(Top Banner Ad)
unknown person
B1
Danh từ B1 Chung

unknown person

UK: ʌnˈnəʊn ˈpɜːsn • US: ʌnˈnoʊn ˈpɜːrsən

Nghĩa tiếng Việt

người lạ mặt người không rõ danh tính người chưa xác định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose identity is not known or recognized.

Vietnamese Meaning

Một người mà danh tính không được biết đến hoặc nhận ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are looking for an unknown person seen near the crime scene."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm một người lạ mặt được nhìn thấy gần hiện trường vụ án."

  • "An unknown person left the package at the door."

    "Một người lạ mặt đã để lại gói hàng ở cửa."

  • "The victim was attacked by an unknown person."

    "Nạn nhân bị tấn công bởi một người lạ mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unknown cái không biết; người/vật không xác định
Noun person người; cá nhân
Noun knowledge kiến thức; sự hiểu biết
Noun personality tính cách; nhân cách
Verb know biết; nhận ra
Verb personalize cá nhân hóa; làm cho phù hợp với cá nhân
Adjective known được biết đến; nổi tiếng
Adjective personal thuộc về cá nhân; riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân; đích thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵneh₃- (to know)
Proto-Germanic
*knēw- (to know)
Old English
cnawan (to know)
Old English
un- (not)
Latin
persona (mask, character, person)
Old French
persone
Middle English
unknowen persone

Bí ẩn 'không biết' (unknown)

Từ 'unknown' được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') kết hợp với 'known' (đã biết). Gốc của 'known' bắt nguồn sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *ǵneh₃-, mang ý nghĩa 'nhận thức' hoặc 'biết'. Sự kết hợp này tạo nên một khái niệm chỉ điều gì đó chưa từng được nhận thức hoặc không thể xác định.

Gương mặt 'con người' (person)

Từ 'person' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ chiếc mặt nạ mà các diễn viên đeo khi biểu diễn trên sân khấu kịch La Mã cổ đại. Theo thời gian, nó phát triển ý nghĩa để chỉ nhân vật, vai trò và cuối cùng là một con người cụ thể, phản ánh sự phức tạp và đa dạng trong bản sắc cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần mô tả một người một cách khách quan. Nó trang trọng hơn so với việc chỉ nói 'một người lạ'. Thường được dùng trong báo cáo, điều tra, hoặc khi mô tả một đối tượng trong nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unknown person
  • mysterious a mysterious unknown person
    (một người lạ mặt bí ẩn)
  • suspicious a suspicious unknown person
    (một người lạ mặt đáng ngờ)
  • unidentified an unidentified unknown person
    (một người lạ mặt chưa xác định danh tính)
Verb + unknown person
  • encounter encounter an unknown person
    (tình cờ gặp một người lạ)
  • identify identify an unknown person
    (xác định danh tính một người lạ)
  • question question an unknown person
    (thẩm vấn một người lạ)
unknown person + Verb
  • appeared an unknown person appeared
    (một người lạ mặt xuất hiện)
  • called an unknown person called me
    (một người lạ đã gọi điện cho tôi)

Idioms

  • A message from an unknown person

    Một tin nhắn từ một người không rõ danh tính.

    "She received a strange email, a message from an unknown person."

    (Cô ấy nhận được một email lạ, một tin nhắn từ một người không rõ danh tính.)

  • An unknown person of interest

    Một người chưa rõ danh tính mà cơ quan điều tra quan tâm (thường trong bối cảnh hình sự).

    "Police are looking for an unknown person of interest in connection with the robbery."

    (Cảnh sát đang tìm kiếm một người chưa rõ danh tính có liên quan đến vụ cướp.)

  • To remain an unknown person

    Giữ kín danh tính, không để bị lộ.

    "The generous donor chose to remain an unknown person."

    (Người quyên góp hào phóng đã chọn không tiết lộ danh tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unknown person

Danh từ
Lật mặt

Một người mà danh tính không được biết đến hoặc nhận ra.

"The police are looking for an unknown person seen near the crime scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unknown person".

Khái niệm 'Người lạ nguy hiểm' (Stranger Danger)

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, khái niệm 'Stranger Danger' (Người lạ nguy hiểm) được dạy cho trẻ em từ nhỏ. Nó cảnh báo trẻ em về những rủi ro khi nói chuyện, nhận quà hoặc đi theo người lạ, nhằm mục đích bảo vệ chúng khỏi các mối đe dọa tiềm ẩn.

Sức hút của sự ẩn danh

Người lạ mặt thường mang theo một sức hấp dẫn đặc biệt trong văn hóa đại chúng. Họ có thể là nguồn cảm hứng cho sự tò mò, bí ẩn trong các câu chuyện trinh thám, hoặc đại diện cho sự tự do, không bị ràng buộc bởi các định kiến xã hội. Đôi khi, một người lạ mặt ẩn danh cũng có thể là một ân nhân hoặc một kẻ gây rối không lường trước được.