(Top Banner Ad)
unfetter
C1
verb C1 Văn học, Luật pháp, Chính trị, Xã hội

unfetter

UK: /ˌʌnˈfetə(r)/ • US: /ˌʌnˈfetər/

Nghĩa tiếng Việt

giải phóng cởi trói tháo xiềng xích không bị ràng buộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To release from restraint or inhibition.

Vietnamese Meaning

Giải thoát, cởi trói, tháo xiềng xích; giải phóng khỏi sự kiềm hãm, hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law aims to unfetter businesses from excessive regulation."

    "Luật mới nhằm mục đích giải phóng các doanh nghiệp khỏi những quy định quá mức."

  • "The internet has the potential to unfetter access to information."

    "Internet có tiềm năng giải phóng khả năng tiếp cận thông tin."

  • "He felt unfettered by the expectations of his family."

    "Anh ấy cảm thấy không bị ràng buộc bởi những kỳ vọng của gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fetter xiềng xích, trói buộc, cản trở
Noun fetter xiềng xích, dây trói
Adjective unfettered không bị ràng buộc, tự do, vô hạn
Noun (Gerund) unfettering sự giải phóng, sự tháo gỡ ràng buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fetraz
Old English
feter
Old English
un-
Middle English
unfetteren
Modern English
unfetter

Nguồn gốc của "unfetter"

Từ 'unfetter' có nghĩa đen là 'tháo gỡ xiềng xích', đặc biệt là xiềng xích chân. Nó được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là đảo ngược hoặc loại bỏ) và từ 'fetter' (xuất phát từ tiếng Anh cổ 'feter', có nghĩa là 'xiềng xích chân' hoặc 'cái trói chân'). Ban đầu, 'fetter' dùng để chỉ những sợi xích buộc chân, ngăn cản sự di chuyển. Vì vậy, 'unfetter' mang ý nghĩa giải phóng, cho phép một người hoặc một thứ gì đó được tự do hành động mà không bị cản trở.

Usage Note

Từ 'unfetter' thường được dùng để mô tả việc giải phóng một người hoặc một thứ gì đó khỏi những ràng buộc vật chất hoặc tinh thần. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết mang tính nghị luận hoặc văn học. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'free' (tự do) hoặc 'release' (phóng thích) nằm ở chỗ 'unfetter' nhấn mạnh vào quá trình gỡ bỏ những xiềng xích, những trở ngại một cách có chủ đích và dứt khoát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unfetter (Verb)
  • completely completely unfetter their potential
    (hoàn toàn giải phóng tiềm năng của họ)
  • fully fully unfetter the market
    (hoàn toàn giải phóng thị trường)
  • effectively effectively unfetter the spirit
    (giải phóng tinh thần một cách hiệu quả)
unfetter (Verb) + Noun (Object)
  • creativity unfetter creativity
    (giải phóng sự sáng tạo)
  • potential unfetter potential
    (giải phóng tiềm năng)
  • spirit unfetter the human spirit
    (giải phóng tinh thần con người)
  • market unfetter the market
    (giải phóng thị trường)
  • individual unfetter individuals
    (giải phóng các cá nhân)
unfettered (Adjective) + Noun
  • growth unfettered growth
    (sự tăng trưởng không bị cản trở)
  • access unfettered access
    (quyền truy cập không giới hạn/tự do)
  • freedom unfettered freedom
    (sự tự do tuyệt đối/không giới hạn)
  • power unfettered power
    (quyền lực vô hạn/không bị kiểm soát)
  • imagination unfettered imagination
    (trí tưởng tượng không giới hạn)

Idioms

  • unfettered access

    Quyền truy cập không giới hạn/tự do

    "The researchers were given unfettered access to all data."

    (Các nhà nghiên cứu được cấp quyền truy cập không giới hạn vào tất cả dữ liệu.)

  • unfettered freedom/growth/potential

    Sự tự do/tăng trưởng/tiềm năng không bị ràng buộc

    "The new policies aim to allow unfettered growth in the economy."

    (Các chính sách mới nhằm mục đích cho phép nền kinh tế tăng trưởng không bị ràng buộc.)

  • unfetter the mind/spirit

    Giải phóng tâm trí/tinh thần

    "Art and philosophy can help to unfetter the mind from conventional thinking."

    (Nghệ thuật và triết học có thể giúp giải phóng tâm trí khỏi lối suy nghĩ truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfetter

verb
Lật mặt

Giải thoát, cởi trói, tháo xiềng xích; giải phóng khỏi sự kiềm hãm, hạn chế.

"The new law aims to unfetter businesses from excessive regulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird was finally able to unfetter itself: it flapped its wings and soared into the sky.
Con chim cuối cùng đã có thể tự giải thoát mình: nó vỗ cánh và bay vút lên bầu trời.
Phủ định
The government did not unfetter the press: strict censorship remained in place.
Chính phủ đã không giải phóng báo chí: kiểm duyệt nghiêm ngặt vẫn được duy trì.
Nghi vấn
Will technology unfetter humanity: or will it create new forms of control?
Liệu công nghệ có giải phóng nhân loại: hay nó sẽ tạo ra những hình thức kiểm soát mới?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new law will unfetter small businesses from excessive regulation.
Luật mới sẽ giải phóng các doanh nghiệp nhỏ khỏi các quy định quá mức.
Phủ định
The government didn't unfetter the press, leading to widespread criticism.
Chính phủ đã không giải phóng báo chí, dẫn đến sự chỉ trích lan rộng.
Nghi vấn
What will unfetter the artist's creativity?
Điều gì sẽ giải phóng sự sáng tạo của người nghệ sĩ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her studies, she will have unfettered herself from her parents' expectations.
Đến khi cô ấy hoàn thành việc học, cô ấy sẽ giải phóng bản thân khỏi những kỳ vọng của cha mẹ.
Phủ định
By the end of the project, they won't have unfettered the new software from all its bugs.
Đến cuối dự án, họ sẽ không loại bỏ hết các lỗi khỏi phần mềm mới.
Nghi vấn
Will the new policy have unfettered small businesses from excessive regulation by next year?
Liệu chính sách mới có giải phóng các doanh nghiệp nhỏ khỏi các quy định quá mức vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfetter".

Tự do và Giải phóng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tư tưởng chính trị và triết học, khái niệm 'giải phóng' (unfettering) một cá nhân, một thị trường, hoặc một ý tưởng khỏi những ràng buộc là một giá trị cốt lõi. 'Unfetter' thường được sử dụng để nói về việc loại bỏ các hạn chế pháp lý, kinh tế hoặc xã hội để thúc đẩy sự phát triển, sáng tạo và quyền tự chủ cá nhân. Nó gắn liền với các lý tưởng về tự do và độc lập.

Hình ảnh ẩn dụ của xiềng xích

Từ 'unfetter' gợi lên hình ảnh ẩn dụ về việc tháo gỡ xiềng xích. Xiềng xích không chỉ là vật chất mà còn có thể là những rào cản tinh thần, tư tưởng, hoặc những quy tắc quá cứng nhắc. Việc 'unfetter' một người hay một thứ gì đó có nghĩa là phá vỡ những rào cản này, cho phép sự phát triển tự nhiên và không bị giới hạn. Điều này thường xuất hiện trong văn học và diễn văn chính trị khi nói về việc thoát khỏi áp bức hoặc những hệ thống kìm hãm.