(Top Banner Ad)
unfashionably
B2
Adverb B2 Thời trang, Xã hội

unfashionably

UK: /ʌnˈfæʃənəbli/ • US: /ʌnˈfæʃənəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không hợp thời trang không hợp mốt lỗi thời quê mùa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not fashionable or in accordance with current trends.

Vietnamese Meaning

Một cách không hợp thời trang hoặc không phù hợp với xu hướng hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was dressed unfashionably, but her confidence made up for it."

    "Cô ấy ăn mặc không hợp thời trang, nhưng sự tự tin của cô ấy đã bù đắp cho điều đó."

  • "The suit was unfashionably wide-legged."

    "Bộ vest có ống quần quá rộng, không hợp thời trang."

  • "He unfashionably paired socks with sandals."

    "Anh ấy đã đi tất với dép xăng đan một cách không hợp thời trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion Thời trang, mốt
Adjective fashionable Hợp thời trang, đúng mốt
Adjective unfashionable Lỗi thời, không hợp thời trang
Adverb fashionably Một cách hợp thời trang
Verb fashion Nặn, tạo hình, làm ra
Noun fashionista Người sành điệu, tín đồ thời trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Old French
façon
Middle English
facioun
English
fashion
Old English Prefix
un-
Latin Suffix
-abilis
English Suffix
-ably
Modern English
unfashionably

Gốc rễ của 'thời trang' và 'không hợp thời'

Từ 'unfashionably' được tạo thành từ ba phần: tiền tố 'un-', từ gốc 'fashion' và hậu tố '-ably'. 'Fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere' (có nghĩa là 'làm, tạo ra'), qua tiếng Pháp cổ 'façon' (cách làm, kiểu dáng) rồi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về phong cách, thói quen phổ biến. Tiền tố 'un-' đến từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không', làm đảo ngược ý nghĩa. Hậu tố '-ably' là một biến thể của '-able' (từ tiếng Latin '-abilis'), dùng để biến tính từ thành trạng từ, diễn tả một cách thức. Vì vậy, 'unfashionably' có nghĩa là 'theo một cách không hợp thời trang'.

Usage Note

Từ 'unfashionably' được sử dụng để mô tả cách thức một hành động, sự vật hoặc người nào đó không tuân theo các quy tắc hoặc xu hướng thời trang đương thời. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thường ám chỉ sự lỗi thời, quê mùa, hoặc không được chấp nhận trong một bối cảnh thời trang cụ thể. So với các từ như 'outdated' (lỗi thời) hay 'old-fashioned' (cổ điển), 'unfashionably' tập trung hơn vào sự không phù hợp với xu hướng hiện tại, trong khi 'outdated' đơn giản chỉ sự cũ kỹ và 'old-fashioned' có thể mang ý nghĩa hoài cổ hoặc được yêu thích vì tính truyền thống của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unfashionably
  • dress dress unfashionably
    (ăn mặc lỗi thời)
  • appear appear unfashionably
    (xuất hiện một cách lỗi thời/không hợp thời)
  • wear wear unfashionably old clothes
    (mặc quần áo cũ kỹ lỗi thời)
unfashionably + Adjective/Adverb
  • late unfashionably late
    (đến muộn một cách không đúng lúc/không hợp lẽ)
  • early unfashionably early
    (đến sớm một cách không hợp thời/kỳ cục)
  • quiet unfashionably quiet
    (im lặng một cách khác thường/không hợp với tình hình)
unfashionably + Past Participle
  • dressed unfashionably dressed
    (ăn mặc lỗi thời)
  • designed unfashionably designed
    (được thiết kế theo kiểu lỗi thời)

Idioms

  • unfashionably late

    Đến muộn một cách không đúng lúc/không được chấp nhận (khác với 'fashionably late' có nghĩa là đến muộn một chút để gây chú ý hoặc tạo ấn tượng)

    "She arrived unfashionably late and missed the opening speech."

    (Cô ấy đến muộn một cách không đúng lúc và đã bỏ lỡ bài phát biểu khai mạc.)

  • unfashionably early

    Đến sớm một cách không hợp thời (thường gây sự chú ý không mong muốn hoặc sự khó xử cho bản thân và người khác)

    "We were unfashionably early for the party and the hosts were still setting up."

    (Chúng tôi đến sớm một cách không hợp thời cho bữa tiệc và chủ nhà vẫn đang chuẩn bị.)

  • unfashionably dressed

    Ăn mặc lỗi thời, không theo mốt hiện hành

    "He felt unfashionably dressed among the stylish crowd."

    (Anh ấy cảm thấy mình ăn mặc lỗi thời giữa đám đông sành điệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfashionably

Adverb
Lật mặt

Một cách không hợp thời trang hoặc không phù hợp với xu hướng hiện tại.

"She was dressed unfashionably, but her confidence made up for it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He dressed unfashionably for the party.
Anh ấy ăn mặc không hợp thời trang cho bữa tiệc.
Phủ định
She did not behave unfashionably at the event.
Cô ấy đã không cư xử một cách không hợp thời trang tại sự kiện.
Nghi vấn
Did he act unfashionably during the presentation?
Anh ấy có hành động không hợp thời trang trong suốt bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfashionably".

Vòng xoay thời trang và sự 'lỗi thời'

Trong văn hóa phương Tây, thời trang thay đổi liên tục theo các chu kỳ, khiến những gì từng là 'mốt' nhanh chóng trở thành 'lỗi thời' (unfashionable). Điều này phản ánh sự vận động của thị hiếu xã hội, công nghệ và thậm chí cả các sự kiện toàn cầu. Một món đồ có thể được coi là lỗi thời trong một mùa nhưng lại trở lại thành mốt trong vài năm hoặc thập kỷ sau đó, như phong cách vintage hay retro. Việc mặc đồ lỗi thời có thể bị coi là thiếu cập nhật hoặc không quan tâm đến xu hướng xã hội.

Phong cách cá nhân và sự phản kháng

Đôi khi, việc ăn mặc 'unfashionably' không chỉ là sự vô tình mà còn là một lựa chọn có chủ đích. Một số người hoặc nhóm văn hóa (subcultures) có thể chọn trang phục lỗi thời hoặc khác biệt để thể hiện cá tính, chống lại chủ nghĩa tiêu dùng hoặc các chuẩn mực thời trang đại chúng. Ví dụ, phong trào 'anti-fashion' (phản thời trang) là một hình thức biểu đạt nghệ thuật hoặc xã hội, nơi cá nhân từ chối tuân theo các xu hướng thịnh hành để tạo ra một tuyên bố độc đáo về bản thân.