lawmaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who makes laws; a legislator.
Vietnamese Meaning
Một người làm luật; một nhà lập pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawmakers are debating a new bill."
"Các nhà lập pháp đang tranh luận về một dự luật mới."
-
"Many lawmakers are concerned about the economic impact of the new regulations."
"Nhiều nhà lập pháp lo ngại về tác động kinh tế của các quy định mới."
-
"The lawmaker proposed an amendment to the bill."
"Nhà lập pháp đã đề xuất một sửa đổi cho dự luật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lawmaker' thường được dùng để chỉ các thành viên của cơ quan lập pháp như quốc hội, nghị viện. Nó nhấn mạnh vai trò tạo ra luật của người đó. Khác với 'politician' (chính trị gia), 'lawmaker' tập trung hơn vào công việc lập pháp cụ thể. 'Legislator' là một từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
Prepositions
‘Lawmaker for’ được sử dụng khi đề cập đến khu vực hoặc nhóm người mà nhà lập pháp đại diện. Ví dụ: 'She is a lawmaker for the state of California.' ‘Lawmaker with’ có thể được sử dụng khi đề cập đến sự hợp tác hoặc mối quan hệ làm việc với các nhà lập pháp khác. Ví dụ: 'He is a lawmaker with strong ties to the business community.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful lawmaker (nhà lập pháp quyền lực)
-
influential influential lawmaker (nhà lập pháp có ảnh hưởng)
-
senior senior lawmaker (nhà lập pháp thâm niên)
-
elect elect a lawmaker (bầu một nhà lập pháp)
-
criticize criticize a lawmaker (chỉ trích một nhà lập pháp)
-
support support a lawmaker (ủng hộ một nhà lập pháp)
Idioms
-
make laws, not war
hãy làm luật, đừng gây chiến (tập trung vào giải pháp hòa bình và pháp lý thay vì bạo lực)
"The politician emphasized that we should make laws, not war, to resolve international disputes."
(Chính trị gia nhấn mạnh rằng chúng ta nên làm luật, đừng gây chiến, để giải quyết các tranh chấp quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lawmaker
nounMột người làm luật; một nhà lập pháp.
"The lawmakers are debating a new bill."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawmaker spoke eloquently about the new bill. |
Nhà lập pháp đã nói một cách hùng hồn về dự luật mới. |
| Phủ định | The lawmaker did not always vote fairly on controversial issues. |
Nhà lập pháp không phải lúc nào cũng bỏ phiếu công bằng về các vấn đề gây tranh cãi. |
| Nghi vấn | Did the lawmaker quickly address the concerns of their constituents? |
Nhà lập pháp có nhanh chóng giải quyết những lo ngại của cử tri của họ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the lawmaker had understood the consequences, he would have voted differently. |
Nếu nhà lập pháp đã hiểu hậu quả, ông ấy đã bỏ phiếu khác. |
| Phủ định | If the lawmaker had not supported the bill, it might not have passed the Senate. |
Nếu nhà lập pháp không ủng hộ dự luật, nó có lẽ đã không thông qua Thượng viện. |
| Nghi vấn | Would the lawmaker have faced criticism if he had voted against his party? |
Liệu nhà lập pháp có phải đối mặt với sự chỉ trích nếu ông ấy bỏ phiếu chống lại đảng của mình không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawmaker proposed a new bill to address climate change. |
Nhà lập pháp đã đề xuất một dự luật mới để giải quyết biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | That lawmaker didn't vote in favor of the education reform. |
Nhà lập pháp đó đã không bỏ phiếu ủng hộ cải cách giáo dục. |
| Nghi vấn | Which lawmaker sponsored this controversial amendment? |
Nhà lập pháp nào đã tài trợ cho sửa đổi gây tranh cãi này? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next election arrives, the lawmaker will have been working tirelessly on this bill for five years. |
Vào thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo đến, nhà lập pháp sẽ đã làm việc không mệt mỏi cho dự luật này trong năm năm. |
| Phủ định | The lawmaker won't have been considering the long-term effects of this policy before it's implemented. |
Nhà lập pháp sẽ không xem xét các tác động dài hạn của chính sách này trước khi nó được thực hiện. |
| Nghi vấn | Will the lawmaker have been advocating for these changes long enough to see them implemented? |
Liệu nhà lập pháp có ủng hộ những thay đổi này đủ lâu để thấy chúng được thực hiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawmaker".
