unsatisfying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not producing satisfaction or pleasure; disappointing.
Vietnamese Meaning
Không mang lại sự hài lòng hoặc niềm vui; gây thất vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ending of the movie was unsatisfying."
"Cái kết của bộ phim thật không thỏa mãn."
-
"The work was intellectually unsatisfying."
"Công việc đó không thỏa mãn về mặt trí tuệ."
-
"It was an unsatisfying victory."
"Đó là một chiến thắng không trọn vẹn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | satisfy | Làm hài lòng, thỏa mãn |
| Noun | satisfaction | Sự hài lòng, sự thỏa mãn |
| Adjective | satisfied | Đã được hài lòng, thỏa mãn (với cái gì) |
| Adjective | unsatisfied | Không hài lòng, chưa được thỏa mãn |
| Adjective | satisfactory | Thỏa đáng, đạt yêu cầu |
| Adverb | satisfactorily | Một cách thỏa đáng, đạt yêu cầu |
| Adjective | satisfying | Gây hài lòng, thỏa mãn |
| Noun | unsatisfactoriness | Sự không thỏa đáng, sự không đạt yêu cầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsatisfying' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt những yếu tố cần thiết để đáp ứng mong đợi hoặc nhu cầu. Nó khác với 'disappointing' ở chỗ 'unsatisfying' nhấn mạnh sự thiếu trọn vẹn, trong khi 'disappointing' thường ám chỉ sự thất vọng do một kỳ vọng cụ thể nào đó không thành hiện thực. Ví dụ, một bữa ăn 'unsatisfying' có thể chỉ đơn giản là không đủ ngon, trong khi một bộ phim 'disappointing' có thể không đáp ứng được những kỳ vọng dựa trên trailer hoặc đánh giá trước đó.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'with', 'unsatisfying' thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng mà người ta không hài lòng. Ví dụ: 'He was unsatisfying with the results'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply unsatisfying (Cực kỳ không thỏa mãn/hài lòng)
-
utterly utterly unsatisfying (Hoàn toàn không thỏa mãn/hài lòng)
-
somewhat somewhat unsatisfying (Hơi không thỏa mãn/hài lòng)
-
experience an unsatisfying experience (Một trải nghiệm không thỏa mãn)
-
result an unsatisfying result (Một kết quả không đạt yêu cầu/không thỏa đáng)
-
ending an unsatisfying ending (Một cái kết không trọn vẹn/không thỏa mãn)
-
meal an unsatisfying meal (Một bữa ăn không ngon/không đủ no)
-
find find something unsatisfying (Thấy điều gì đó không thỏa mãn/không hài lòng)
Idioms
-
a deeply unsatisfying outcome
Một kết quả cực kỳ không thỏa mãn/không như mong đợi
"Despite all the effort, the project had a deeply unsatisfying outcome."
(Mặc dù đã cố gắng rất nhiều, dự án lại có một kết quả cực kỳ không thỏa mãn.)
-
leave an unsatisfying impression
Để lại một ấn tượng không hài lòng/không mấy tốt đẹp
"The vague explanation left an unsatisfying impression on the audience."
(Lời giải thích mơ hồ đã để lại một ấn tượng không hài lòng cho khán giả.)
-
an unsatisfying sense of closure
Một cảm giác kết thúc không trọn vẹn/không thỏa mãn
"The film's sudden ending left me with an unsatisfying sense of closure."
(Cái kết đột ngột của bộ phim khiến tôi có một cảm giác kết thúc không trọn vẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsatisfying
Tính từKhông mang lại sự hài lòng hoặc niềm vui; gây thất vọng.
"The ending of the movie was unsatisfying."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant served an unsatisfying meal. |
Nhà hàng đã phục vụ một bữa ăn không thỏa mãn. |
| Phủ định | The movie did not provide an unsatisfying ending. |
Bộ phim đã không mang lại một cái kết không thỏa mãn. |
| Nghi vấn | Did he find the results unsatisfying? |
Anh ấy có thấy kết quả không thỏa mãn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would find this task less unsatisfying. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ thấy nhiệm vụ này đỡ chán hơn. |
| Phủ định | If the movie weren't so unsatisfying, I wouldn't have left the theater early. |
Nếu bộ phim không quá chán, tôi đã không bỏ về sớm. |
| Nghi vấn | Would you feel so unsatisfied if you had chosen a different career path? |
Bạn có cảm thấy quá thất vọng nếu bạn đã chọn một con đường sự nghiệp khác không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef has been creating dishes that have been increasingly unsatisfying lately. |
Gần đây, đầu bếp đã tạo ra những món ăn ngày càng không đạt yêu cầu. |
| Phủ định | I haven't been finding this job very satisfying. |
Tôi không cảm thấy công việc này thỏa mãn cho lắm. |
| Nghi vấn | Has the experience been unsatisfying for you? |
Trải nghiệm này có gây thất vọng cho bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsatisfying".
