(Top Banner Ad)
unfamiliar person
B1
Danh từ B1 Giao tiếp xã hội

unfamiliar person

UK: /ˌʌnfəˈmɪliər ˈpɜːsn/ • US: /ˌʌnfəˈmɪljər ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người lạ người không quen biết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not known or recognized.

Vietnamese Meaning

Một người không quen biết hoặc không được nhận ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw an unfamiliar person walking around my neighborhood."

    "Tôi thấy một người lạ đi bộ quanh khu phố của tôi."

  • "She felt uncomfortable talking to an unfamiliar person."

    "Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi nói chuyện với một người lạ."

  • "An unfamiliar person approached me and asked for directions."

    "Một người lạ tiến lại gần tôi và hỏi đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj familiar quen thuộc, thân mật, gần gũi
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật
Verb familiarize làm cho quen thuộc, làm cho thông thạo
Adj personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
familia
Latin
familiaris
Old French
familier
Middle English
familiar
English
unfamiliar
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
English
person

Nguồn gốc của 'unfamiliar'

Từ 'unfamiliar' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và German, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại') và tính từ 'familiar'. 'Familiar' lại có gốc từ tiếng Latin 'familia' (gia đình) và 'familiaris' (thuộc về gia đình, thân thiết). Do đó, 'unfamiliar' mang nghĩa 'không thân thuộc', 'không quen thuộc', như một người không thuộc về 'gia đình' hoặc vòng tròn quen biết của bạn.

Hành trình của 'person'

Từ 'person' có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng để chỉ 'vai diễn' hoặc 'nhân vật' mà một người thể hiện, và cuối cùng là 'cá nhân' hoặc 'con người' nói chung. Vì vậy, 'unfamiliar person' có nghĩa đen là một 'cá nhân' mà bạn 'không quen biết'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, khi gặp một người lạ hoặc một người mà bạn không nhớ rõ. Nó nhấn mạnh sự thiếu quen thuộc, có thể là do chưa từng gặp mặt hoặc đã gặp nhưng không nhớ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unfamiliar person
  • meet meet an unfamiliar person
    (gặp một người lạ/người không quen)
  • approach approach an unfamiliar person
    (tiếp cận một người lạ/người không quen)
  • avoid avoid an unfamiliar person
    (tránh một người lạ/người không quen)
  • talk to talk to an unfamiliar person
    (nói chuyện với một người lạ/người không quen)
Adjective / Phrase (describing an attitude towards an unfamiliar person)
  • wary of be wary of an unfamiliar person
    (cảnh giác với một người lạ/người không quen)
  • cautious around be cautious around an unfamiliar person
    (thận trọng khi ở gần một người lạ/người không quen)

Idioms

  • Introduce yourself to an unfamiliar person.

    Tự giới thiệu bản thân với một người lạ/người không quen.

    "When you move to a new neighborhood, it's polite to introduce yourself to an unfamiliar person who lives next door."

    (Khi bạn chuyển đến một khu phố mới, việc tự giới thiệu với người hàng xóm chưa quen là điều lịch sự.)

  • Make eye contact with an unfamiliar person.

    Giao tiếp bằng mắt với một người lạ/người không quen.

    "It can be awkward to make eye contact with an unfamiliar person on a crowded train, but sometimes it's unavoidable."

    (Việc giao tiếp bằng mắt với một người lạ trên chuyến tàu đông đúc có thể khó xử, nhưng đôi khi không thể tránh khỏi.)

  • Be wary of an unfamiliar person.

    Cảnh giác với một người lạ/người không quen.

    "Parents often teach their children to be wary of an unfamiliar person who offers them candy."

    (Cha mẹ thường dạy con cái cảnh giác với người lạ mời kẹo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfamiliar person

Danh từ
Lật mặt

Một người không quen biết hoặc không được nhận ra.

"I saw an unfamiliar person walking around my neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He saw an unfamiliar person in the neighborhood.
Anh ấy thấy một người lạ mặt trong khu phố.
Phủ định
Only then did I realize he was an unfamiliar person to me.
Chỉ đến lúc đó tôi mới nhận ra anh ta là một người lạ đối với tôi.
Nghi vấn
Should an unfamiliar person approach you, what will you do?
Nếu một người lạ tiếp cận bạn, bạn sẽ làm gì?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have been trying to recognize that unfamiliar person for an hour.
Vào thời điểm cô ấy đến, tôi đã cố gắng nhận ra người lạ đó được một tiếng rồi.
Phủ định
By the end of the party, he won't have been suspecting that unfamiliar person of anything.
Đến cuối bữa tiệc, anh ấy sẽ không nghi ngờ người lạ đó về bất cứ điều gì.
Nghi vấn
Will they have been investigating that unfamiliar person's background for long when the police arrive?
Liệu họ có đang điều tra lý lịch của người lạ đó lâu không khi cảnh sát đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfamiliar person".

Khái niệm 'Stranger Danger'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, khái niệm 'Stranger Danger' (Hiểm nguy từ người lạ) được dạy cho trẻ em từ nhỏ. Trẻ em được hướng dẫn không nói chuyện, không nhận quà, và không đi cùng với bất kỳ người lớn nào mà chúng không quen biết, nhằm bảo vệ chúng khỏi bị bắt cóc hoặc lạm dụng. Điều này hình thành một thái độ cảnh giác nhất định đối với 'unfamiliar person' trong xã hội.

Giao tiếp với người lạ và không gian cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bắt chuyện nhỏ ('small talk') hoặc chào hỏi một 'unfamiliar person' ở nơi công cộng (như trong thang máy, cửa hàng hoặc khi đi dạo) là điều khá phổ biến và được coi là lịch sự, đặc biệt ở Mỹ và Canada. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác hoặc ngay cả ở các nước phương Tây, việc xâm phạm không gian cá nhân của 'unfamiliar person' có thể bị coi là thô lỗ hoặc gây khó chịu.