(Top Banner Ad)
foreseeable
B2
adjective B2 Chung (General)

foreseeable

UK: /fɔːˈsiːəbl/ • US: /fɔːrˈsiːəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể thấy trước có thể dự đoán được trong tầm nhìn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be foreseen or predicted.

Vietnamese Meaning

Có thể thấy trước, dự đoán được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consequences of the decision were foreseeable."

    "Những hậu quả của quyết định đó đã có thể thấy trước."

  • "In the foreseeable future, we will be expanding our operations."

    "Trong tương lai gần có thể thấy trước, chúng ta sẽ mở rộng hoạt động."

  • "It is not foreseeable that the company will go bankrupt."

    "Không thể thấy trước được rằng công ty sẽ phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foresee dự đoán, thấy trước
Adverb foreseeably một cách có thể đoán trước được
Adjective unforeseeable không thể dự đoán trước được
Noun foreseeability sự có thể dự đoán trước được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
foresēon
Middle English
forseen
English
foresee
English
foreseeable

Nguồn gốc của 'foreseeable'

Từ 'foreseeable' được hình thành bằng cách kết hợp động từ 'foresee' (nhìn thấy trước, dự đoán) với hậu tố '-able' (có thể). Bản thân động từ 'foresee' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'foresēon', ghép từ 'fore-' (trước) và 'sēon' (nhìn). Vì vậy, 'foreseeable' có nghĩa đen là 'có thể nhìn thấy trước' hoặc 'có thể dự đoán được'.

Usage Note

Từ 'foreseeable' thường được dùng để chỉ những sự kiện hoặc hậu quả có khả năng xảy ra cao dựa trên những thông tin hoặc điều kiện hiện tại. Nó nhấn mạnh vào khả năng dự đoán một cách hợp lý, không phải là sự chắc chắn tuyệt đối. So sánh với 'predictable', 'foreseeable' có thể mang sắc thái ít chắc chắn hơn, chỉ khả năng nhận biết trước một điều gì đó chứ không nhất thiết phải đoán chính xác thời điểm hay cách thức xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + foreseeable
  • for for the foreseeable future
    (trong tương lai gần (có thể dự đoán được))
  • within within the foreseeable future
    (trong tương lai gần, trong khoảng thời gian có thể lường trước)
Tính từ/Trạng từ + foreseeable
  • reasonably reasonably foreseeable
    (có thể dự đoán một cách hợp lý)
  • legally legally foreseeable
    (có thể dự đoán được về mặt pháp lý)
Foreseeable + Danh từ
  • consequences the foreseeable consequences
    (những hậu quả có thể lường trước được)
  • risk foreseeable risk
    (rủi ro có thể lường trước được)
  • damage foreseeable damage
    (thiệt hại có thể lường trước được)

Idioms

  • for the foreseeable future

    trong tương lai gần; trong khoảng thời gian có thể dự đoán được

    "The new policy will remain in effect for the foreseeable future."

    (Chính sách mới sẽ vẫn có hiệu lực trong tương lai gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreseeable

adjective
Lật mặt

Có thể thấy trước, dự đoán được.

"The consequences of the decision were foreseeable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the foreseeable consequences, he decided to proceed with caution.
Cân nhắc những hậu quả có thể thấy trước, anh ấy quyết định tiến hành một cách thận trọng.
Phủ định
Ignoring the foreseeable risks wasn't a responsible decision to make.
Bỏ qua những rủi ro có thể thấy trước không phải là một quyết định có trách nhiệm.
Nghi vấn
Is anticipating the foreseeable future something you've given thought to?
Bạn đã từng nghĩ đến việc dự đoán tương lai có thể thấy trước chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the company's current trajectory, and barring unforeseen circumstances, foreseeable profits will increase next quarter.
Xét đến quỹ đạo hiện tại của công ty và loại trừ các tình huống không lường trước được, lợi nhuận có thể thấy trước sẽ tăng trong quý tới.
Phủ định
Given the volatile market conditions, no, significant gains are not foreseeable at this time.
Với điều kiện thị trường biến động, không, những lợi nhuận đáng kể là không thể thấy trước vào thời điểm này.
Nghi vấn
Based on the current data, is a resolution to this conflict foreseeable, or will it continue indefinitely?
Dựa trên dữ liệu hiện tại, liệu một giải pháp cho cuộc xung đột này có thể thấy trước được không, hay nó sẽ tiếp tục vô thời hạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreseeable".

Tầm quan trọng trong quản lý rủi ro

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kinh doanh và kỹ thuật, khái niệm 'foreseeable' (có thể dự đoán được) đóng vai trò trung tâm trong việc đánh giá rủi ro và lập kế hoạch. Các công ty thường phải phân tích 'rủi ro có thể lường trước được' để phát triển các chiến lược giảm thiểu và đảm bảo an toàn.

Khái niệm 'foreseeability' trong luật pháp

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là trong luật bồi thường thiệt hại (tort law), khái niệm 'foreseeability' (khả năng dự đoán) là yếu tố quan trọng để xác định trách nhiệm pháp lý. Một người chỉ phải chịu trách nhiệm về những thiệt hại mà họ có thể dự đoán một cách hợp lý sẽ xảy ra do hành động của mình.