law
    (điều luật không được thi hành đã lâu)
  • existing existing unenforced law
    (điều luật không được thi hành hiện có)
Noun phrase + unenforced law
  • the problem of the problem of unenforced laws
    (vấn đề các điều luật không được thi hành)

Idioms

  • An unenforced law is no law at all.

    Một điều luật không được thi hành thì không phải là luật.

    "If speed limits are never enforced, then an unenforced law is no law at all."

    (Nếu giới hạn tốc độ không bao giờ được thi hành, thì một điều luật không được thi hành chẳng khác gì không có luật.)

  • A law on the books but unenforced.

    Một điều luật trên giấy tờ nhưng không được thi hành.

    "The old anti-loitering ordinance is a law on the books but unenforced."

    (Sắc lệnh cấm tụ tập cũ là một điều luật trên giấy tờ nhưng không được thi hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unenforced law

Tính từ
Lật mặt

Một đạo luật không được các nhà chức trách áp dụng hoặc thực thi một cách tích cực hoặc nhất quán.

"The city has many unenforced laws regarding noise pollution, leading to frequent disturbances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ignore an unenforced law is to invite chaos.
Lờ đi một luật không được thi hành là mời gọi sự hỗn loạn.
Phủ định
It is not to be expected that an unenforced law will deter crime.
Không nên mong đợi một luật không được thi hành sẽ ngăn chặn tội phạm.
Nghi vấn
Why choose to support unenforced laws when enforced ones are ignored?
Tại sao lại chọn ủng hộ những luật không được thi hành khi những luật được thi hành lại bị phớt lờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenforced law".

Luật Chết (Dead Letter Laws)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, tồn tại những 'luật chết' (dead letter laws) – tức là các đạo luật đã lỗi thời, không còn phù hợp với xã hội hiện đại, nhưng vẫn chính thức nằm trong bộ luật. Chúng là ví dụ điển hình của 'unenforced law', thường bị phớt lờ hoàn toàn trong thực tế.

Ảnh hưởng đến Niềm tin Công chúng

Việc có quá nhiều 'unenforced laws' hoặc tình trạng thực thi luật pháp không nhất quán có thể làm xói mòn niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật và chính phủ. Nó tạo ra cảm giác rằng luật pháp không được coi trọng, dẫn đến sự thiếu tôn trọng luật pháp và làm suy yếu nguyên tắc 'thượng tôn pháp luật'.