unevenly divided
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không được chia đều hoặc công bằng; được chia theo cách không đồng đều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workload was unevenly divided among the team members, leading to some feeling overwhelmed."
"Khối lượng công việc được chia không đồng đều giữa các thành viên trong nhóm, khiến một số người cảm thấy quá tải."
-
"The resources were unevenly divided, with the city receiving significantly more funding than the rural areas."
"Các nguồn lực được phân chia không đồng đều, với thành phố nhận được nguồn tài trợ đáng kể hơn so với các vùng nông thôn."
-
"The responsibility for the project was unevenly divided, causing resentment among some team members."
"Trách nhiệm cho dự án được chia không đồng đều, gây ra sự oán giận giữa một số thành viên trong nhóm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân bố không đồng đều của nguồn lực, cơ hội, hoặc trách nhiệm. Nó nhấn mạnh sự thiếu cân bằng và có thể ngụ ý sự bất công hoặc không hiệu quả. So với 'equally divided' (chia đều), 'unevenly divided' mang ý nghĩa ngược lại hoàn toàn.
Prepositions
Khi sử dụng 'among', nó thường ám chỉ sự phân chia giữa nhiều hơn hai đối tượng hoặc nhóm. Ví dụ: 'The wealth was unevenly divided among the siblings'. Khi sử dụng 'between', nó thường ám chỉ sự phân chia giữa hai đối tượng hoặc nhóm. Ví dụ: 'The workload was unevenly divided between the two departments'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Wealth Wealth is unevenly divided among the population. (Của cải bị phân chia không đồng đều giữa dân chúng.)
-
Resources Natural resources are often unevenly divided across regions. (Tài nguyên thiên nhiên thường bị phân bổ không đồng đều giữa các khu vực.)
-
Power Political power remains unevenly divided in many countries. (Quyền lực chính trị vẫn bị phân chia không cân xứng ở nhiều quốc gia.)
-
Tasks The household tasks were unevenly divided, causing frustration. (Các công việc nhà bị phân công không đều, gây ra sự bực bội.)
-
Benefits The benefits of economic growth are often unevenly divided. (Lợi ích từ tăng trưởng kinh tế thường bị phân chia không công bằng.)
Idioms
-
The pie is unevenly divided.
Phần bánh (ám chỉ lợi ích, nguồn lực) được chia không đều.
"When the company profits, the pie is unevenly divided, with executives taking the largest share."
(Khi công ty có lợi nhuận, phần bánh được chia không đều, với các giám đốc điều hành chiếm phần lớn nhất.)
-
The burden is unevenly divided.
Gánh nặng (trách nhiệm, khó khăn) được phân chia không công bằng.
"In many households, the burden of chores is unevenly divided between partners."
(Trong nhiều gia đình, gánh nặng công việc nhà bị chia không đều giữa các đối tác.)
-
The spoils are unevenly divided.
Chiến lợi phẩm (thành quả, lợi ích sau một cuộc đấu tranh hoặc nỗ lực) được chia không đồng đều.
"After the project, the credit and rewards, or 'spoils', were unevenly divided among team members."
(Sau dự án, công lao và phần thưởng, hay còn gọi là 'chiến lợi phẩm', đã được chia không đồng đều giữa các thành viên trong nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unevenly divided
Adverb + Verb (past participle)Không được chia đều hoặc công bằng; được chia theo cách không đồng đều.
"The workload was unevenly divided among the team members, leading to some feeling overwhelmed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unevenly divided".
