(Top Banner Ad)
unforeseeable circumstances
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Quản lý rủi ro

unforeseeable circumstances

UK: /ˌʌnfɔːˈsiːəbl ˈsɜːkəmstənsɪz/ • US: /ˌʌnfɔːrˈsiːəbl ˈsɜːrkəmstænsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những tình huống/sự kiện không lường trước được những biến cố bất khả kháng các yếu tố khách quan không thể dự đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situations or events that could not have been predicted or anticipated.

Vietnamese Meaning

Các tình huống hoặc sự kiện không thể đoán trước hoặc lường trước được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company declared bankruptcy due to unforeseeable circumstances in the global market."

    "Công ty tuyên bố phá sản do những tình huống không lường trước được trên thị trường toàn cầu."

  • "The construction project was delayed by unforeseeable circumstances, including a severe storm and labor shortages."

    "Dự án xây dựng bị trì hoãn do những tình huống không lường trước được, bao gồm một cơn bão lớn và tình trạng thiếu hụt lao động."

  • "The contract includes a clause that protects the company from liability in the event of unforeseeable circumstances."

    "Hợp đồng bao gồm một điều khoản bảo vệ công ty khỏi trách nhiệm pháp lý trong trường hợp xảy ra các tình huống không lường trước được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foresee thấy trước, dự đoán
Adjective foreseeable có thể thấy trước, có thể dự đoán được
Noun circumstance hoàn cảnh, tình huống

Synonyms

unpredictable events (các sự kiện khó đoán)unexpected occurrences (các sự cố bất ngờ)contingencies (các tình huống bất ngờ)

Antonyms

foreseeable events (các sự kiện có thể đoán trước được)predictable occurrences (các sự cố có thể dự đoán được)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

English
unforeseeable
English
circumstances

Nguồn gốc của 'Unforeseeable'

Từ 'unforeseeable' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'foreseeable' (có thể thấy trước). 'Foreseeable' lại xuất phát từ 'fore-' (trước) và 'see' (thấy). Vì vậy, 'unforeseeable' có nghĩa là 'không thể thấy trước được', một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực như luật pháp và quản lý rủi ro.

Nguồn gốc của 'Circumstances'

Từ 'circumstances' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'circumstantia', có nghĩa là 'những điều xung quanh'. Nó được tạo thành từ 'circum' (xung quanh) và 'stantia' (vị trí, trạng thái). Do đó, 'circumstances' đề cập đến các yếu tố hoặc điều kiện bao quanh một sự kiện hoặc tình huống, ảnh hưởng đến nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các hợp đồng, chính sách bảo hiểm và các văn bản pháp lý để chỉ các sự kiện bất ngờ có thể ảnh hưởng đến việc thực hiện một thỏa thuận hoặc nghĩa vụ. Nó nhấn mạnh tính chất không thể dự đoán và ngăn chặn của các sự kiện này, thường dẫn đến việc miễn trừ trách nhiệm hoặc thay đổi các điều khoản đã thỏa thuận. So sánh với 'force majeure', 'act of God', although they are similar, 'unforeseeable circumstances' has a broader application, including human actions in addition to natural disasters.

Prepositions

due to because of in the event of

* 'due to': Giới thiệu nguyên nhân gây ra sự thay đổi hoặc miễn trừ. Ví dụ: 'The project was delayed due to unforeseeable circumstances.'
* 'because of': Tương tự như 'due to', nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp.
* 'in the event of': Sử dụng để chỉ ra một điều khoản dự phòng trong trường hợp xảy ra các tình huống không lường trước được. Ví dụ: 'In the event of unforeseeable circumstances, the contract may be renegotiated.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unforeseeable circumstances
  • due to due to unforeseeable circumstances
    (do những hoàn cảnh không thể lường trước được)
  • because of because of unforeseeable circumstances
    (bởi vì những hoàn cảnh không thể lường trước được)
  • result of result of unforeseeable circumstances
    (kết quả của những hoàn cảnh không thể lường trước được)
Verb + unforeseeable circumstances
  • arise from arise from unforeseeable circumstances
    (phát sinh từ những hoàn cảnh không thể lường trước được)
  • affected by affected by unforeseeable circumstances
    (bị ảnh hưởng bởi những hoàn cảnh không thể lường trước được)
  • deal with deal with unforeseeable circumstances
    (đối phó với những hoàn cảnh không thể lường trước được)

Idioms

  • force majeure

    bất khả kháng (sự kiện hoặc tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên liên quan, thường được dùng trong hợp đồng)

    "The contract includes a clause about force majeure, protecting us from liability in unforeseeable circumstances."

    (Hợp đồng bao gồm một điều khoản về bất khả kháng, bảo vệ chúng ta khỏi trách nhiệm pháp lý trong những hoàn cảnh không thể lường trước được.)

  • act of God

    thiên tai, hành động của Chúa (sự kiện tự nhiên không thể tránh khỏi hoặc lường trước được)

    "The insurance policy covers damage caused by acts of God, such as floods and earthquakes."

    (Chính sách bảo hiểm bao gồm thiệt hại do thiên tai gây ra, chẳng hạn như lũ lụt và động đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unforeseeable circumstances

Danh từ
Lật mặt

Các tình huống hoặc sự kiện không thể đoán trước hoặc lường trước được.

"The company declared bankruptcy due to unforeseeable circumstances in the global market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforeseeable circumstances".

Kế hoạch dự phòng (Contingency planning)

Trong văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch dự phòng rất quan trọng. Các công ty và cá nhân thường chuẩn bị sẵn các phương án đối phó với những 'unforeseeable circumstances' để giảm thiểu rủi ro và thiệt hại. Ví dụ, các doanh nghiệp có thể có kế hoạch sao lưu dữ liệu để đối phó với sự cố mất điện hoặc tấn công mạng.

Điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng

Trong hợp đồng, điều khoản bất khả kháng (force majeure) là phổ biến. Nó cho phép các bên được miễn trách nhiệm nếu họ không thể thực hiện nghĩa vụ do 'unforeseeable circumstances' như thiên tai, chiến tranh, hoặc lệnh của chính phủ. Điều này giúp bảo vệ các bên khỏi những rủi ro nằm ngoài tầm kiểm soát của họ.