unfamiliar face
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose face is not known or recognized.
Vietnamese Meaning
Một người có khuôn mặt không quen thuộc hoặc không được nhận ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw an unfamiliar face in the crowd."
"Tôi thấy một khuôn mặt lạ trong đám đông."
-
"The unfamiliar face at the door made me nervous."
"Khuôn mặt lạ ở cửa khiến tôi lo lắng."
-
"He scanned the room, searching for a familiar face, but only saw unfamiliar faces."
"Anh ấy quét mắt khắp phòng, tìm kiếm một khuôn mặt quen thuộc, nhưng chỉ thấy những khuôn mặt lạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | familiar | quen thuộc |
| Noun | familiarity | sự quen thuộc |
| Adverb | familiarly | một cách thân mật, suồng sã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác không chắc chắn, bối rối hoặc thậm chí là đe dọa khi gặp một người mà mình không biết. Nó nhấn mạnh vào việc khuôn mặt của người đó không gợi lên bất kỳ ký ức hay cảm xúc quen thuộc nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just an unfamiliar face (chỉ là một gương mặt lạ)
-
another another unfamiliar face (một gương mặt lạ khác)
-
see see an unfamiliar face (thấy một gương mặt lạ)
-
notice notice an unfamiliar face (chú ý đến một gương mặt lạ)
-
recognize recognize an unfamiliar face (nhận ra một gương mặt lạ)
Idioms
-
lost in a sea of unfamiliar faces
lạc lõng giữa đám đông những gương mặt xa lạ
"She felt lost in a sea of unfamiliar faces at the conference."
(Cô ấy cảm thấy lạc lõng giữa đám đông những gương mặt xa lạ tại hội nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfamiliar face
Danh từMột người có khuôn mặt không quen thuộc hoặc không được nhận ra.
"I saw an unfamiliar face in the crowd."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfamiliar face".
