(Top Banner Ad)
unfazed
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Hành vi

unfazed

UK: /ˌʌnˈfeɪzd/ • US: /ˌʌnˈfeɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

không hề nao núng không hề bối rối bình tĩnh không hề sợ hãi vẫn giữ được sự bình tĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not disturbed or disconcerted; calm and composed.

Vietnamese Meaning

Không bị làm phiền, bối rối hoặc lo lắng; bình tĩnh và tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the pressure, she remained unfazed."

    "Mặc dù chịu áp lực, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh."

  • "The market crash left him unfazed; he had diversified his investments."

    "Vụ sụp đổ thị trường không làm anh ta nao núng; anh ta đã đa dạng hóa các khoản đầu tư của mình."

  • "She seemed completely unfazed by the snake in her garden."

    "Cô ấy dường như hoàn toàn bình tĩnh trước con rắn trong vườn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb faze làm bối rối, làm nao núng, làm xao nhãng
Adjective fazed bị bối rối, bị nao núng, bị ảnh hưởng
Noun unfazedness sự không bối rối, sự không nao núng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
fesian
15th Century English
feeze
19th Century American English
faze
Early 20th Century English
unfazed

Nguồn gốc của 'unfazed'

Từ 'unfazed' có nghĩa là 'không bị làm phiền, không bối rối hay nao núng'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ) và từ 'fazed'. Bản thân từ 'faze' xuất hiện vào thế kỷ 19 ở Mỹ, có thể bắt nguồn từ từ 'feeze' (thế kỷ 15) và xa hơn là từ 'fesian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'xua đuổi' hoặc 'làm hoảng sợ'. Vì vậy, 'unfazed' mô tả trạng thái ngược lại: không thể bị xua đuổi, không thể bị làm cho hoảng sợ hay bối rối bởi bất cứ điều gì.

Usage Note

Từ 'unfazed' thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần của một người không bị ảnh hưởng bởi những khó khăn, nguy hiểm hoặc những điều bất ngờ. Nó nhấn mạnh sự bình tĩnh và khả năng kiểm soát cảm xúc trong những tình huống căng thẳng. Khác với 'calm' (bình tĩnh) đơn thuần, 'unfazed' hàm ý rằng đã có yếu tố gây xáo trộn nhưng người đó vẫn giữ được sự bình tĩnh. So với 'undisturbed' (không bị làm phiền), 'unfazed' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, cho thấy sự chủ động đối phó với vấn đề thay vì chỉ đơn thuần không bị tác động.

Prepositions

by at

- 'Unfazed by': thường được sử dụng khi đề cập đến những điều gây ra sự xáo trộn hoặc lo lắng. Ví dụ: 'She was unfazed by the criticism.' (Cô ấy không hề nao núng trước những lời chỉ trích.)
- 'Unfazed at': ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể được sử dụng khi đề cập đến một sự kiện hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He was unfazed at the news.' (Anh ấy không hề bối rối trước tin tức đó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unfazed
  • completely completely unfazed
    (hoàn toàn không nao núng)
  • remarkably remarkably unfazed
    (đáng ngạc nhiên là không nao núng)
  • seemingly seemingly unfazed
    (dường như không nao núng)
  • surprisingly surprisingly unfazed
    (bất ngờ không nao núng)
Verb + unfazed
  • remain remain unfazed
    (giữ vững không nao núng)
  • appear appear unfazed
    (tỏ ra không nao núng)
  • stay stay unfazed
    (duy trì sự không nao núng)
Unfazed + Preposition
  • by unfazed by criticism
    (không nao núng trước lời chỉ trích)
  • by unfazed by the defeat
    (không nao núng trước thất bại)
  • by unfazed by the pressure
    (không nao núng trước áp lực)

Idioms

  • remain unfazed by something

    giữ vững sự bình tĩnh, không bị ảnh hưởng hay nao núng bởi điều gì

    "Despite the bad news, she remained unfazed by the sudden turn of events."

    (Dù có tin xấu, cô ấy vẫn giữ vững sự bình tĩnh trước những diễn biến bất ngờ.)

  • appear unfazed

    trông có vẻ không bị bối rối, không bị ảnh hưởng

    "The experienced CEO appeared unfazed by the challenging questions from the journalists."

    (Vị CEO giàu kinh nghiệm trông có vẻ không bối rối trước những câu hỏi hóc búa từ các nhà báo.)

  • unfazed in the face of adversity

    không hề nao núng khi đối mặt với nghịch cảnh/khó khăn

    "He stood unfazed in the face of adversity, showing incredible strength."

    (Anh ấy vẫn kiên cường không nao núng khi đối mặt với nghịch cảnh, thể hiện một sức mạnh đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfazed

Tính từ
Lật mặt

Không bị làm phiền, bối rối hoặc lo lắng; bình tĩnh và tự chủ.

"Despite the pressure, she remained unfazed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced climber remained unfazed by the sheer drop.
Người leo núi giàu kinh nghiệm vẫn không hề nao núng trước vực thẳm.
Phủ định
The constant criticism did not leave her unfazed.
Sự chỉ trích liên tục không khiến cô ấy không hề nao núng.
Nghi vấn
Did the loud noise leave him unfazed?
Tiếng ồn lớn có khiến anh ta không hề nao núng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to remain unfazed by the criticism.
Cô ấy sẽ không hề nao núng trước những lời chỉ trích.
Phủ định
They are not going to be unfazed when they hear the bad news.
Họ sẽ không thể giữ được bình tĩnh khi nghe tin xấu.
Nghi vấn
Are you going to appear unfazed even if you fail the exam?
Bạn có định tỏ ra không hề nao núng ngay cả khi bạn trượt kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfazed".

Tinh thần thép và sự kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, 'unfazed' thường được dùng để ca ngợi những người có 'tinh thần thép', không dễ dàng bị lung lay bởi khó khăn, áp lực hay chỉ trích. Đây là phẩm chất được đánh giá cao, thể hiện sự trưởng thành, tự tin và khả năng chịu đựng. Nó liên quan đến khái niệm 'stoicism' – chủ nghĩa khắc kỷ, tức là khả năng duy trì sự bình thản trước biến cố.

Hình tượng lãnh đạo và người hùng

Khái niệm 'unfazed' gắn liền với hình tượng những nhà lãnh đạo, vận động viên hoặc nhân vật chính trị - những người cần giữ được sự bình tĩnh và tập trung cao độ ngay cả trong tình huống căng thẳng nhất. Khả năng không nao núng của họ thường truyền cảm hứng và sự tự tin cho những người xung quanh, cho thấy bản lĩnh vững vàng.