unevaluated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not evaluated; not assessed or judged for its value, quality, or significance.
Vietnamese Meaning
Chưa được đánh giá; chưa được xem xét hoặc phán xét về giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The expression remained unevaluated until the user provided the necessary input."
"Biểu thức vẫn chưa được đánh giá cho đến khi người dùng cung cấp đầu vào cần thiết."
-
"The unevaluated code segment could contain errors."
"Đoạn mã chưa được đánh giá có thể chứa lỗi."
-
"The unevaluated data set was stored for later analysis."
"Bộ dữ liệu chưa được đánh giá đã được lưu trữ để phân tích sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | evaluate | đánh giá |
| Noun | evaluation | sự đánh giá |
| Adjective | evaluative | mang tính đánh giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unevaluated' thường được dùng trong các bối cảnh kỹ thuật như lập trình, toán học, hoặc thống kê, nơi mà một biểu thức, biến, hoặc kết quả chưa được tính toán hoặc phân tích. Nó nhấn mạnh trạng thái chờ xử lý hoặc thiếu thông tin cần thiết để đưa ra một kết luận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
currently currently unevaluated (hiện tại chưa được đánh giá)
-
previously previously unevaluated (trước đây chưa được đánh giá)
-
remain remain unevaluated (vẫn chưa được đánh giá)
-
leave leave unevaluated (để lại mà không được đánh giá)
Idioms
-
leave something unevaluated
bỏ qua việc đánh giá điều gì đó
"The proposal was left unevaluated due to lack of time."
(Đề xuất đã bị bỏ qua việc đánh giá vì thiếu thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unevaluated
adjectiveChưa được đánh giá; chưa được xem xét hoặc phán xét về giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của nó.
"The expression remained unevaluated until the user provided the necessary input."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unevaluated".
