familiar face
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person one recognizes; someone known.
Vietnamese Meaning
Một người mà ai đó nhận ra; một người quen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw a familiar face in the crowd, but I couldn't remember his name."
"Tôi thấy một gương mặt quen thuộc trong đám đông, nhưng tôi không thể nhớ ra tên anh ấy."
-
"It was nice to see a familiar face at the conference."
"Thật vui khi thấy một gương mặt quen thuộc tại hội nghị."
-
"Even though I had never been to that town before, I saw a familiar face at the grocery store."
"Mặc dù tôi chưa từng đến thị trấn đó trước đây, tôi đã thấy một gương mặt quen thuộc ở cửa hàng tạp hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | familiarity | sự quen thuộc |
| Verb | familiarize | làm cho quen thuộc, làm quen |
| Adverb | familiarly | một cách quen thuộc, thân mật |
| Noun | face | khuôn mặt, bộ mặt |
| Verb | face | đối mặt, đối diện |
| Adjective | faceless | vô danh, không mặt mũi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người mà bạn biết, nhưng có thể không nhớ rõ tên hoặc mối quan hệ chính xác của bạn với người đó. Nó mang sắc thái thân thiện, gần gũi và thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp xã hội hàng ngày. So với 'acquaintance' (người quen), 'familiar face' nhấn mạnh hơn vào sự nhận diện bằng thị giác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see see a familiar face (nhìn thấy một khuôn mặt quen thuộc)
-
spot spot a familiar face (nhận ra một khuôn mặt quen thuộc (trong đám đông))
-
greet greet a familiar face (chào một khuôn mặt quen thuộc)
-
be be a familiar face (là một khuôn mặt quen thuộc (đối với ai đó))
-
recognize recognize a familiar face (nhận ra một khuôn mặt quen thuộc)
-
a a familiar face (một khuôn mặt quen thuộc)
-
many many familiar faces (nhiều khuôn mặt quen thuộc)
-
the only the only familiar face (khuôn mặt quen thuộc duy nhất)
-
among among familiar faces (giữa những khuôn mặt quen thuộc)
Idioms
-
a familiar face in the crowd
một khuôn mặt quen thuộc trong đám đông (thường mang ý nghĩa an ủi, giảm lo lắng)
"When I moved to a new city, it was comforting to see a familiar face in the supermarket."
(Khi tôi chuyển đến một thành phố mới, thật an ủi khi nhìn thấy một khuôn mặt quen thuộc trong siêu thị.)
-
to be a familiar face around here
là một người quen mặt ở đây (thường xuyên xuất hiện)
"He's a familiar face at the local coffee shop; he comes every morning."
(Anh ấy là một người quen mặt ở quán cà phê địa phương; anh ấy đến mỗi sáng.)
-
run into a familiar face
tình cờ gặp một người quen
"I ran into a familiar face from high school at the concert last night."
(Tối qua tôi tình cờ gặp một người bạn cấp ba quen mặt ở buổi hòa nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
familiar face
Noun PhraseMột người mà ai đó nhận ra; một người quen.
"I saw a familiar face in the crowd, but I couldn't remember his name."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familiar face".
