frock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dress or gown, typically for a girl or woman.
Vietnamese Meaning
Một loại váy hoặc áo choàng, thường dành cho bé gái hoặc phụ nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was wearing a simple cotton frock."
"Cô ấy đang mặc một chiếc váy cotton đơn giản."
-
"The little girl was dressed in a pretty pink frock."
"Cô bé mặc một chiếc váy hồng xinh xắn."
-
"He bought his wife a silk frock for her birthday."
"Anh ấy mua cho vợ một chiếc váy lụa nhân dịp sinh nhật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'frock' thường mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn so với 'dress'. Nó có thể ám chỉ một chiếc váy dài, rộng, hoặc một chiếc áo khoác ngoài rộng thùng thình (như áo của tu sĩ). Trong lịch sử, nó còn được dùng để chỉ áo choàng của đàn ông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pretty pretty frock (váy xinh xắn)
-
summer summer frock (váy mùa hè)
-
party party frock (váy dự tiệc)
-
wedding wedding frock (váy cưới)
-
little little frock (chiếc váy nhỏ)
-
wear wear a frock (mặc một chiếc váy)
-
put on put on a frock (mặc/khoác một chiếc váy)
Idioms
-
frock coat
áo khoác đuôi tôm (một loại áo khoác nam trang trọng dài đến đầu gối, phổ biến trong thế kỷ 19)
"He wore a smart frock coat to the formal dinner."
(Ông ấy mặc một chiếc áo khoác đuôi tôm lịch lãm đến bữa tiệc tối trang trọng.)
-
her best frock
chiếc váy đẹp nhất của cô ấy (thường để đi dự tiệc hoặc dịp đặc biệt)
"She put on her best frock for the wedding."
(Cô ấy mặc chiếc váy đẹp nhất của mình để đi dự đám cưới.)
-
to unfrock (a priest/monk)
tước phẩm (linh mục/tu sĩ), trục xuất khỏi giáo hội (một động từ đặc biệt dùng trong ngữ cảnh tôn giáo)
"The bishop decided to unfrock the priest for his misconduct."
(Giám mục quyết định tước phẩm của vị linh mục vì hành vi sai trái của ông ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frock
nounMột loại váy hoặc áo choàng, thường dành cho bé gái hoặc phụ nữ.
"She was wearing a simple cotton frock."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore a beautiful floral frock to the party. |
Cô ấy mặc một chiếc áo choàng hoa xinh đẹp đến bữa tiệc. |
| Phủ định | She didn't like the style of the new frock. |
Cô ấy không thích kiểu dáng của chiếc áo choàng mới. |
| Nghi vấn | Did she buy a new frock for the wedding? |
Cô ấy có mua một chiếc áo choàng mới cho đám cưới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will wear a beautiful frock to the party tomorrow. |
Cô ấy sẽ mặc một chiếc váy đẹp đến bữa tiệc vào ngày mai. |
| Phủ định | I am not going to buy that frock; it's too expensive. |
Tôi sẽ không mua chiếc váy đó; nó quá đắt. |
| Nghi vấn | Will she wear her new frock to the wedding? |
Cô ấy sẽ mặc chiếc váy mới của mình đến đám cưới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frock".
