unfulfilling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not causing someone to feel satisfied and happy.
Vietnamese Meaning
Không mang lại cảm giác thỏa mãn và hạnh phúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people find their jobs unfulfilling."
"Nhiều người cảm thấy công việc của họ không thỏa mãn."
-
"She found her marriage increasingly unfulfilling."
"Cô ấy thấy cuộc hôn nhân của mình ngày càng không thỏa mãn."
-
"An unfulfilling job can lead to stress and depression."
"Một công việc không thỏa mãn có thể dẫn đến căng thẳng và trầm cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fulfill | hoàn thành, thực hiện; làm thỏa mãn |
| Adjective | fulfilled | đã được hoàn thành; cảm thấy thỏa mãn, viên mãn |
| Noun | fulfillment | sự hoàn thành, sự thực hiện; sự thỏa mãn, sự viên mãn |
| Adjective | unfulfilled | chưa được hoàn thành; chưa được thỏa mãn, chưa đạt được |
| Noun | unfulfillment | sự không hoàn thành, sự không thỏa mãn/viên mãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unfulfilling' thường được sử dụng để mô tả những công việc, mối quan hệ hoặc trải nghiệm mà không đáp ứng được mong đợi hoặc nhu cầu cảm xúc của một người. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt về mặt tinh thần và cảm xúc. Khác với 'disappointing' (gây thất vọng) chỉ đơn thuần không đạt được kỳ vọng, 'unfulfilling' nhấn mạnh đến sự trống rỗng và thiếu ý nghĩa.
Prepositions
Thường đi với 'in' khi nói về một khía cạnh cụ thể mà một điều gì đó không thỏa mãn (ví dụ: 'unfulfilling in terms of career prospects'). 'To' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ đối tượng không được thỏa mãn (ví dụ: 'life is unfulfilling to him').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply unfulfilling (vô cùng không thỏa mãn, rất vô vị)
-
profoundly profoundly unfulfilling (cực kỳ không thỏa mãn, sâu sắc không viên mãn)
-
utterly utterly unfulfilling (hoàn toàn không thỏa mãn, cực kỳ vô vị)
-
rather rather unfulfilling (khá không thỏa mãn, hơi vô vị)
-
job unfulfilling job (công việc không đem lại sự thỏa mãn/vô vị)
-
career unfulfilling career (sự nghiệp không trọn vẹn/không ý nghĩa)
-
relationship unfulfilling relationship (mối quan hệ không hạnh phúc/không thỏa mãn)
-
life unfulfilling life (cuộc sống vô vị/không trọn vẹn)
-
work unfulfilling work (công việc không ý nghĩa/không thỏa mãn)
-
feel feel unfulfilling (cảm thấy không thỏa mãn/trống rỗng)
-
become become unfulfilling (trở nên không thỏa mãn/vô vị)
-
find find something unfulfilling (thấy điều gì đó không thỏa mãn/không có ý nghĩa)
Idioms
-
Lead an unfulfilling life
Sống một cuộc đời không trọn vẹn/vô vị.
"Many people feel trapped and lead an unfulfilling life because of societal expectations rather than their true passions."
(Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt và sống một cuộc đời không trọn vẹn vì những kỳ vọng của xã hội thay vì sống theo đam mê thật sự của mình.)
-
An unfulfilling experience
Một trải nghiệm không thỏa mãn/không như mong đợi.
"Despite its initial promise, the project turned out to be an unfulfilling experience for the entire team."
(Mặc dù ban đầu đầy hứa hẹn, dự án cuối cùng lại là một trải nghiệm không thỏa mãn đối với toàn bộ nhóm.)
-
Trapped in an unfulfilling routine
Mắc kẹt trong một lịch trình/thói quen không đem lại sự thỏa mãn.
"She felt trapped in an unfulfilling routine, longing for a significant change in her daily life."
(Cô ấy cảm thấy mắc kẹt trong một thói quen vô vị, khao khát một sự thay đổi lớn trong cuộc sống hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfulfilling
Tính từKhông mang lại cảm giác thỏa mãn và hạnh phúc.
"Many people find their jobs unfulfilling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfulfilling".
