(Top Banner Ad)
unevaluated
C1
adjective C1 Công nghệ thông tin, Toán học, Thống kê

unevaluated

UK: /ˌʌnɪˈvæljuˌeɪtɪd/ • US: /ˌʌnɪˈvæljuˌeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được đánh giá chưa thẩm định chưa định giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not evaluated; not assessed or judged for its value, quality, or significance.

Vietnamese Meaning

Chưa được đánh giá; chưa được xem xét hoặc phán xét về giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expression remained unevaluated until the user provided the necessary input."

    "Biểu thức vẫn chưa được đánh giá cho đến khi người dùng cung cấp đầu vào cần thiết."

  • "The unevaluated code segment could contain errors."

    "Đoạn mã chưa được đánh giá có thể chứa lỗi."

  • "The unevaluated data set was stored for later analysis."

    "Bộ dữ liệu chưa được đánh giá đã được lưu trữ để phân tích sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evaluate đánh giá
Noun evaluation sự đánh giá
Adjective evaluative mang tính đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
evaluate
English
-ed
English
unevaluated

Từ 'unevaluated' ra đời như thế nào?

Từ 'unevaluated' được hình thành một cách khá đơn giản trong tiếng Anh. Nó kết hợp tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') với động từ 'evaluate' (đánh giá) và hậu tố '-ed' để tạo thành một tính từ mang nghĩa 'chưa được đánh giá'. Quá trình này phản ánh cách tiếng Anh thường xuyên sử dụng các thành phần có sẵn để tạo ra từ mới, giúp ngôn ngữ trở nên linh hoạt và dễ thích nghi.

Usage Note

Từ 'unevaluated' thường được dùng trong các bối cảnh kỹ thuật như lập trình, toán học, hoặc thống kê, nơi mà một biểu thức, biến, hoặc kết quả chưa được tính toán hoặc phân tích. Nó nhấn mạnh trạng thái chờ xử lý hoặc thiếu thông tin cần thiết để đưa ra một kết luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unevaluated
  • currently currently unevaluated
    (hiện tại chưa được đánh giá)
  • previously previously unevaluated
    (trước đây chưa được đánh giá)
Verb + unevaluated
  • remain remain unevaluated
    (vẫn chưa được đánh giá)
  • leave leave unevaluated
    (để lại mà không được đánh giá)

Idioms

  • leave something unevaluated

    bỏ qua việc đánh giá điều gì đó

    "The proposal was left unevaluated due to lack of time."

    (Đề xuất đã bị bỏ qua việc đánh giá vì thiếu thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unevaluated

adjective
Lật mặt

Chưa được đánh giá; chưa được xem xét hoặc phán xét về giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của nó.

"The expression remained unevaluated until the user provided the necessary input."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unevaluated".

Tầm quan trọng của việc đánh giá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập, việc đánh giá (evaluation) đóng vai trò quan trọng để cải thiện và phát triển. Việc bỏ qua việc đánh giá có thể dẫn đến trì trệ và thiếu tiến bộ. Vì vậy, 'unevaluated' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự bỏ lỡ cơ hội cải thiện.