unfrozen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không bị đóng băng; đã tan băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unfrozen chicken should be cooked immediately."
"Gà đã tan băng nên được nấu ngay lập tức."
-
"The lake remained unfrozen throughout the mild winter."
"Hồ không bị đóng băng suốt mùa đông ôn hòa."
-
"Make sure the meat is completely unfrozen before cooking it."
"Hãy chắc chắn rằng thịt đã hoàn toàn rã đông trước khi nấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unfrozen' thường được dùng để mô tả trạng thái của một vật thể đã từng bị đóng băng nhưng sau đó trở lại trạng thái lỏng hoặc mềm hơn do nhiệt độ tăng lên. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái từ đông cứng sang không còn đông cứng nữa. Khác với 'thawed' (đã tan), 'unfrozen' có thể hàm ý một quá trình dần dần hoặc chưa hoàn toàn tan băng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Partially unfrozen (chưa tan băng hoàn toàn)
-
Completely unfrozen (đã tan băng hoàn toàn)
-
Become unfrozen (trở nên không đông đá, tan băng)
-
Leave unfrozen (để cho tan băng)
Idioms
-
Unfreeze credit markets
Làm cho thị trường tín dụng hoạt động trở lại sau khi bị đóng băng (do khủng hoảng, v.v.)
"The government is trying to unfreeze credit markets to stimulate the economy."
(Chính phủ đang cố gắng làm cho thị trường tín dụng hoạt động trở lại để kích thích nền kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfrozen
Tính từKhông bị đóng băng; đã tan băng.
"The unfrozen chicken should be cooked immediately."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This ice is unfrozen now. |
Tảng băng này bây giờ đã tan. |
| Phủ định | That water isn't unfrozen yet. |
Nước đó vẫn chưa tan. |
| Nghi vấn | Is this food unfrozen? |
Đồ ăn này đã rã đông chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfrozen".
