(Top Banner Ad)
sicker
A2
Tính từ A2 Y tế/Sức khỏe

sicker

UK: /ˈsɪkə(r)/ • US: /ˈsɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

ốm hơn bệnh hơn yếu hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More ill or unhealthy than before.

Vietnamese Meaning

Ốm yếu hơn, không khỏe mạnh hơn so với trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became sicker after the surgery."

    "Anh ấy trở nên ốm yếu hơn sau ca phẫu thuật."

  • "She grew sicker and needed to be hospitalized."

    "Cô ấy trở nên ốm yếu hơn và cần phải nhập viện."

  • "The doctor said he was sicker than he thought."

    "Bác sĩ nói rằng anh ấy ốm hơn anh ấy nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sick ốm, bệnh; cảm thấy buồn nôn; ghê tởm
Verb sicken làm cho ốm yếu, làm cho buồn nôn; gây ghê tởm
Noun sickness sự ốm yếu, bệnh tật; cảm giác buồn nôn
Adjective sickly ốm yếu, xanh xao; có vẻ không khỏe mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sēoc
Middle English
sik
English
sick

Nguồn gốc của 'Sick' và 'Sicker'

Từ 'sick' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'sēoc' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'ốm yếu, bệnh tật'. Sau đó, nó phát triển thành 'sik' trong tiếng Anh Trung đại. 'Sicker' là dạng so sánh hơn của 'sick', dùng để diễn tả tình trạng bệnh tật trở nên tệ hơn hoặc cảm giác khó chịu gia tăng.

Usage Note

Là dạng so sánh hơn của tính từ 'sick'. Thường được sử dụng để diễn tả tình trạng sức khỏe trở nên tồi tệ hơn. Lưu ý rằng 'sick' có thể mang nghĩa 'buồn nôn' hoặc 'khó chịu' trong một số ngữ cảnh nhất định, do đó 'sicker' cũng có thể mang ý nghĩa tương tự ở mức độ cao hơn. Cần phân biệt với 'ill' là một từ đồng nghĩa, nhưng 'sicker' nhấn mạnh sự chuyển biến xấu đi của tình trạng bệnh.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', nó thường mô tả bệnh tật hoặc tình trạng cụ thể mà người đó đang phải chịu đựng. Ví dụ: 'He is sicker with the flu this year.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sicker
  • get get sicker
    (trở nên ốm hơn, bệnh nặng hơn)
  • become become sicker
    (trở nên ốm hơn, bệnh nặng hơn)
  • feel feel sicker
    (cảm thấy ốm hơn, tồi tệ hơn (về sức khỏe))
  • make make someone sicker
    (làm ai đó ốm hơn, làm tệ hơn tình trạng của ai đó (cả nghĩa đen và bóng))
Adverb + sicker
  • much much sicker
    (ốm nặng hơn nhiều)
  • even even sicker
    (thậm chí còn ốm hơn)
  • a lot a lot sicker
    (ốm nặng hơn nhiều)

Idioms

  • sicker than a dog

    ốm rất nặng, ốm như chó

    "After eating that dodgy street food, I was sicker than a dog for two days."

    (Sau khi ăn món ăn đường phố không đảm bảo đó, tôi ốm như chó suốt hai ngày.)

  • sicker and sicker

    ngày càng ốm hơn, tình trạng ngày càng tệ hơn

    "He kept ignoring the symptoms, and he got sicker and sicker."

    (Anh ấy cứ phớt lờ các triệu chứng, và anh ấy ngày càng ốm hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sicker

Tính từ
Lật mặt

Ốm yếu hơn, không khỏe mạnh hơn so với trước.

"He became sicker after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken better care of himself, he wouldn't have gotten sicker.
Nếu anh ấy chăm sóc bản thân tốt hơn, anh ấy đã không bị bệnh nặng hơn.
Phủ định
If she hadn't been feeling sicker, she would have gone to the party.
Nếu cô ấy không cảm thấy ốm hơn, cô ấy đã đi dự tiệc.
Nghi vấn
Would he have recovered faster if he hadn't gotten sicker after the surgery?
Anh ấy có lẽ đã phục hồi nhanh hơn nếu anh ấy không bị bệnh nặng hơn sau phẫu thuật không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, he will have felt sicker.
Trước khi bác sĩ đến, anh ấy sẽ cảm thấy ốm hơn.
Phủ định
By the end of the day, she won't have felt sicker than she does now.
Đến cuối ngày, cô ấy sẽ không cảm thấy ốm hơn bây giờ.
Nghi vấn
Will you have felt sicker after taking the medicine?
Bạn sẽ cảm thấy ốm hơn sau khi uống thuốc chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been feeling sicker if she doesn't take her medicine.
Cô ấy sẽ cảm thấy ốm hơn nếu cô ấy không uống thuốc.
Phủ định
He won't have been getting sicker, thanks to the new treatment.
Anh ấy sẽ không bị ốm hơn, nhờ vào phương pháp điều trị mới.
Nghi vấn
Will they have been getting sicker despite the doctor's advice?
Liệu họ có ngày càng ốm hơn mặc dù đã nghe theo lời khuyên của bác sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sicker".

Chế độ nghỉ ốm ('Sick Days')

Ở nhiều nước phương Tây, nhân viên có quyền được nghỉ làm có lương khi bị ốm, thường được gọi là 'sick days'. Điều này khuyến khích người bệnh ở nhà để hồi phục và tránh lây lan bệnh tật cho đồng nghiệp, đồng thời đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động.

Biểu hiện sự cảm thông khi ai đó ốm

Khi biết ai đó đang ốm (có thể 'sick' hoặc 'sicker'), người phương Tây thường dùng các câu như 'I'm sorry to hear that you're not feeling well,' hoặc 'Get well soon!' để thể hiện sự cảm thông và mong muốn người bệnh sớm bình phục. Việc hỏi thăm sức khỏe là một cách thể hiện sự quan tâm trong giao tiếp.