(Top Banner Ad)
unfettered competition
Kinh tế

unfettered competition

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun competition cuộc thi, sự cạnh tranh
Noun competitor đối thủ, người cạnh tranh
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Adjective competitive có tính cạnh tranh, đua tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh
Noun fetter xiềng xích (nghĩa đen và bóng)
Verb fetter trói buộc, cùm kẹp
Adjective fettered bị ràng buộc, bị cùm kẹp
Verb unfetter giải phóng, tháo gỡ ràng buộc

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
fetor
Proto-Germanic
*feteraz
Latin
competitio
Old French
competicion
English
unfettered competition

Nguồn gốc của 'unfettered'

Từ 'unfettered' được cấu tạo từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không', 'loại bỏ') và 'fetter'. 'Fetter' trong tiếng Anh cổ ('fetor') có nghĩa là 'xiềng xích' hoặc 'cùm', dùng để trói chân tù nhân hoặc động vật. Do đó, 'unfettered' mang ý nghĩa 'không bị xiềng xích, không bị cùm kẹp', biểu trưng cho sự tự do hoàn toàn, không bị giới hạn hay cản trở. Khi kết hợp với 'competition' (cạnh tranh), nó mô tả một cuộc cạnh tranh không có bất kỳ rào cản hay quy định nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + unfettered competition
  • promote promote unfettered competition
    (thúc đẩy cạnh tranh không giới hạn)
  • encourage encourage unfettered competition
    (khuyến khích cạnh tranh tự do)
  • foster foster unfettered competition
    (nuôi dưỡng cạnh tranh không ràng buộc)
  • allow allow unfettered competition
    (cho phép cạnh tranh không kiểm soát)
  • advocate for advocate for unfettered competition
    (ủng hộ cạnh tranh tự do)
  • stifle stifle unfettered competition
    (bóp nghẹt cạnh tranh không giới hạn)
Nouns/Phrases + unfettered competition
  • the idea of the idea of unfettered competition
    (ý tưởng về cạnh tranh không giới hạn)
  • proponents of proponents of unfettered competition
    (những người ủng hộ cạnh tranh tự do)
  • an era of an era of unfettered competition
    (một kỷ nguyên cạnh tranh không ràng buộc)

Idioms

  • The principle of unfettered competition

    Nguyên tắc cạnh tranh không giới hạn

    "Many economists believe in the principle of unfettered competition to drive innovation."

    (Nhiều nhà kinh tế tin vào nguyên tắc cạnh tranh không giới hạn để thúc đẩy đổi mới.)

  • A system of unfettered competition

    Một hệ thống cạnh tranh tự do

    "The new policies aim to create a system of unfettered competition in the market."

    (Các chính sách mới nhằm tạo ra một hệ thống cạnh tranh tự do trên thị trường.)

  • Advocate for unfettered competition

    Ủng hộ cạnh tranh không ràng buộc

    "The organization continues to advocate for unfettered competition in all sectors."

    (Tổ chức này tiếp tục ủng hộ cạnh tranh không ràng buộc trong tất cả các lĩnh vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfettered competition

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfettered competition".

Kinh tế thị trường tự do (Laissez-faire)

'Unfettered competition' là một khái niệm trung tâm trong kinh tế học laissez-faire, một trường phái tư tưởng ủng hộ việc chính phủ can thiệp tối thiểu vào thị trường. Nó tin rằng khi các doanh nghiệp được tự do cạnh tranh mà không bị giới hạn bởi các quy định, thị trường sẽ tự điều chỉnh hiệu quả nhất, dẫn đến giá cả tốt hơn và đổi mới sáng tạo.

Tranh cãi về vai trò của chính phủ

Khái niệm 'unfettered competition' thường là chủ đề của các cuộc tranh luận sôi nổi về vai trò của chính phủ. Trong khi những người ủng hộ cho rằng nó thúc đẩy hiệu quả và sự lựa chọn của người tiêu dùng, thì những người phản đối cảnh báo về nguy cơ độc quyền, bất bình đẳng và các thất bại thị trường khác nếu không có sự giám sát và điều tiết phù hợp.