(Top Banner Ad)
frock
B1
noun B1 Thời trang, Lịch sử

frock

UK: /frɒk/ • US: /frɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

váy áo choàng áo dài (tùy ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dress or gown, typically for a girl or woman.

Vietnamese Meaning

Một loại váy hoặc áo choàng, thường dành cho bé gái hoặc phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a simple cotton frock."

    "Cô ấy đang mặc một chiếc váy cotton đơn giản."

  • "The little girl was dressed in a pretty pink frock."

    "Cô bé mặc một chiếc váy hồng xinh xắn."

  • "He bought his wife a silk frock for her birthday."

    "Anh ấy mua cho vợ một chiếc váy lụa nhân dịp sinh nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frock váy (phụ nữ, trẻ em), áo choàng (tu sĩ)
Verb unfrock tước phẩm (linh mục, tu sĩ); trục xuất khỏi giáo hội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic/Gaulish
*hrukkaz* / *hrocco*
Old French
froc
Old English
frocc
Modern English
frock

Nguồn gốc 'áo choàng' và 'váy đầm'

Ban đầu, 'frock' (khoảng thế kỷ 12) chỉ chiếc áo choàng rộng của tu sĩ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'froc', vốn có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ German hoặc Gaulish cổ, nơi nó cũng mang nghĩa áo choàng hoặc áo tunic. Đến thế kỷ 18, 'frock' bắt đầu được dùng để chỉ chiếc áo đầm của phụ nữ và trẻ em, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'frock' thường mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn so với 'dress'. Nó có thể ám chỉ một chiếc váy dài, rộng, hoặc một chiếc áo khoác ngoài rộng thùng thình (như áo của tu sĩ). Trong lịch sử, nó còn được dùng để chỉ áo choàng của đàn ông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frock
  • pretty pretty frock
    (váy xinh xắn)
  • summer summer frock
    (váy mùa hè)
  • party party frock
    (váy dự tiệc)
  • wedding wedding frock
    (váy cưới)
  • little little frock
    (chiếc váy nhỏ)
Verb + frock
  • wear wear a frock
    (mặc một chiếc váy)
  • put on put on a frock
    (mặc/khoác một chiếc váy)

Idioms

  • frock coat

    áo khoác đuôi tôm (một loại áo khoác nam trang trọng dài đến đầu gối, phổ biến trong thế kỷ 19)

    "He wore a smart frock coat to the formal dinner."

    (Ông ấy mặc một chiếc áo khoác đuôi tôm lịch lãm đến bữa tiệc tối trang trọng.)

  • her best frock

    chiếc váy đẹp nhất của cô ấy (thường để đi dự tiệc hoặc dịp đặc biệt)

    "She put on her best frock for the wedding."

    (Cô ấy mặc chiếc váy đẹp nhất của mình để đi dự đám cưới.)

  • to unfrock (a priest/monk)

    tước phẩm (linh mục/tu sĩ), trục xuất khỏi giáo hội (một động từ đặc biệt dùng trong ngữ cảnh tôn giáo)

    "The bishop decided to unfrock the priest for his misconduct."

    (Giám mục quyết định tước phẩm của vị linh mục vì hành vi sai trái của ông ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frock

noun
Lật mặt

Một loại váy hoặc áo choàng, thường dành cho bé gái hoặc phụ nữ.

"She was wearing a simple cotton frock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a beautiful floral frock to the party.
Cô ấy mặc một chiếc áo choàng hoa xinh đẹp đến bữa tiệc.
Phủ định
She didn't like the style of the new frock.
Cô ấy không thích kiểu dáng của chiếc áo choàng mới.
Nghi vấn
Did she buy a new frock for the wedding?
Cô ấy có mua một chiếc áo choàng mới cho đám cưới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will wear a beautiful frock to the party tomorrow.
Cô ấy sẽ mặc một chiếc váy đẹp đến bữa tiệc vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to buy that frock; it's too expensive.
Tôi sẽ không mua chiếc váy đó; nó quá đắt.
Nghi vấn
Will she wear her new frock to the wedding?
Cô ấy sẽ mặc chiếc váy mới của mình đến đám cưới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frock".

Lịch sử trang phục và biểu tượng

'Frock' ban đầu gắn liền với áo choàng của tu sĩ, tượng trưng cho đời sống tu hành. Sau đó, nó phát triển thành 'frock coat' – một loại áo khoác nam trang trọng, lịch lãm, phổ biến trong giới quý tộc và doanh nhân phương Tây thế kỷ 19. Sự thay đổi này thể hiện sự đa dạng trong vai trò của trang phục qua các thời kỳ lịch sử.

Sự khác biệt trong cách dùng giữa Anh và Mỹ

Ngày nay, trong tiếng Anh Anh, 'frock' thường được dùng để chỉ váy của phụ nữ hoặc trẻ em, đặc biệt là loại váy nhẹ, thường ngày (ví dụ: 'a pretty summer frock'). Trong khi đó, ở tiếng Anh Mỹ, người ta thường dùng 'dress' cho mọi loại váy, và 'frock' ít phổ biến hơn, đôi khi mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương.