unknown person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose identity is not known or recognized.
Vietnamese Meaning
Một người mà danh tính không được biết đến hoặc nhận ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are looking for an unknown person seen near the crime scene."
"Cảnh sát đang tìm kiếm một người lạ mặt được nhìn thấy gần hiện trường vụ án."
-
"An unknown person left the package at the door."
"Một người lạ mặt đã để lại gói hàng ở cửa."
-
"The victim was attacked by an unknown person."
"Nạn nhân bị tấn công bởi một người lạ mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unknown | cái không biết; người/vật không xác định |
| Noun | person | người; cá nhân |
| Noun | knowledge | kiến thức; sự hiểu biết |
| Noun | personality | tính cách; nhân cách |
| Verb | know | biết; nhận ra |
| Verb | personalize | cá nhân hóa; làm cho phù hợp với cá nhân |
| Adjective | known | được biết đến; nổi tiếng |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân; riêng tư |
| Adverb | personally | một cách cá nhân; đích thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần mô tả một người một cách khách quan. Nó trang trọng hơn so với việc chỉ nói 'một người lạ'. Thường được dùng trong báo cáo, điều tra, hoặc khi mô tả một đối tượng trong nghiên cứu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mysterious a mysterious unknown person (một người lạ mặt bí ẩn)
-
suspicious a suspicious unknown person (một người lạ mặt đáng ngờ)
-
unidentified an unidentified unknown person (một người lạ mặt chưa xác định danh tính)
-
encounter encounter an unknown person (tình cờ gặp một người lạ)
-
identify identify an unknown person (xác định danh tính một người lạ)
-
question question an unknown person (thẩm vấn một người lạ)
-
appeared an unknown person appeared (một người lạ mặt xuất hiện)
-
called an unknown person called me (một người lạ đã gọi điện cho tôi)
Idioms
-
A message from an unknown person
Một tin nhắn từ một người không rõ danh tính.
"She received a strange email, a message from an unknown person."
(Cô ấy nhận được một email lạ, một tin nhắn từ một người không rõ danh tính.)
-
An unknown person of interest
Một người chưa rõ danh tính mà cơ quan điều tra quan tâm (thường trong bối cảnh hình sự).
"Police are looking for an unknown person of interest in connection with the robbery."
(Cảnh sát đang tìm kiếm một người chưa rõ danh tính có liên quan đến vụ cướp.)
-
To remain an unknown person
Giữ kín danh tính, không để bị lộ.
"The generous donor chose to remain an unknown person."
(Người quyên góp hào phóng đã chọn không tiết lộ danh tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unknown person
Danh từMột người mà danh tính không được biết đến hoặc nhận ra.
"The police are looking for an unknown person seen near the crime scene."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unknown person".
