(Top Banner Ad)
unexploded ordnance (uxo)
C1
Noun C1 Quân sự, Kỹ thuật

unexploded ordnance (uxo)

UK: /ˌʌnɪkˈspləʊdɪd ˈɔːdnəns/ • US: /ˌʌnɪkˈsploʊdɪd ˈɔːrdnəns/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu nổ còn sót lại bom mìn chưa nổ đạn dược chưa nổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Explosive weapons (bombs, shells, grenades, land mines, etc.) that failed to explode as intended and still pose a risk of detonation.

Vietnamese Meaning

Vũ khí nổ (bom, đạn pháo, lựu đạn, mìn, v.v.) không nổ như dự định và vẫn gây ra nguy cơ phát nổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area is contaminated with unexploded ordnance."

    "Khu vực này bị ô nhiễm bởi vật liệu nổ còn sót lại."

  • "Clearing unexploded ordnance is a dangerous job."

    "Việc dọn dẹp vật liệu nổ còn sót lại là một công việc nguy hiểm."

  • "Many civilians are killed or injured each year by unexploded ordnance."

    "Nhiều dân thường bị chết hoặc bị thương mỗi năm do vật liệu nổ còn sót lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explode nổ, làm nổ tung
Noun explosion sự nổ, tiếng nổ
Adjective explosive dễ nổ, gây nổ
Noun explosive chất nổ
Noun ordinance pháp lệnh, sắc lệnh (khác với 'ordnance')

Synonyms

unexploded bombs (bom chưa nổ)duds (vật không nổ)

Related Words

demining (rà phá bom mìn)explosive remnants of war (erw) (vật liệu nổ còn sót lại sau chiến tranh)landmine (mìn)bomb disposal (gỡ bom)

Subject Area

Quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordinare
Old French
ordonnance
Middle English
ordinaunce
English
ordnance

Nguồn gốc của 'Ordnance'

Từ 'ordnance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordinare' (nghĩa là 'sắp xếp', 'ra lệnh'). Qua tiếng Pháp cổ 'ordonnance' (nghĩa là 'sự sắp xếp', 'mệnh lệnh', sau này dùng cho 'vật tư quân sự'), nó đi vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'ordnance' như ngày nay, chỉ chung các loại vũ khí và đạn dược. Cụm từ 'unexploded' (chưa nổ) được thêm vào để mô tả tình trạng nguy hiểm của những vật liệu này.

Usage Note

UXO là thuật ngữ chung chỉ các loại vũ khí chưa nổ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh rà phá bom mìn, khắc phục hậu quả chiến tranh. Cần phân biệt với 'dud', mặc dù 'dud' có thể là một phần của UXO, nhưng UXO mang tính hệ thống và quy mô hơn.

Prepositions

of near in

Ví dụ: risk *of* UXO, UXO *near* a residential area, UXO *in* a construction site. 'Of' chỉ sự liên quan, 'near' chỉ vị trí gần, 'in' chỉ vị trí bên trong một khu vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unexploded ordnance (uxo)
  • clear clear unexploded ordnance (uxo)
    (dọn sạch vật liệu nổ chưa kích hoạt)
  • remove remove unexploded ordnance (uxo)
    (loại bỏ vật liệu nổ chưa kích hoạt)
  • dispose of dispose of unexploded ordnance (uxo)
    (tiêu hủy vật liệu nổ chưa kích hoạt)
  • detonate detonate unexploded ordnance (uxo)
    (kích nổ vật liệu nổ chưa kích hoạt)
  • find find unexploded ordnance (uxo)
    (tìm thấy vật liệu nổ chưa kích hoạt)
Adjective + unexploded ordnance (uxo)
  • dangerous dangerous unexploded ordnance (uxo)
    (vật liệu nổ chưa kích hoạt nguy hiểm)
  • buried buried unexploded ordnance (uxo)
    (vật liệu nổ chưa kích hoạt bị chôn vùi)
  • residual residual unexploded ordnance (uxo)
    (vật liệu nổ chưa kích hoạt còn sót lại)
  • live live unexploded ordnance (uxo)
    (vật liệu nổ chưa kích hoạt còn hiệu lực)

Idioms

  • a legacy of unexploded ordnance

    di sản của vật liệu nổ chưa kích hoạt

    "Many countries still grapple with a legacy of unexploded ordnance from past conflicts."

    (Nhiều quốc gia vẫn đang vật lộn với di sản vật liệu nổ chưa kích hoạt từ các cuộc xung đột trong quá khứ.)

  • the threat of unexploded ordnance

    mối đe dọa từ vật liệu nổ chưa kích hoạt

    "Farmers in the region live daily with the threat of unexploded ordnance."

    (Nông dân trong khu vực hàng ngày phải sống chung với mối đe dọa từ vật liệu nổ chưa kích hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexploded ordnance (uxo)

Noun
Lật mặt

Vũ khí nổ (bom, đạn pháo, lựu đạn, mìn, v.v.) không nổ như dự định và vẫn gây ra nguy cơ phát nổ.

"The area is contaminated with unexploded ordnance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexploded ordnance (uxo)".

Ảnh hưởng của UXO tại Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi bom mìn và vật liệu nổ còn sót lại (UXO) sau chiến tranh. Hàng triệu tấn bom, đạn đã được thả xuống và một phần lớn trong số đó vẫn còn nằm sâu dưới lòng đất, gây ra nguy hiểm chết người cho người dân, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn và miền Trung. Các hoạt động rà phá bom mìn và giáo dục cộng đồng về nguy hiểm của UXO là nỗ lực liên tục ở Việt Nam.

Ngày quốc tế nhận thức về bom mìn

Ngày 4 tháng 4 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là 'Ngày Quốc tế Nhận thức về Bom mìn và Hỗ trợ Công tác Rà phá Mìn' (International Day for Mine Awareness and Assistance in Mine Action). Ngày này nhằm nâng cao nhận thức về các mối đe dọa do bom mìn và UXO gây ra, đồng thời kêu gọi ủng hộ các nỗ lực rà phá và hỗ trợ nạn nhân trên toàn thế giới.