(Top Banner Ad)
ghost-free
B2
adjective B2 General

ghost-free

UK: /ˈɡəʊstˌfriː/ • US: /ˈɡoʊstˌfriː/

Nghĩa tiếng Việt

không bị ma ám không có ma thoát khỏi ma quỷ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not haunted by ghosts; free from ghosts or ghostly presence.

Vietnamese Meaning

Không bị ma ám; không có ma hoặc sự hiện diện của ma.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new apartment building is advertised as being ghost-free."

    "Tòa nhà chung cư mới được quảng cáo là không bị ma ám."

  • "They claimed the hotel was ghost-free, but strange noises kept them awake all night."

    "Họ tuyên bố khách sạn không có ma, nhưng những tiếng động lạ khiến họ thức trắng đêm."

  • "The old house was renovated and declared ghost-free by a team of paranormal investigators."

    "Ngôi nhà cổ đã được cải tạo và được một nhóm các nhà điều tra siêu nhiên tuyên bố là không có ma."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ghost ma, hồn ma
Adjective ghostly thuộc về ma, giống ma, kỳ dị
Adjective free tự do, không bị ràng buộc, không có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
ghost
English
-free
English
ghost-free

Nguồn gốc của 'ghost' (ma)

Từ 'ghost' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gāst', có nghĩa là 'linh hồn, tinh thần'. Ý tưởng về những hồn ma ám ảnh đã có từ rất lâu trong văn hóa dân gian của nhiều quốc gia. Vì vậy, khi ghép với '-free' (không có), ta có 'ghost-free' có nghĩa là không có ma.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả địa điểm, tòa nhà, hoặc thiết bị mà người ta tin là không có ma. Nó mang ý nghĩa khẳng định sự an toàn và yên tâm khỏi những trải nghiệm siêu nhiên tiêu cực. Khác với 'haunted' (bị ma ám) mang ý nghĩa tiêu cực và đáng sợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ghost-free
  • relatively relatively ghost-free
    (tương đối không có ma)
  • completely completely ghost-free
    (hoàn toàn không có ma)
Noun + is ghost-free
  • building The building is ghost-free
    (Tòa nhà này không có ma)
  • room The room is ghost-free
    (Căn phòng này không có ma)

Idioms

  • The coast is clear (sometimes used metaphorically similarly to 'ghost-free')

    Không có nguy hiểm; an toàn để làm gì đó (đôi khi được dùng tương tự như 'ghost-free' một cách ẩn dụ)

    "The coast is clear, let's go!"

    (Không có ai cả, đi thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ghost-free

adjective
Lật mặt

Không bị ma ám; không có ma hoặc sự hiện diện của ma.

"The new apartment building is advertised as being ghost-free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the house had been properly renovated, it would be ghost-free now.
Nếu ngôi nhà đã được cải tạo đúng cách, nó đã không còn ma quỷ ám bây giờ.
Phủ định
If they hadn't hired a paranormal investigator, the building wouldn't be ghost-free today.
Nếu họ không thuê một nhà điều tra huyền bí, thì tòa nhà đã không được giải thoát khỏi ma quỷ hôm nay.
Nghi vấn
If the ritual had been successful, would the castle be ghost-free by now?
Nếu nghi lễ đã thành công, thì lâu đài có được giải thoát khỏi ma quỷ đến giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If this house were ghost-free, I would buy it immediately.
Nếu căn nhà này không có ma, tôi sẽ mua nó ngay lập tức.
Phủ định
If the hotel weren't ghost-free, I wouldn't stay there.
Nếu khách sạn không hết ma, tôi sẽ không ở đó.
Nghi vấn
Would you feel safer if the building were ghost-free?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu tòa nhà không có ma không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghost-free".

Niềm tin về ma

Niềm tin vào ma và những linh hồn tồn tại sau khi chết là một phần của nhiều nền văn hóa trên thế giới. Ở phương Tây, Halloween là một lễ hội truyền thống liên quan đến ma quỷ và thế giới bên kia.