less healthy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not as healthy; in a poorer state of health.
Vietnamese Meaning
Ít khỏe mạnh hơn; ở trạng thái sức khỏe kém hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eating processed foods regularly makes you less healthy."
"Ăn đồ ăn chế biến sẵn thường xuyên khiến bạn ít khỏe mạnh hơn."
-
"Smoking makes you less healthy."
"Hút thuốc khiến bạn ít khỏe mạnh hơn."
-
"He became less healthy after the accident."
"Anh ấy trở nên ít khỏe mạnh hơn sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "less healthy" được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, trong đó một đối tượng có tình trạng sức khỏe không tốt bằng đối tượng còn lại. Nó không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không khỏe mạnh, mà chỉ là ở mức độ thấp hơn so với tiêu chuẩn hoặc so với một đối tượng khác. Khác với "unhealthy" (không khỏe mạnh), "less healthy" nhấn mạnh sự so sánh.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
A little less healthy
Ít khỏe mạnh hơn một chút (thường dùng để giảm nhẹ sự thật rằng ai đó đang ốm)
"I'm feeling a little less healthy today, so I'm staying home."
(Hôm nay tôi cảm thấy hơi kém khỏe một chút, nên tôi sẽ ở nhà.)
-
On the less healthy side
Thiên về phía kém lành mạnh hơn (ví dụ: khi nói về lựa chọn đồ ăn)
"I know it's on the less healthy side, but I really want a burger."
(Tôi biết nó không được lành mạnh cho lắm, nhưng tôi thực sự muốn ăn một cái bánh mì kẹp thịt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less healthy
Tính từ (so sánh hơn)Ít khỏe mạnh hơn; ở trạng thái sức khỏe kém hơn.
"Eating processed foods regularly makes you less healthy."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should eat less healthily to gain weight for the role. |
Anh ấy nên ăn uống kém lành mạnh hơn để tăng cân cho vai diễn. |
| Phủ định | You must not live less healthily just because you're stressed. |
Bạn không được sống kém lành mạnh hơn chỉ vì bạn bị căng thẳng. |
| Nghi vấn | Could she have chosen to live less healthily during her vacation? |
Cô ấy có thể đã chọn sống kém lành mạnh hơn trong kỳ nghỉ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less healthy".
