(Top Banner Ad)
less healthy
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Sức khỏe

less healthy

UK: /ˈlɛs ˈhɛlθi/ • US: /ˈlɛs ˈhɛlθi/

Nghĩa tiếng Việt

ít khỏe mạnh hơn kém khỏe hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as healthy; in a poorer state of health.

Vietnamese Meaning

Ít khỏe mạnh hơn; ở trạng thái sức khỏe kém hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating processed foods regularly makes you less healthy."

    "Ăn đồ ăn chế biến sẵn thường xuyên khiến bạn ít khỏe mạnh hơn."

  • "Smoking makes you less healthy."

    "Hút thuốc khiến bạn ít khỏe mạnh hơn."

  • "He became less healthy after the accident."

    "Anh ấy trở nên ít khỏe mạnh hơn sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective healthy khỏe mạnh
Noun health sức khỏe
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Adjective unhealthy không khỏe mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læs
Middle English
lesse
Old English
hælþ
English
healthy
English
less healthy

Nguồn gốc của 'Less'

Từ 'less' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'læs', có nghĩa là 'ít hơn'. Nó được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt hoặc mức độ thấp hơn của một cái gì đó. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'ít hơn' hoặc 'kém'.

Nguồn gốc của 'Healthy'

Từ 'healthy' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hælþ', có nghĩa là 'sức khỏe' hoặc 'sự lành mạnh'. 'Less healthy' kết hợp hai từ này để chỉ một trạng thái sức khỏe kém hơn. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'kém khỏe mạnh'.

Usage Note

Cụm từ "less healthy" được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, trong đó một đối tượng có tình trạng sức khỏe không tốt bằng đối tượng còn lại. Nó không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không khỏe mạnh, mà chỉ là ở mức độ thấp hơn so với tiêu chuẩn hoặc so với một đối tượng khác. Khác với "unhealthy" (không khỏe mạnh), "less healthy" nhấn mạnh sự so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • A little less healthy

    Ít khỏe mạnh hơn một chút (thường dùng để giảm nhẹ sự thật rằng ai đó đang ốm)

    "I'm feeling a little less healthy today, so I'm staying home."

    (Hôm nay tôi cảm thấy hơi kém khỏe một chút, nên tôi sẽ ở nhà.)

  • On the less healthy side

    Thiên về phía kém lành mạnh hơn (ví dụ: khi nói về lựa chọn đồ ăn)

    "I know it's on the less healthy side, but I really want a burger."

    (Tôi biết nó không được lành mạnh cho lắm, nhưng tôi thực sự muốn ăn một cái bánh mì kẹp thịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less healthy

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Ít khỏe mạnh hơn; ở trạng thái sức khỏe kém hơn.

"Eating processed foods regularly makes you less healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should eat less healthily to gain weight for the role.
Anh ấy nên ăn uống kém lành mạnh hơn để tăng cân cho vai diễn.
Phủ định
You must not live less healthily just because you're stressed.
Bạn không được sống kém lành mạnh hơn chỉ vì bạn bị căng thẳng.
Nghi vấn
Could she have chosen to live less healthily during her vacation?
Cô ấy có thể đã chọn sống kém lành mạnh hơn trong kỳ nghỉ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less healthy".

Quan niệm về Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, sức khỏe thường được xem là một trách nhiệm cá nhân. Việc duy trì một lối sống lành mạnh được khuyến khích mạnh mẽ. 'Less healthy' có thể ám chỉ sự vi phạm những chuẩn mực này, mặc dù không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

Ảnh hưởng của Quảng cáo

Quảng cáo thực phẩm và đồ uống thường sử dụng thuật ngữ 'less healthy' để so sánh sản phẩm của họ với các sản phẩm khác. Điều này có thể gây nhầm lẫn và khuyến khích tiêu thụ các sản phẩm không thực sự tốt cho sức khỏe.