(Top Banner Ad)
unseasoned
B1
adjective B1 Ẩm thực, Tổng quát

unseasoned

UK: /ʌnˈsiːzənd/ • US: /ʌnˈsiːzənd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa nêm gia vị thiếu kinh nghiệm non nớt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. Not seasoned with salt, pepper, or other spices. 2. Lacking experience.

Vietnamese Meaning

1. Chưa được nêm gia vị (muối, tiêu, hoặc các loại gia vị khác). 2. Thiếu kinh nghiệm, non nớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chicken was bland and unseasoned."

    "Thịt gà nhạt nhẽo và chưa được nêm gia vị."

  • "An unseasoned actor."

    "Một diễn viên non kinh nghiệm."

  • "The potatoes were unseasoned."

    "Khoai tây chưa được nêm gia vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb season nêm gia vị; làm cho có kinh nghiệm
Adjective seasoned được nêm gia vị; có kinh nghiệm
Noun seasoning gia vị

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ẩm thực, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unseasoned

Câu chuyện về 'unseasoned'

Từ 'unseasoned' trong tiếng Anh có nghĩa là 'chưa được nêm nếm gia vị' hoặc 'thiếu kinh nghiệm'. Nó được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'seasoned' (đã nêm gia vị/có kinh nghiệm). Vì vậy, một cách đơn giản, nó chỉ sự thiếu sót của gia vị hoặc kinh nghiệm.

Usage Note

Khi nói về thức ăn, 'unseasoned' chỉ trạng thái chưa được thêm gia vị, do đó có thể nhạt nhẽo hoặc không có hương vị đặc trưng. Khi nói về người, 'unseasoned' mang nghĩa bóng là thiếu kinh nghiệm, chưa trải nghiệm nhiều trong một lĩnh vực cụ thể. Cần phân biệt với 'seasoned' (đã được nêm gia vị, giàu kinh nghiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unseasoned
  • bland bland unseasoned food
    (đồ ăn nhạt nhẽo, không nêm gia vị)
Describing someone as unseasoned
  • relatively relatively unseasoned
    (tương đối thiếu kinh nghiệm)
  • completely completely unseasoned
    (hoàn toàn thiếu kinh nghiệm)

Idioms

  • an unseasoned traveler

    một người du lịch non nớt/chưa có kinh nghiệm

    "As an unseasoned traveler, she made several mistakes on her first trip."

    (Là một người du lịch còn non nớt, cô ấy đã mắc phải vài lỗi trong chuyến đi đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unseasoned

adjective
Lật mặt

1. Chưa được nêm gia vị (muối, tiêu, hoặc các loại gia vị khác). 2. Thiếu kinh nghiệm, non nớt.

"The chicken was bland and unseasoned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef prefers seasoned meat, but some people like unseasoned meat.
Đầu bếp thích thịt tẩm gia vị, nhưng một số người thích thịt không tẩm gia vị.
Phủ định
Not only did he serve unseasoned chicken, but also he forgot the side dishes.
Không chỉ anh ta phục vụ gà không nêm gia vị, mà còn quên cả món ăn kèm.
Nghi vấn
Should you prefer unseasoned food, just ask the waiter.
Nếu bạn thích đồ ăn không nêm gia vị, hãy hỏi người phục vụ.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef thought the meat was unseasoned.
Đầu bếp nghĩ rằng thịt chưa được nêm gia vị.
Phủ định
The salad is not unseasoned; it has plenty of herbs.
Món salad không phải là không được nêm gia vị; nó có rất nhiều thảo mộc.
Nghi vấn
Is the soup unseasoned, or does it just need more salt?
Món súp có phải là chưa được nêm gia vị không, hay nó chỉ cần thêm muối?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meat was unseasoned, so it tasted bland.
Thịt không được tẩm gia vị, vì vậy nó có vị nhạt nhẽo.
Phủ định
The chef didn't realize the dish was unseasoned until the customer complained.
Đầu bếp đã không nhận ra món ăn chưa được nêm gia vị cho đến khi khách hàng phàn nàn.
Nghi vấn
Was the salad unseasoned, or did it just need more dressing?
Món salad không được nêm gia vị hay chỉ cần thêm nước sốt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unseasoned".

Ẩm thực phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, việc sử dụng gia vị rất quan trọng để tăng hương vị cho món ăn. Một món ăn 'unseasoned' thường được coi là không ngon miệng và thiếu hấp dẫn.