unhealthier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More unhealthy; in poorer health.
Vietnamese Meaning
Ốm yếu hơn, không khỏe mạnh bằng; có hại cho sức khỏe hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eating fast food regularly is unhealthier than cooking meals at home."
"Ăn đồ ăn nhanh thường xuyên có hại cho sức khỏe hơn là nấu ăn tại nhà."
-
"Living in a polluted city is unhealthier than living in the countryside."
"Sống ở một thành phố ô nhiễm có hại cho sức khỏe hơn là sống ở vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | health | sức khỏe |
| Noun | unhealthiness | tình trạng không khỏe mạnh, tình trạng có hại cho sức khỏe |
| Adjective | healthy | khỏe mạnh, lành mạnh |
| Adjective | unhealthy | không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe |
| Adverb | healthily | một cách khỏe mạnh, lành mạnh |
| Adverb | unhealthily | một cách không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe |
| Verb | heal | chữa lành, lành lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'unhealthy'. Nó được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống, chỉ ra rằng một trong số đó không tốt cho sức khỏe hơn cái còn lại. Sự khác biệt có thể về mức độ nghiêm trọng của bệnh tật, hoặc mức độ tác động tiêu cực đến sức khỏe. Cần phân biệt với 'healthier' (khỏe mạnh hơn), 'sicklier' (ốm yếu hơn) và 'less healthy' (ít khỏe mạnh hơn). 'Less healthy' có sắc thái nhẹ nhàng hơn 'unhealthier'.
Prepositions
Giới từ 'than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc tình huống được so sánh. Ví dụ: 'Smoking is unhealthier than vaping.' (Hút thuốc có hại cho sức khỏe hơn là hút vape.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much unhealthier (kém lành mạnh hơn nhiều)
-
even even unhealthier (thậm chí còn kém lành mạnh hơn)
-
far far unhealthier (kém lành mạnh hơn rất nhiều)
-
significantly significantly unhealthier (kém lành mạnh hơn đáng kể)
-
become become unhealthier (trở nên kém lành mạnh hơn)
-
grow grow unhealthier (ngày càng kém lành mạnh hơn)
-
make make something unhealthier (làm cho cái gì đó kém lành mạnh hơn)
-
lead to lead to unhealthier habits (dẫn đến những thói quen kém lành mạnh hơn)
-
diet an unhealthier diet (một chế độ ăn kém lành mạnh hơn)
-
lifestyle an unhealthier lifestyle (một lối sống kém lành mạnh hơn)
-
choice an unhealthier choice (một lựa chọn kém lành mạnh hơn)
-
habit an unhealthier habit (một thói quen kém lành mạnh hơn)
Idioms
-
opt for the unhealthier option
chọn phương án kém lành mạnh hơn
"Despite knowing better, he often opts for the unhealthier option when choosing snacks."
(Mặc dù biết rõ hơn, anh ấy thường chọn những món ăn vặt kém lành mạnh hơn.)
-
lead to an unhealthier lifestyle
dẫn đến một lối sống kém lành mạnh hơn
"Lack of exercise and poor diet can quickly lead to an unhealthier lifestyle."
(Thiếu tập thể dục và chế độ ăn uống kém có thể nhanh chóng dẫn đến một lối sống kém lành mạnh hơn.)
-
on an unhealthier path
đi theo một con đường kém lành mạnh hơn
"If you don't change your habits, you're heading down an unhealthier path."
(Nếu bạn không thay đổi thói quen, bạn đang đi theo một con đường kém lành mạnh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhealthier
tính từ (so sánh hơn)Ốm yếu hơn, không khỏe mạnh bằng; có hại cho sức khỏe hơn.
"Eating fast food regularly is unhealthier than cooking meals at home."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I weren't unhealthier now than I was last year. |
Tôi ước gì bây giờ tôi không tệ hơn về sức khỏe so với năm ngoái. |
| Phủ định | If only I hadn't eaten so much junk food; I wouldn't be unhealthier now. |
Giá mà tôi không ăn quá nhiều đồ ăn vặt; giờ tôi đã không tệ hơn về sức khỏe rồi. |
| Nghi vấn | If only I could stop myself from becoming unhealthier! |
Giá mà tôi có thể ngăn bản thân trở nên tồi tệ hơn về sức khỏe! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhealthier".
