(Top Banner Ad)
unhealthier
B1
tính từ (so sánh hơn) B1 Sức khỏe

unhealthier

UK: /ʌnˈhelθiər/ • US: /ʌnˈhelθiər/

Nghĩa tiếng Việt

có hại cho sức khỏe hơn không lành mạnh bằng ốm yếu hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More unhealthy; in poorer health.

Vietnamese Meaning

Ốm yếu hơn, không khỏe mạnh bằng; có hại cho sức khỏe hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating fast food regularly is unhealthier than cooking meals at home."

    "Ăn đồ ăn nhanh thường xuyên có hại cho sức khỏe hơn là nấu ăn tại nhà."

  • "Living in a polluted city is unhealthier than living in the countryside."

    "Sống ở một thành phố ô nhiễm có hại cho sức khỏe hơn là sống ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Noun unhealthiness tình trạng không khỏe mạnh, tình trạng có hại cho sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Adjective unhealthy không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe
Adverb healthily một cách khỏe mạnh, lành mạnh
Adverb unhealthily một cách không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe
Verb heal chữa lành, lành lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailiþō
Old English
hǣlþ
Middle English
helth
English
health
English
healthy
English
unhealthy
English
unhealthier

Nguồn gốc của 'unhealthier'

Từ 'unhealthier' bắt nguồn từ từ 'health' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'hǣlþ', có nghĩa là sự lành lặn, trọn vẹn và khỏe mạnh. Sau đó, hậu tố '-y' được thêm vào để tạo thành tính từ 'healthy' (khỏe mạnh). Tiếp theo, tiền tố phủ định 'un-' được gắn vào 'healthy' để tạo ra 'unhealthy' (không khỏe mạnh). Cuối cùng, hậu tố so sánh '-er' được thêm vào 'unhealthy' để tạo thành 'unhealthier', mang ý nghĩa 'kém khỏe mạnh hơn' hoặc 'không lành mạnh hơn'.

Usage Note

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'unhealthy'. Nó được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống, chỉ ra rằng một trong số đó không tốt cho sức khỏe hơn cái còn lại. Sự khác biệt có thể về mức độ nghiêm trọng của bệnh tật, hoặc mức độ tác động tiêu cực đến sức khỏe. Cần phân biệt với 'healthier' (khỏe mạnh hơn), 'sicklier' (ốm yếu hơn) và 'less healthy' (ít khỏe mạnh hơn). 'Less healthy' có sắc thái nhẹ nhàng hơn 'unhealthier'.

Prepositions

than

Giới từ 'than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc tình huống được so sánh. Ví dụ: 'Smoking is unhealthier than vaping.' (Hút thuốc có hại cho sức khỏe hơn là hút vape.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unhealthier
  • much much unhealthier
    (kém lành mạnh hơn nhiều)
  • even even unhealthier
    (thậm chí còn kém lành mạnh hơn)
  • far far unhealthier
    (kém lành mạnh hơn rất nhiều)
  • significantly significantly unhealthier
    (kém lành mạnh hơn đáng kể)
Verb + unhealthier
  • become become unhealthier
    (trở nên kém lành mạnh hơn)
  • grow grow unhealthier
    (ngày càng kém lành mạnh hơn)
  • make make something unhealthier
    (làm cho cái gì đó kém lành mạnh hơn)
  • lead to lead to unhealthier habits
    (dẫn đến những thói quen kém lành mạnh hơn)
unhealthier + Noun
  • diet an unhealthier diet
    (một chế độ ăn kém lành mạnh hơn)
  • lifestyle an unhealthier lifestyle
    (một lối sống kém lành mạnh hơn)
  • choice an unhealthier choice
    (một lựa chọn kém lành mạnh hơn)
  • habit an unhealthier habit
    (một thói quen kém lành mạnh hơn)

Idioms

  • opt for the unhealthier option

    chọn phương án kém lành mạnh hơn

    "Despite knowing better, he often opts for the unhealthier option when choosing snacks."

    (Mặc dù biết rõ hơn, anh ấy thường chọn những món ăn vặt kém lành mạnh hơn.)

  • lead to an unhealthier lifestyle

    dẫn đến một lối sống kém lành mạnh hơn

    "Lack of exercise and poor diet can quickly lead to an unhealthier lifestyle."

    (Thiếu tập thể dục và chế độ ăn uống kém có thể nhanh chóng dẫn đến một lối sống kém lành mạnh hơn.)

  • on an unhealthier path

    đi theo một con đường kém lành mạnh hơn

    "If you don't change your habits, you're heading down an unhealthier path."

    (Nếu bạn không thay đổi thói quen, bạn đang đi theo một con đường kém lành mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhealthier

tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Ốm yếu hơn, không khỏe mạnh bằng; có hại cho sức khỏe hơn.

"Eating fast food regularly is unhealthier than cooking meals at home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't unhealthier now than I was last year.
Tôi ước gì bây giờ tôi không tệ hơn về sức khỏe so với năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't eaten so much junk food; I wouldn't be unhealthier now.
Giá mà tôi không ăn quá nhiều đồ ăn vặt; giờ tôi đã không tệ hơn về sức khỏe rồi.
Nghi vấn
If only I could stop myself from becoming unhealthier!
Giá mà tôi có thể ngăn bản thân trở nên tồi tệ hơn về sức khỏe!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhealthier".

Xu hướng sức khỏe và lối sống lành mạnh

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, nhận thức về sức khỏe và lối sống lành mạnh ngày càng tăng. Có một sự nhấn mạnh vào việc ăn uống cân bằng, tập thể dục và giảm căng thẳng. Việc lựa chọn những thứ 'unhealthier' (kém lành mạnh hơn) thường bị coi là đi ngược lại xu hướng này và có thể mang ý nghĩa tiêu cực trong các cuộc thảo luận về sức khỏe cá nhân và phúc lợi.

Thực phẩm chế biến sẵn và tác động đến sức khỏe

Sự phổ biến của thực phẩm chế biến sẵn (processed foods) ở nhiều nước phương Tây đã góp phần vào việc gia tăng các lựa chọn 'unhealthier' trong chế độ ăn uống. Những thực phẩm này thường chứa nhiều đường, muối và chất béo không lành mạnh, dẫn đến các vấn đề sức khỏe cộng đồng như béo phì, bệnh tim mạch và tiểu đường, làm cho tổng thể dân số trở nên 'unhealthier' hơn.