(Top Banner Ad)
familiar face
A2
Noun Phrase A2 Giao tiếp hàng ngày

familiar face

UK: /fəˈmɪliə feɪs/ • US: /fəˈmɪliər feɪs/

Nghĩa tiếng Việt

gương mặt quen thuộc người quen
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person one recognizes; someone known.

Vietnamese Meaning

Một người mà ai đó nhận ra; một người quen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw a familiar face in the crowd, but I couldn't remember his name."

    "Tôi thấy một gương mặt quen thuộc trong đám đông, nhưng tôi không thể nhớ ra tên anh ấy."

  • "It was nice to see a familiar face at the conference."

    "Thật vui khi thấy một gương mặt quen thuộc tại hội nghị."

  • "Even though I had never been to that town before, I saw a familiar face at the grocery store."

    "Mặc dù tôi chưa từng đến thị trấn đó trước đây, tôi đã thấy một gương mặt quen thuộc ở cửa hàng tạp hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun familiarity sự quen thuộc
Verb familiarize làm cho quen thuộc, làm quen
Adverb familiarly một cách quen thuộc, thân mật
Noun face khuôn mặt, bộ mặt
Verb face đối mặt, đối diện
Adjective faceless vô danh, không mặt mũi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familiaris
Old French
familier
Middle English
familier
Latin
faciēs
Old French
face
Middle English
face

Nguồn gốc 'familiar face'

Từ 'familiar' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'familiaris', có nghĩa là 'thuộc về gia đình' hoặc 'thân mật'. Từ 'face' cũng có gốc Latinh là 'facies', nghĩa là 'hình dáng' hay 'mặt'. Khi kết hợp lại, 'familiar face' không phải là một từ cổ mà là sự ghép nối tự nhiên của hai từ này để miêu tả một khuôn mặt mà bạn đã biết, tạo cảm giác thân thuộc như người trong gia đình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người mà bạn biết, nhưng có thể không nhớ rõ tên hoặc mối quan hệ chính xác của bạn với người đó. Nó mang sắc thái thân thiện, gần gũi và thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp xã hội hàng ngày. So với 'acquaintance' (người quen), 'familiar face' nhấn mạnh hơn vào sự nhận diện bằng thị giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + familiar face
  • see see a familiar face
    (nhìn thấy một khuôn mặt quen thuộc)
  • spot spot a familiar face
    (nhận ra một khuôn mặt quen thuộc (trong đám đông))
  • greet greet a familiar face
    (chào một khuôn mặt quen thuộc)
  • be be a familiar face
    (là một khuôn mặt quen thuộc (đối với ai đó))
  • recognize recognize a familiar face
    (nhận ra một khuôn mặt quen thuộc)
Adjective/Determiner + familiar face
  • a a familiar face
    (một khuôn mặt quen thuộc)
  • many many familiar faces
    (nhiều khuôn mặt quen thuộc)
  • the only the only familiar face
    (khuôn mặt quen thuộc duy nhất)
Preposition + familiar face
  • among among familiar faces
    (giữa những khuôn mặt quen thuộc)

Idioms

  • a familiar face in the crowd

    một khuôn mặt quen thuộc trong đám đông (thường mang ý nghĩa an ủi, giảm lo lắng)

    "When I moved to a new city, it was comforting to see a familiar face in the supermarket."

    (Khi tôi chuyển đến một thành phố mới, thật an ủi khi nhìn thấy một khuôn mặt quen thuộc trong siêu thị.)

  • to be a familiar face around here

    là một người quen mặt ở đây (thường xuyên xuất hiện)

    "He's a familiar face at the local coffee shop; he comes every morning."

    (Anh ấy là một người quen mặt ở quán cà phê địa phương; anh ấy đến mỗi sáng.)

  • run into a familiar face

    tình cờ gặp một người quen

    "I ran into a familiar face from high school at the concert last night."

    (Tối qua tôi tình cờ gặp một người bạn cấp ba quen mặt ở buổi hòa nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

familiar face

Noun Phrase
Lật mặt

Một người mà ai đó nhận ra; một người quen.

"I saw a familiar face in the crowd, but I couldn't remember his name."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familiar face".

Cảm giác an toàn và thuộc về

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhìn thấy một 'familiar face' (khuôn mặt quen thuộc) thường mang lại cảm giác an toàn, thoải mái và sự thuộc về, đặc biệt khi bạn ở một nơi xa lạ hoặc đang đối mặt với một tình huống mới. Điều này giúp giảm bớt sự lo lắng và tạo kết nối xã hội.

Xây dựng cộng đồng và mạng lưới

Trong các sự kiện xã hội, hội nghị hoặc nơi làm việc, việc có nhiều 'familiar faces' có thể biểu thị một cộng đồng gắn kết hoặc một mạng lưới quan hệ rộng. Điều này được coi là có giá trị trong việc xây dựng lòng tin và thúc đẩy sự hợp tác.