(Top Banner Ad)
unethical principle
C1
Tính từ + Danh từ C1 Đạo đức học, Kinh doanh, Luật pháp

unethical principle

UK: /ˌʌnˈeθɪkəl ˈprɪnsəpəl/ • US: /ˌʌnˈɛθɪkəl ˈprɪnsəpəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc phi đạo đức luật lệ trái đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unethical" means not morally correct. "Principle" means a fundamental truth or proposition that serves as the foundation for a system of belief or behavior.

Vietnamese Meaning

"Unethical" có nghĩa là không đúng về mặt đạo đức, trái với đạo đức. "Principle" có nghĩa là một nguyên tắc cơ bản hoặc mệnh đề đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exploiting vulnerable populations for profit is an unethical principle."

    "Việc lợi dụng những nhóm dân cư dễ bị tổn thương để kiếm lợi nhuận là một nguyên tắc phi đạo đức."

  • "The company's practice of dumping waste was based on the unethical principle that profit is more important than environmental safety."

    "Thông lệ xả chất thải của công ty dựa trên nguyên tắc phi đạo đức rằng lợi nhuận quan trọng hơn sự an toàn về môi trường."

  • "It is an unethical principle to take advantage of someone's misfortune."

    "Việc lợi dụng sự bất hạnh của người khác là một nguyên tắc phi đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethics đạo đức học
Adjective ethical có đạo đức
Adverb ethically một cách đạo đức
Noun principle nguyên tắc
Adjective principled có nguyên tắc

Synonyms

immoral tenet (tín điều vô đạo đức)wrongful standard (tiêu chuẩn sai trái)

Antonyms

ethical principle (nguyên tắc đạo đức)moral standard (tiêu chuẩn đạo đức)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Kinh doanh, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
unethical
English
principle

Nguồn gốc của 'Unethical'

Từ 'unethical' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'ethical' (đạo đức). 'Ethical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ethikos', có nghĩa là 'liên quan đến đạo đức' hoặc 'tính cách đạo đức'. Vậy, 'unethical' đơn giản chỉ là 'phi đạo đức'.

Nguồn gốc của 'Principle'

Từ 'principle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'principium', có nghĩa là 'sự khởi đầu', 'nền tảng'. Nó ám chỉ một quy tắc hoặc niềm tin cơ bản mà dựa vào đó để hành động hoặc đưa ra quyết định.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một nguyên tắc, quy tắc hoặc hành vi bị coi là không thể chấp nhận được về mặt đạo đức. 'Unethical' nhấn mạnh sự vi phạm các tiêu chuẩn đạo đức được chấp nhận rộng rãi. 'Principle' trong trường hợp này đề cập đến một quy tắc hoặc niềm tin cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unethical principle
  • major a major unethical principle
    (một nguyên tắc phi đạo đức nghiêm trọng)
  • serious a serious unethical principle
    (một nguyên tắc phi đạo đức nghiêm trọng)
  • fundamental a fundamental unethical principle
    (một nguyên tắc phi đạo đức cơ bản)
Verb + unethical principle
  • violate violate an unethical principle
    (vi phạm một nguyên tắc phi đạo đức)
  • justify justify an unethical principle
    (biện minh cho một nguyên tắc phi đạo đức)
  • condemn condemn an unethical principle
    (lên án một nguyên tắc phi đạo đức)

Idioms

  • Crossing ethical lines/boundaries

    Vượt qua ranh giới đạo đức

    "The company was accused of crossing ethical lines to increase profits."

    (Công ty bị cáo buộc đã vượt qua ranh giới đạo đức để tăng lợi nhuận.)

  • Questionable ethics

    Đạo đức đáng ngờ

    "His business practices were considered to have questionable ethics."

    (Các hoạt động kinh doanh của anh ta bị coi là có đạo đức đáng ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unethical principle

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Unethical" có nghĩa là không đúng về mặt đạo đức, trái với đạo đức. "Principle" có nghĩa là một nguyên tắc cơ bản hoặc mệnh đề đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi.

"Exploiting vulnerable populations for profit is an unethical principle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Following an unethical principle can lead to serious consequences.
Tuân theo một nguyên tắc phi đạo đức có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
The company does not operate on unethical principles; integrity is their priority.
Công ty không hoạt động dựa trên các nguyên tắc phi đạo đức; sự chính trực là ưu tiên của họ.
Nghi vấn
Is the politician's decision based on an unethical principle?
Quyết định của chính trị gia có dựa trên một nguyên tắc phi đạo đức không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company promoted a product using unethical methods.
Công ty quảng bá một sản phẩm bằng cách sử dụng các phương pháp phi đạo đức.
Phủ định
The journalist did not report on the unethical practices of the corporation.
Nhà báo đã không đưa tin về các hành vi phi đạo đức của tập đoàn.
Nghi vấn
Did the manager approve the unethical deal?
Người quản lý có chấp thuận thỏa thuận phi đạo đức đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unethical principle".

Đạo đức trong kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, đạo đức kinh doanh được coi trọng. Các công ty thường có quy tắc ứng xử và chính sách đạo đức để đảm bảo hoạt động kinh doanh công bằng và minh bạch. Việc vi phạm các nguyên tắc phi đạo đức có thể dẫn đến hậu quả pháp lý và tổn hại danh tiếng.

Ảnh hưởng của mạng xã hội đến đạo đức

Mạng xã hội đã làm mờ ranh giới giữa công khai và riêng tư, tạo ra nhiều tình huống tiến thoái lưỡng nan về mặt đạo đức. Việc chia sẻ thông tin sai lệch, bắt nạt trên mạng và xâm phạm quyền riêng tư là những vấn đề đạo đức phổ biến trên mạng xã hội.