unassessed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having been assessed or evaluated.
Vietnamese Meaning
Chưa được đánh giá hoặc thẩm định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The risks associated with the unassessed project are significant."
"Những rủi ro liên quan đến dự án chưa được đánh giá là đáng kể."
-
"The unassessed tax returns were flagged for review."
"Các tờ khai thuế chưa được đánh giá đã được đánh dấu để xem xét."
-
"The effectiveness of the new drug is currently unassessed."
"Hiệu quả của loại thuốc mới hiện chưa được đánh giá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assess | đánh giá, định giá |
| Noun | assessment | sự đánh giá, bản đánh giá |
| Noun | assessor | người định giá, giám định viên |
| Adjective | assessable | có thể đánh giá được, chịu thuế |
| Adjective | unassessable | không thể đánh giá được |
| Verb | reassess | đánh giá lại |
| Noun | reassessment | sự đánh giá lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unassessed' thường được sử dụng để mô tả các đối tượng, dự án, hoặc tình huống chưa trải qua quá trình đánh giá chính thức. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót của việc đánh giá và thường ngụ ý rằng cần phải có sự đánh giá trong tương lai. So với 'unevaluated', 'unassessed' thường mang tính chất chính thức hơn, liên quan đến quy trình và tiêu chuẩn rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
largely largely unassessed (phần lớn chưa được đánh giá)
-
potentially potentially unassessed (có khả năng chưa được đánh giá)
-
fully fully unassessed (chưa được đánh giá đầy đủ)
-
previously previously unassessed (trước đây chưa được đánh giá)
-
still still unassessed (vẫn chưa được đánh giá)
-
remain remain unassessed (vẫn còn chưa được đánh giá)
-
leave leave (something) unassessed (để (cái gì đó) chưa được đánh giá)
-
risk unassessed risk (rủi ro chưa được đánh giá)
-
impact unassessed impact (tác động chưa được đánh giá)
-
damage unassessed damage (thiệt hại chưa được đánh giá)
-
value unassessed value (giá trị chưa được đánh giá)
-
liability unassessed liability (nghĩa vụ/trách nhiệm pháp lý chưa được đánh giá)
Idioms
-
to leave something unassessed
để cái gì đó chưa được đánh giá
"It's risky to leave potential environmental liabilities unassessed when buying a property."
(Rất rủi ro khi bỏ qua việc đánh giá các trách nhiệm pháp lý môi trường tiềm ẩn khi mua một tài sản.)
-
risks remain unassessed
các rủi ro vẫn chưa được đánh giá
"Until the independent audit is complete, the full extent of the financial risks remains unassessed."
(Cho đến khi cuộc kiểm toán độc lập hoàn tất, mức độ đầy đủ của các rủi ro tài chính vẫn chưa được đánh giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unassessed
AdjectiveChưa được đánh giá hoặc thẩm định.
"The risks associated with the unassessed project are significant."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the risks involved in this project are unassessed! |
Ồ, những rủi ro liên quan đến dự án này chưa được đánh giá! |
| Phủ định | Alas, the potential benefits of this policy remain unassessed, so we can't say for sure. |
Than ôi, những lợi ích tiềm năng của chính sách này vẫn chưa được đánh giá, vì vậy chúng ta không thể nói chắc chắn. |
| Nghi vấn | Hey, are the environmental impacts of this new factory unassessed? |
Này, những tác động môi trường của nhà máy mới này có chưa được đánh giá không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This assignment is unassessed, isn't it? |
Bài tập này chưa được đánh giá, đúng không? |
| Phủ định | The students' work wasn't unassessed, was it? |
Bài làm của học sinh không phải là chưa được đánh giá, đúng không? |
| Nghi vấn | The project is unassessed, is it? |
Dự án này chưa được đánh giá, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students will be feeling anxious about their unassessed projects next week. |
Học sinh sẽ cảm thấy lo lắng về các dự án chưa được đánh giá của họ vào tuần tới. |
| Phủ định | The professor won't be leaving the essays unassessed for much longer. |
Giáo sư sẽ không để các bài luận chưa được đánh giá lâu hơn nữa. |
| Nghi vấn | Will the teachers be leaving the homework unassessed during the holiday? |
Liệu các giáo viên có để bài tập về nhà chưa được đánh giá trong kỳ nghỉ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unassessed".
