unseasoned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
1. Not seasoned with salt, pepper, or other spices. 2. Lacking experience.
Vietnamese Meaning
1. Chưa được nêm gia vị (muối, tiêu, hoặc các loại gia vị khác). 2. Thiếu kinh nghiệm, non nớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chicken was bland and unseasoned."
"Thịt gà nhạt nhẽo và chưa được nêm gia vị."
-
"An unseasoned actor."
"Một diễn viên non kinh nghiệm."
-
"The potatoes were unseasoned."
"Khoai tây chưa được nêm gia vị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về thức ăn, 'unseasoned' chỉ trạng thái chưa được thêm gia vị, do đó có thể nhạt nhẽo hoặc không có hương vị đặc trưng. Khi nói về người, 'unseasoned' mang nghĩa bóng là thiếu kinh nghiệm, chưa trải nghiệm nhiều trong một lĩnh vực cụ thể. Cần phân biệt với 'seasoned' (đã được nêm gia vị, giàu kinh nghiệm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bland bland unseasoned food (đồ ăn nhạt nhẽo, không nêm gia vị)
-
relatively relatively unseasoned (tương đối thiếu kinh nghiệm)
-
completely completely unseasoned (hoàn toàn thiếu kinh nghiệm)
Idioms
-
an unseasoned traveler
một người du lịch non nớt/chưa có kinh nghiệm
"As an unseasoned traveler, she made several mistakes on her first trip."
(Là một người du lịch còn non nớt, cô ấy đã mắc phải vài lỗi trong chuyến đi đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unseasoned
adjective1. Chưa được nêm gia vị (muối, tiêu, hoặc các loại gia vị khác). 2. Thiếu kinh nghiệm, non nớt.
"The chicken was bland and unseasoned."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef prefers seasoned meat, but some people like unseasoned meat. |
Đầu bếp thích thịt tẩm gia vị, nhưng một số người thích thịt không tẩm gia vị. |
| Phủ định | Not only did he serve unseasoned chicken, but also he forgot the side dishes. |
Không chỉ anh ta phục vụ gà không nêm gia vị, mà còn quên cả món ăn kèm. |
| Nghi vấn | Should you prefer unseasoned food, just ask the waiter. |
Nếu bạn thích đồ ăn không nêm gia vị, hãy hỏi người phục vụ. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef thought the meat was unseasoned. |
Đầu bếp nghĩ rằng thịt chưa được nêm gia vị. |
| Phủ định | The salad is not unseasoned; it has plenty of herbs. |
Món salad không phải là không được nêm gia vị; nó có rất nhiều thảo mộc. |
| Nghi vấn | Is the soup unseasoned, or does it just need more salt? |
Món súp có phải là chưa được nêm gia vị không, hay nó chỉ cần thêm muối? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meat was unseasoned, so it tasted bland. |
Thịt không được tẩm gia vị, vì vậy nó có vị nhạt nhẽo. |
| Phủ định | The chef didn't realize the dish was unseasoned until the customer complained. |
Đầu bếp đã không nhận ra món ăn chưa được nêm gia vị cho đến khi khách hàng phàn nàn. |
| Nghi vấn | Was the salad unseasoned, or did it just need more dressing? |
Món salad không được nêm gia vị hay chỉ cần thêm nước sốt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unseasoned".
