(Top Banner Ad)
unassessed
C1
Adjective C1 Giáo dục, Nghiên cứu, Đánh giá

unassessed

UK: /ˌʌnəˈsɛst/ • US: /ˌʌnəˈsɛst/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được đánh giá chưa được thẩm định chưa có đánh giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having been assessed or evaluated.

Vietnamese Meaning

Chưa được đánh giá hoặc thẩm định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The risks associated with the unassessed project are significant."

    "Những rủi ro liên quan đến dự án chưa được đánh giá là đáng kể."

  • "The unassessed tax returns were flagged for review."

    "Các tờ khai thuế chưa được đánh giá đã được đánh dấu để xem xét."

  • "The effectiveness of the new drug is currently unassessed."

    "Hiệu quả của loại thuốc mới hiện chưa được đánh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessment sự đánh giá, bản đánh giá
Noun assessor người định giá, giám định viên
Adjective assessable có thể đánh giá được, chịu thuế
Adjective unassessable không thể đánh giá được
Verb reassess đánh giá lại
Noun reassessment sự đánh giá lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Latin
assidere
Old French
assesser
Middle English
assess
Old English
un-
English
assess
English
unassessed

Người Trợ Lý của Thẩm Phán

Từ 'assess' (đánh giá) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assidere', có nghĩa là 'ngồi bên cạnh' hoặc 'trợ giúp một thẩm phán'. Ngày xưa, người trợ lý này sẽ ngồi cùng thẩm phán để giúp định giá tài sản hoặc xác định các khoản phí. Đến tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'assesser' với nghĩa là 'đặt thuế' hoặc 'ấn định một khoản phí'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa 'định giá' hoặc 'đánh giá'.

Sức Mạnh của Tiền Tố 'Un-'

Từ 'unassessed' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' vào từ 'assessed'. Tiền tố 'un-' là một trong những tiền tố phủ định phổ biến nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Nó có sức mạnh thay đổi ý nghĩa của một từ thành 'không' hoặc 'ngược lại'. Vì vậy, 'assessed' có nghĩa là 'đã được đánh giá', còn 'unassessed' đơn giản là 'chưa được đánh giá' hoặc 'không được đánh giá'.

Usage Note

Từ 'unassessed' thường được sử dụng để mô tả các đối tượng, dự án, hoặc tình huống chưa trải qua quá trình đánh giá chính thức. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót của việc đánh giá và thường ngụ ý rằng cần phải có sự đánh giá trong tương lai. So với 'unevaluated', 'unassessed' thường mang tính chất chính thức hơn, liên quan đến quy trình và tiêu chuẩn rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unassessed
  • largely largely unassessed
    (phần lớn chưa được đánh giá)
  • potentially potentially unassessed
    (có khả năng chưa được đánh giá)
  • fully fully unassessed
    (chưa được đánh giá đầy đủ)
  • previously previously unassessed
    (trước đây chưa được đánh giá)
  • still still unassessed
    (vẫn chưa được đánh giá)
Verb + unassessed
  • remain remain unassessed
    (vẫn còn chưa được đánh giá)
  • leave leave (something) unassessed
    (để (cái gì đó) chưa được đánh giá)
unassessed + Noun
  • risk unassessed risk
    (rủi ro chưa được đánh giá)
  • impact unassessed impact
    (tác động chưa được đánh giá)
  • damage unassessed damage
    (thiệt hại chưa được đánh giá)
  • value unassessed value
    (giá trị chưa được đánh giá)
  • liability unassessed liability
    (nghĩa vụ/trách nhiệm pháp lý chưa được đánh giá)

Idioms

  • to leave something unassessed

    để cái gì đó chưa được đánh giá

    "It's risky to leave potential environmental liabilities unassessed when buying a property."

    (Rất rủi ro khi bỏ qua việc đánh giá các trách nhiệm pháp lý môi trường tiềm ẩn khi mua một tài sản.)

  • risks remain unassessed

    các rủi ro vẫn chưa được đánh giá

    "Until the independent audit is complete, the full extent of the financial risks remains unassessed."

    (Cho đến khi cuộc kiểm toán độc lập hoàn tất, mức độ đầy đủ của các rủi ro tài chính vẫn chưa được đánh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unassessed

Adjective
Lật mặt

Chưa được đánh giá hoặc thẩm định.

"The risks associated with the unassessed project are significant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the risks involved in this project are unassessed!
Ồ, những rủi ro liên quan đến dự án này chưa được đánh giá!
Phủ định
Alas, the potential benefits of this policy remain unassessed, so we can't say for sure.
Than ôi, những lợi ích tiềm năng của chính sách này vẫn chưa được đánh giá, vì vậy chúng ta không thể nói chắc chắn.
Nghi vấn
Hey, are the environmental impacts of this new factory unassessed?
Này, những tác động môi trường của nhà máy mới này có chưa được đánh giá không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This assignment is unassessed, isn't it?
Bài tập này chưa được đánh giá, đúng không?
Phủ định
The students' work wasn't unassessed, was it?
Bài làm của học sinh không phải là chưa được đánh giá, đúng không?
Nghi vấn
The project is unassessed, is it?
Dự án này chưa được đánh giá, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be feeling anxious about their unassessed projects next week.
Học sinh sẽ cảm thấy lo lắng về các dự án chưa được đánh giá của họ vào tuần tới.
Phủ định
The professor won't be leaving the essays unassessed for much longer.
Giáo sư sẽ không để các bài luận chưa được đánh giá lâu hơn nữa.
Nghi vấn
Will the teachers be leaving the homework unassessed during the holiday?
Liệu các giáo viên có để bài tập về nhà chưa được đánh giá trong kỳ nghỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unassessed".

Tầm quan trọng của Đánh giá Toàn diện (Due Diligence)

Trong văn hóa kinh doanh và pháp lý phương Tây, khái niệm 'due diligence' (thẩm định chuyên sâu) là vô cùng quan trọng. Nó đề cập đến việc thực hiện mọi đánh giá và nghiên cứu cần thiết trước khi ký kết một hợp đồng hoặc thực hiện một giao dịch lớn. Việc để các yếu tố quan trọng 'unassessed' (chưa được đánh giá) có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, tổn thất tài chính lớn hoặc các vấn đề an toàn. Đây là một nguyên tắc cơ bản để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tính minh bạch.

Nguy cơ tiềm ẩn từ việc không đánh giá rủi ro

Từ 'unassessed' thường gợi lên hình ảnh về rủi ro và sự không chắc chắn. Trong nhiều lĩnh vực như quản lý dự án, tài chính, môi trường hay y tế, việc không đánh giá đầy đủ các yếu tố có thể dẫn đến những vấn đề không lường trước được. Ví dụ, 'unassessed risks' (rủi ro chưa được đánh giá) có thể gây ra thất bại dự án, tổn thất tài chính hoặc thậm chí là nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc đánh giá là một phần không thể thiếu của quá trình ra quyết định có trách nhiệm.