(Top Banner Ad)
unfrozen
B1
Tính từ B1 Tổng quát

unfrozen

UK: /ʌnˈfrəʊzən/ • US: /ʌnˈfroʊzən/

Nghĩa tiếng Việt

đã tan băng không bị đóng băng rã đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not frozen; having thawed.

Vietnamese Meaning

Không bị đóng băng; đã tan băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unfrozen chicken should be cooked immediately."

    "Gà đã tan băng nên được nấu ngay lập tức."

  • "The lake remained unfrozen throughout the mild winter."

    "Hồ không bị đóng băng suốt mùa đông ôn hòa."

  • "Make sure the meat is completely unfrozen before cooking it."

    "Hãy chắc chắn rằng thịt đã hoàn toàn rã đông trước khi nấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeze Đóng băng
Noun frost Sương giá
Adjective frozen Đã đông lạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unfrozen
Middle English
unfrosen
Old English
frēosan

Nguồn gốc của 'unfrozen'

Từ 'unfrozen' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'frēosan', có nghĩa là 'đóng băng'. Tiền tố 'un-' được thêm vào để tạo thành 'unfrozen', có nghĩa là 'không còn đóng băng' hoặc 'đã tan băng'. Sự hình thành này cho thấy cách ngôn ngữ phản ánh các quá trình vật lý quen thuộc trong cuộc sống.

Usage Note

Từ 'unfrozen' thường được dùng để mô tả trạng thái của một vật thể đã từng bị đóng băng nhưng sau đó trở lại trạng thái lỏng hoặc mềm hơn do nhiệt độ tăng lên. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái từ đông cứng sang không còn đông cứng nữa. Khác với 'thawed' (đã tan), 'unfrozen' có thể hàm ý một quá trình dần dần hoặc chưa hoàn toàn tan băng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfrozen
  • Partially unfrozen
    (chưa tan băng hoàn toàn)
  • Completely unfrozen
    (đã tan băng hoàn toàn)
Verb + unfrozen
  • Become unfrozen
    (trở nên không đông đá, tan băng)
  • Leave unfrozen
    (để cho tan băng)

Idioms

  • Unfreeze credit markets

    Làm cho thị trường tín dụng hoạt động trở lại sau khi bị đóng băng (do khủng hoảng, v.v.)

    "The government is trying to unfreeze credit markets to stimulate the economy."

    (Chính phủ đang cố gắng làm cho thị trường tín dụng hoạt động trở lại để kích thích nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfrozen

Tính từ
Lật mặt

Không bị đóng băng; đã tan băng.

"The unfrozen chicken should be cooked immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This ice is unfrozen now.
Tảng băng này bây giờ đã tan.
Phủ định
That water isn't unfrozen yet.
Nước đó vẫn chưa tan.
Nghi vấn
Is this food unfrozen?
Đồ ăn này đã rã đông chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfrozen".

Ẩm thực và Thực phẩm đông lạnh

Trong văn hóa phương Tây, thực phẩm đông lạnh rất phổ biến để bảo quản và sử dụng lâu dài. Quá trình 'unfrozen' (rã đông) là một bước quan trọng để chuẩn bị các món ăn từ thực phẩm đông lạnh, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.