unilluminating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not enlightening or informative; not shedding light on a subject.
Vietnamese Meaning
Không soi sáng, không làm sáng tỏ; không cung cấp thông tin hoặc kiến thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lecture was unilluminating and failed to clarify the complex topic."
"Bài giảng không làm sáng tỏ vấn đề và không thể giải thích rõ ràng chủ đề phức tạp."
-
"His explanation was unilluminating and left me more confused than before."
"Lời giải thích của anh ta không làm sáng tỏ vấn đề mà còn khiến tôi bối rối hơn."
-
"The report was unilluminating, offering no new insights into the problem."
"Báo cáo không làm sáng tỏ vấn đề, không đưa ra bất kỳ hiểu biết mới nào về vấn đề đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | illuminate | chiếu sáng, thắp sáng; làm sáng tỏ, giải thích |
| Noun | illumination | sự chiếu sáng, sự thắp sáng; sự làm sáng tỏ, sự khai sáng |
| Adjective | illuminating | có tính chất làm sáng tỏ, khai sáng, hữu ích |
| Adjective | unilluminated | không được chiếu sáng; không được làm sáng tỏ, không được giải thích |
| Noun | luminosity | độ sáng, sự phát sáng |
| Adjective | luminous | phát sáng, sáng chói; rõ ràng, dễ hiểu |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unilluminating' thường được dùng để chỉ những thông tin, giải thích, hoặc thảo luận không hữu ích, không giúp người nghe/đọc hiểu rõ hơn về vấn đề đang được đề cập. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự mờ mịt, khó hiểu hoặc không thỏa đáng. So với các từ đồng nghĩa như 'unhelpful' (không giúp ích), 'uninformative' (không cung cấp thông tin), 'unclear' (không rõ ràng), 'unilluminating' nhấn mạnh vào việc thiếu ánh sáng, sự khai sáng, tức là thiếu khả năng làm sáng tỏ vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
largely largely unilluminating (phần lớn không làm sáng tỏ, không cung cấp thông tin)
-
rather rather unilluminating (khá mơ hồ, không sáng tỏ chút nào)
-
deeply deeply unilluminating (hoàn toàn không làm sáng tỏ, cực kỳ vô bổ)
-
report unilluminating report (báo cáo không cung cấp thông tin hữu ích/sáng tỏ)
-
discussion unilluminating discussion (cuộc thảo luận không đi đến đâu, không làm sáng tỏ vấn đề)
-
answer unilluminating answer (câu trả lời không rõ ràng, không giải đáp được)
-
evidence unilluminating evidence (bằng chứng không làm sáng tỏ vấn đề, không có giá trị)
Idioms
-
unilluminating comments
những bình luận không mang lại thông tin/sáng kiến gì
"His comments on the new policy were entirely unilluminating."
(Những bình luận của anh ấy về chính sách mới hoàn toàn không mang lại thông tin gì.)
-
prove unilluminating
hóa ra không làm sáng tỏ điều gì
"The investigation, unfortunately, proved unilluminating."
(Cuộc điều tra, thật không may, hóa ra không làm sáng tỏ điều gì.)
-
an unilluminating exchange
một cuộc trao đổi không hiệu quả/không mang lại hiểu biết gì
"Their exchange of ideas was an unilluminating exercise, solving nothing."
(Cuộc trao đổi ý kiến của họ là một hoạt động không mang lại hiểu biết gì, không giải quyết được gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unilluminating
Tính từKhông soi sáng, không làm sáng tỏ; không cung cấp thông tin hoặc kiến thức.
"The lecture was unilluminating and failed to clarify the complex topic."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the lecture was unilluminating. |
Cô ấy nói rằng bài giảng không sáng tỏ chút nào. |
| Phủ định | He told me that the book was not unilluminating. |
Anh ấy nói với tôi rằng cuốn sách không phải là không sáng tỏ. |
| Nghi vấn | She asked if the presentation had been unilluminating. |
Cô ấy hỏi liệu bài thuyết trình có không sáng tỏ hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unilluminating".
