unfetter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To release from restraint or inhibition.
Vietnamese Meaning
Giải thoát, cởi trói, tháo xiềng xích; giải phóng khỏi sự kiềm hãm, hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new law aims to unfetter businesses from excessive regulation."
"Luật mới nhằm mục đích giải phóng các doanh nghiệp khỏi những quy định quá mức."
-
"The internet has the potential to unfetter access to information."
"Internet có tiềm năng giải phóng khả năng tiếp cận thông tin."
-
"He felt unfettered by the expectations of his family."
"Anh ấy cảm thấy không bị ràng buộc bởi những kỳ vọng của gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fetter | xiềng xích, trói buộc, cản trở |
| Noun | fetter | xiềng xích, dây trói |
| Adjective | unfettered | không bị ràng buộc, tự do, vô hạn |
| Noun (Gerund) | unfettering | sự giải phóng, sự tháo gỡ ràng buộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unfetter' thường được dùng để mô tả việc giải phóng một người hoặc một thứ gì đó khỏi những ràng buộc vật chất hoặc tinh thần. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết mang tính nghị luận hoặc văn học. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'free' (tự do) hoặc 'release' (phóng thích) nằm ở chỗ 'unfetter' nhấn mạnh vào quá trình gỡ bỏ những xiềng xích, những trở ngại một cách có chủ đích và dứt khoát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unfetter their potential (hoàn toàn giải phóng tiềm năng của họ)
-
fully fully unfetter the market (hoàn toàn giải phóng thị trường)
-
effectively effectively unfetter the spirit (giải phóng tinh thần một cách hiệu quả)
-
creativity unfetter creativity (giải phóng sự sáng tạo)
-
potential unfetter potential (giải phóng tiềm năng)
-
spirit unfetter the human spirit (giải phóng tinh thần con người)
-
market unfetter the market (giải phóng thị trường)
-
individual unfetter individuals (giải phóng các cá nhân)
-
growth unfettered growth (sự tăng trưởng không bị cản trở)
-
access unfettered access (quyền truy cập không giới hạn/tự do)
-
freedom unfettered freedom (sự tự do tuyệt đối/không giới hạn)
-
power unfettered power (quyền lực vô hạn/không bị kiểm soát)
-
imagination unfettered imagination (trí tưởng tượng không giới hạn)
Idioms
-
unfettered access
Quyền truy cập không giới hạn/tự do
"The researchers were given unfettered access to all data."
(Các nhà nghiên cứu được cấp quyền truy cập không giới hạn vào tất cả dữ liệu.)
-
unfettered freedom/growth/potential
Sự tự do/tăng trưởng/tiềm năng không bị ràng buộc
"The new policies aim to allow unfettered growth in the economy."
(Các chính sách mới nhằm mục đích cho phép nền kinh tế tăng trưởng không bị ràng buộc.)
-
unfetter the mind/spirit
Giải phóng tâm trí/tinh thần
"Art and philosophy can help to unfetter the mind from conventional thinking."
(Nghệ thuật và triết học có thể giúp giải phóng tâm trí khỏi lối suy nghĩ truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfetter
verbGiải thoát, cởi trói, tháo xiềng xích; giải phóng khỏi sự kiềm hãm, hạn chế.
"The new law aims to unfetter businesses from excessive regulation."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bird was finally able to unfetter itself: it flapped its wings and soared into the sky. |
Con chim cuối cùng đã có thể tự giải thoát mình: nó vỗ cánh và bay vút lên bầu trời. |
| Phủ định | The government did not unfetter the press: strict censorship remained in place. |
Chính phủ đã không giải phóng báo chí: kiểm duyệt nghiêm ngặt vẫn được duy trì. |
| Nghi vấn | Will technology unfetter humanity: or will it create new forms of control? |
Liệu công nghệ có giải phóng nhân loại: hay nó sẽ tạo ra những hình thức kiểm soát mới? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new law will unfetter small businesses from excessive regulation. |
Luật mới sẽ giải phóng các doanh nghiệp nhỏ khỏi các quy định quá mức. |
| Phủ định | The government didn't unfetter the press, leading to widespread criticism. |
Chính phủ đã không giải phóng báo chí, dẫn đến sự chỉ trích lan rộng. |
| Nghi vấn | What will unfetter the artist's creativity? |
Điều gì sẽ giải phóng sự sáng tạo của người nghệ sĩ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her studies, she will have unfettered herself from her parents' expectations. |
Đến khi cô ấy hoàn thành việc học, cô ấy sẽ giải phóng bản thân khỏi những kỳ vọng của cha mẹ. |
| Phủ định | By the end of the project, they won't have unfettered the new software from all its bugs. |
Đến cuối dự án, họ sẽ không loại bỏ hết các lỗi khỏi phần mềm mới. |
| Nghi vấn | Will the new policy have unfettered small businesses from excessive regulation by next year? |
Liệu chính sách mới có giải phóng các doanh nghiệp nhỏ khỏi các quy định quá mức vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfetter".
