(Top Banner Ad)
unilluminating
C1
Tính từ C1 Chung

unilluminating

UK: /ˌʌnɪˈluːmɪneɪtɪŋ/ • US: /ˌʌnɪˈluːməˌneɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không làm sáng tỏ không khai sáng không giúp hiểu rõ hơn không cung cấp thông tin giá trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not enlightening or informative; not shedding light on a subject.

Vietnamese Meaning

Không soi sáng, không làm sáng tỏ; không cung cấp thông tin hoặc kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lecture was unilluminating and failed to clarify the complex topic."

    "Bài giảng không làm sáng tỏ vấn đề và không thể giải thích rõ ràng chủ đề phức tạp."

  • "His explanation was unilluminating and left me more confused than before."

    "Lời giải thích của anh ta không làm sáng tỏ vấn đề mà còn khiến tôi bối rối hơn."

  • "The report was unilluminating, offering no new insights into the problem."

    "Báo cáo không làm sáng tỏ vấn đề, không đưa ra bất kỳ hiểu biết mới nào về vấn đề đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb illuminate chiếu sáng, thắp sáng; làm sáng tỏ, giải thích
Noun illumination sự chiếu sáng, sự thắp sáng; sự làm sáng tỏ, sự khai sáng
Adjective illuminating có tính chất làm sáng tỏ, khai sáng, hữu ích
Adjective unilluminated không được chiếu sáng; không được làm sáng tỏ, không được giải thích
Noun luminosity độ sáng, sự phát sáng
Adjective luminous phát sáng, sáng chói; rõ ràng, dễ hiểu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
Latin
illuminare
Middle English
illuminen
English
illuminate
English
-ing

Nguồn gốc của sự 'không làm sáng tỏ'

Từ "unilluminating" được cấu tạo từ ba thành phần chính trong tiếng Anh: tiền tố "un-" (nghĩa là "không" hoặc "ngược lại"), động từ "illuminate" (có nghĩa là "chiếu sáng", "làm sáng tỏ"), và hậu tố "-ing" (biến động từ thành tính từ). Động từ "illuminate" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "illuminare", có nghĩa là "thắp sáng" hoặc "làm cho sáng". Do đó, "unilluminating" theo nghĩa đen có nghĩa là "không chiếu sáng" hoặc "không làm rõ ràng", mô tả điều gì đó không cung cấp thông tin, sự hiểu biết hoặc cái nhìn sâu sắc.

Usage Note

Từ 'unilluminating' thường được dùng để chỉ những thông tin, giải thích, hoặc thảo luận không hữu ích, không giúp người nghe/đọc hiểu rõ hơn về vấn đề đang được đề cập. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự mờ mịt, khó hiểu hoặc không thỏa đáng. So với các từ đồng nghĩa như 'unhelpful' (không giúp ích), 'uninformative' (không cung cấp thông tin), 'unclear' (không rõ ràng), 'unilluminating' nhấn mạnh vào việc thiếu ánh sáng, sự khai sáng, tức là thiếu khả năng làm sáng tỏ vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unilluminating
  • largely largely unilluminating
    (phần lớn không làm sáng tỏ, không cung cấp thông tin)
  • rather rather unilluminating
    (khá mơ hồ, không sáng tỏ chút nào)
  • deeply deeply unilluminating
    (hoàn toàn không làm sáng tỏ, cực kỳ vô bổ)
unilluminating + Noun
  • report unilluminating report
    (báo cáo không cung cấp thông tin hữu ích/sáng tỏ)
  • discussion unilluminating discussion
    (cuộc thảo luận không đi đến đâu, không làm sáng tỏ vấn đề)
  • answer unilluminating answer
    (câu trả lời không rõ ràng, không giải đáp được)
  • evidence unilluminating evidence
    (bằng chứng không làm sáng tỏ vấn đề, không có giá trị)

Idioms

  • unilluminating comments

    những bình luận không mang lại thông tin/sáng kiến gì

    "His comments on the new policy were entirely unilluminating."

    (Những bình luận của anh ấy về chính sách mới hoàn toàn không mang lại thông tin gì.)

  • prove unilluminating

    hóa ra không làm sáng tỏ điều gì

    "The investigation, unfortunately, proved unilluminating."

    (Cuộc điều tra, thật không may, hóa ra không làm sáng tỏ điều gì.)

  • an unilluminating exchange

    một cuộc trao đổi không hiệu quả/không mang lại hiểu biết gì

    "Their exchange of ideas was an unilluminating exercise, solving nothing."

    (Cuộc trao đổi ý kiến của họ là một hoạt động không mang lại hiểu biết gì, không giải quyết được gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unilluminating

Tính từ
Lật mặt

Không soi sáng, không làm sáng tỏ; không cung cấp thông tin hoặc kiến thức.

"The lecture was unilluminating and failed to clarify the complex topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the lecture was unilluminating.
Cô ấy nói rằng bài giảng không sáng tỏ chút nào.
Phủ định
He told me that the book was not unilluminating.
Anh ấy nói với tôi rằng cuốn sách không phải là không sáng tỏ.
Nghi vấn
She asked if the presentation had been unilluminating.
Cô ấy hỏi liệu bài thuyết trình có không sáng tỏ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unilluminating".

Giá trị của sự rõ ràng trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, chuyên nghiệp và báo chí, việc giao tiếp rõ ràng, trực tiếp và cung cấp thông tin hữu ích được đánh giá rất cao. Một bài nói, báo cáo, bài viết hoặc cuộc thảo luận được mô tả là 'unilluminating' thường bị coi là thiếu giá trị hoặc kém hiệu quả, vì nó không đóng góp vào việc làm sáng tỏ vấn đề, mở rộng kiến thức, hay thúc đẩy sự hiểu biết chung.

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

Thuật ngữ 'unilluminating' liên quan mật thiết đến khái niệm tư duy phản biện và việc tìm kiếm kiến thức sâu sắc. Khi một lập luận, một phần thông tin, hoặc bằng chứng được coi là 'unilluminating', nó ngụ ý rằng nội dung đó không đủ sức thuyết phục, không cung cấp đủ 'ánh sáng' để chúng ta hiểu rõ bản chất của vấn đề, phân tích một cách hiệu quả, hoặc đưa ra quyết định đúng đắn. Điều này khuyến khích cá nhân phải chủ động tìm kiếm các nguồn thông tin hoặc phương pháp phân tích sâu sắc và có giá trị hơn.