unfamiliar person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is not known or recognized.
Vietnamese Meaning
Một người không quen biết hoặc không được nhận ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw an unfamiliar person walking around my neighborhood."
"Tôi thấy một người lạ đi bộ quanh khu phố của tôi."
-
"She felt uncomfortable talking to an unfamiliar person."
"Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi nói chuyện với một người lạ."
-
"An unfamiliar person approached me and asked for directions."
"Một người lạ tiến lại gần tôi và hỏi đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | familiar | quen thuộc, thân mật, gần gũi |
| Noun | familiarity | sự quen thuộc, sự thân mật |
| Verb | familiarize | làm cho quen thuộc, làm cho thông thạo |
| Adj | personal | cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho riêng mình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, khi gặp một người lạ hoặc một người mà bạn không nhớ rõ. Nó nhấn mạnh sự thiếu quen thuộc, có thể là do chưa từng gặp mặt hoặc đã gặp nhưng không nhớ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meet meet an unfamiliar person (gặp một người lạ/người không quen)
-
approach approach an unfamiliar person (tiếp cận một người lạ/người không quen)
-
avoid avoid an unfamiliar person (tránh một người lạ/người không quen)
-
talk to talk to an unfamiliar person (nói chuyện với một người lạ/người không quen)
-
wary of be wary of an unfamiliar person (cảnh giác với một người lạ/người không quen)
-
cautious around be cautious around an unfamiliar person (thận trọng khi ở gần một người lạ/người không quen)
Idioms
-
Introduce yourself to an unfamiliar person.
Tự giới thiệu bản thân với một người lạ/người không quen.
"When you move to a new neighborhood, it's polite to introduce yourself to an unfamiliar person who lives next door."
(Khi bạn chuyển đến một khu phố mới, việc tự giới thiệu với người hàng xóm chưa quen là điều lịch sự.)
-
Make eye contact with an unfamiliar person.
Giao tiếp bằng mắt với một người lạ/người không quen.
"It can be awkward to make eye contact with an unfamiliar person on a crowded train, but sometimes it's unavoidable."
(Việc giao tiếp bằng mắt với một người lạ trên chuyến tàu đông đúc có thể khó xử, nhưng đôi khi không thể tránh khỏi.)
-
Be wary of an unfamiliar person.
Cảnh giác với một người lạ/người không quen.
"Parents often teach their children to be wary of an unfamiliar person who offers them candy."
(Cha mẹ thường dạy con cái cảnh giác với người lạ mời kẹo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfamiliar person
Danh từMột người không quen biết hoặc không được nhận ra.
"I saw an unfamiliar person walking around my neighborhood."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He saw an unfamiliar person in the neighborhood. |
Anh ấy thấy một người lạ mặt trong khu phố. |
| Phủ định | Only then did I realize he was an unfamiliar person to me. |
Chỉ đến lúc đó tôi mới nhận ra anh ta là một người lạ đối với tôi. |
| Nghi vấn | Should an unfamiliar person approach you, what will you do? |
Nếu một người lạ tiếp cận bạn, bạn sẽ làm gì? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, I will have been trying to recognize that unfamiliar person for an hour. |
Vào thời điểm cô ấy đến, tôi đã cố gắng nhận ra người lạ đó được một tiếng rồi. |
| Phủ định | By the end of the party, he won't have been suspecting that unfamiliar person of anything. |
Đến cuối bữa tiệc, anh ấy sẽ không nghi ngờ người lạ đó về bất cứ điều gì. |
| Nghi vấn | Will they have been investigating that unfamiliar person's background for long when the police arrive? |
Liệu họ có đang điều tra lý lịch của người lạ đó lâu không khi cảnh sát đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfamiliar person".
