(Top Banner Ad)
unevenly divided
B2
Adverb + Verb (past participle) B2 Toán học, Thống kê, Kinh tế

unevenly divided

UK: /ˌʌnˈiːvənli dɪˈvaɪdɪd/ • US: /ˌʌnˈiːvənli dɪˈvaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chia không đều phân chia không đồng đều phân bố không đồng đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not divided equally or fairly; divided in a way that is not uniform.

Vietnamese Meaning

Không được chia đều hoặc công bằng; được chia theo cách không đồng đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workload was unevenly divided among the team members, leading to some feeling overwhelmed."

    "Khối lượng công việc được chia không đồng đều giữa các thành viên trong nhóm, khiến một số người cảm thấy quá tải."

  • "The resources were unevenly divided, with the city receiving significantly more funding than the rural areas."

    "Các nguồn lực được phân chia không đồng đều, với thành phố nhận được nguồn tài trợ đáng kể hơn so với các vùng nông thôn."

  • "The responsibility for the project was unevenly divided, causing resentment among some team members."

    "Trách nhiệm cho dự án được chia không đồng đều, gây ra sự oán giận giữa một số thành viên trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uneven không đồng đều, gập ghềnh
Adverb unevenly một cách không đồng đều, không cân xứng
Noun unevenness sự không đồng đều, sự gập ghềnh
Verb divide chia, phân chia, tách ra
Adjective divided bị chia rẽ, được phân chia
Noun division sự phân chia, bộ phận, phép chia

Synonyms

disproportionately distributed (phân bố không cân xứng)unequally distributed (phân bố không đều)

Antonyms

equally divided (chia đều)evenly distributed (phân bố đều)

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
efen
Latin
dīvidere
Middle English
uneven
Middle English
dividen
Modern English
unevenly divided

Nguồn gốc của 'unevenly divided'

Cụm từ 'unevenly divided' được tạo thành từ 'unevenly' và 'divided'. Phần 'unevenly' có nghĩa 'không đồng đều', bắt nguồn từ tiền tố phủ định 'un-' (không) trong tiếng Anh cổ và từ 'even' (bằng phẳng, đều) cũng từ tiếng Anh cổ. Phần 'divided' có nghĩa 'được chia ra', bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'dīvidere' (tách ra, phân chia). Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một sự phân chia không công bằng, không cân xứng hoặc thiếu sự đồng đều.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân bố không đồng đều của nguồn lực, cơ hội, hoặc trách nhiệm. Nó nhấn mạnh sự thiếu cân bằng và có thể ngụ ý sự bất công hoặc không hiệu quả. So với 'equally divided' (chia đều), 'unevenly divided' mang ý nghĩa ngược lại hoàn toàn.

Prepositions

among between

Khi sử dụng 'among', nó thường ám chỉ sự phân chia giữa nhiều hơn hai đối tượng hoặc nhóm. Ví dụ: 'The wealth was unevenly divided among the siblings'. Khi sử dụng 'between', nó thường ám chỉ sự phân chia giữa hai đối tượng hoặc nhóm. Ví dụ: 'The workload was unevenly divided between the two departments'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + unevenly divided
  • Wealth Wealth is unevenly divided among the population.
    (Của cải bị phân chia không đồng đều giữa dân chúng.)
  • Resources Natural resources are often unevenly divided across regions.
    (Tài nguyên thiên nhiên thường bị phân bổ không đồng đều giữa các khu vực.)
  • Power Political power remains unevenly divided in many countries.
    (Quyền lực chính trị vẫn bị phân chia không cân xứng ở nhiều quốc gia.)
  • Tasks The household tasks were unevenly divided, causing frustration.
    (Các công việc nhà bị phân công không đều, gây ra sự bực bội.)
  • Benefits The benefits of economic growth are often unevenly divided.
    (Lợi ích từ tăng trưởng kinh tế thường bị phân chia không công bằng.)

Idioms

  • The pie is unevenly divided.

    Phần bánh (ám chỉ lợi ích, nguồn lực) được chia không đều.

    "When the company profits, the pie is unevenly divided, with executives taking the largest share."

    (Khi công ty có lợi nhuận, phần bánh được chia không đều, với các giám đốc điều hành chiếm phần lớn nhất.)

  • The burden is unevenly divided.

    Gánh nặng (trách nhiệm, khó khăn) được phân chia không công bằng.

    "In many households, the burden of chores is unevenly divided between partners."

    (Trong nhiều gia đình, gánh nặng công việc nhà bị chia không đều giữa các đối tác.)

  • The spoils are unevenly divided.

    Chiến lợi phẩm (thành quả, lợi ích sau một cuộc đấu tranh hoặc nỗ lực) được chia không đồng đều.

    "After the project, the credit and rewards, or 'spoils', were unevenly divided among team members."

    (Sau dự án, công lao và phần thưởng, hay còn gọi là 'chiến lợi phẩm', đã được chia không đồng đều giữa các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unevenly divided

Adverb + Verb (past participle)
Lật mặt

Không được chia đều hoặc công bằng; được chia theo cách không đồng đều.

"The workload was unevenly divided among the team members, leading to some feeling overwhelmed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unevenly divided".

Bất bình đẳng kinh tế và xã hội

Cụm từ 'unevenly divided' thường được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng kinh tế và xã hội. Nó mô tả tình trạng của cải, thu nhập, cơ hội và tài nguyên không được phân bổ công bằng trong một xã hội, giữa các quốc gia, hoặc giữa các nhóm dân cư khác nhau. Đây là một vấn đề toàn cầu quan trọng, thường gây ra căng thẳng và thúc đẩy các phong trào đòi hỏi công bằng hơn.

Phân phối công bằng trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nền dân chủ, có một giá trị mạnh mẽ về công bằng và bình đẳng. Khi một thứ gì đó 'unevenly divided' (bị chia không đều), nó thường đi ngược lại lý tưởng này và có thể dẫn đến chỉ trích, tranh luận về chính sách xã hội, kinh tế hoặc chính trị. Cụm từ này trở thành một cách ngắn gọn để nhấn mạnh sự thiếu công bằng trong phân phối.