unhealthiest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most unhealthy; in the poorest state of health or least conducive to good health.
Vietnamese Meaning
Ốm yếu nhất; trong tình trạng sức khỏe kém nhất hoặc ít có lợi cho sức khỏe nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This diet is the unhealthiest thing you could possibly eat."
"Chế độ ăn kiêng này là thứ không lành mạnh nhất mà bạn có thể ăn."
-
"Smoking is the unhealthiest habit one can have."
"Hút thuốc là thói quen không lành mạnh nhất mà một người có thể có."
-
"Of all the snacks, this candy bar is the unhealthiest."
"Trong tất cả các loại đồ ăn vặt, thanh kẹo này là không lành mạnh nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'unhealthy'. Nó được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó hoặc ai đó có tình trạng sức khỏe kém nhất so với tất cả những thứ khác được so sánh. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng sức khỏe hoặc tác động tiêu cực đến sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The unhealthiest (Tệ/không lành mạnh nhất)
-
The absolute unhealthiest (Tuyệt đối không lành mạnh nhất)
-
Become the unhealthiest (Trở nên không lành mạnh nhất)
-
Consider the unhealthiest (Xem là không lành mạnh nhất)
Idioms
-
A recipe for disaster
Một công thức cho thảm họa (một tình huống chắc chắn dẫn đến kết quả xấu)
"Eating the unhealthiest foods every day is a recipe for disaster."
(Ăn những thực phẩm không lành mạnh nhất mỗi ngày là một công thức cho thảm họa.)
-
On death's door
Gần kề cái chết
"His unhealthiest habits had him on death's door by the age of 50."
(Những thói quen không lành mạnh nhất của anh ấy đã khiến anh ấy gần kề cái chết ở tuổi 50.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhealthiest
Tính từỐm yếu nhất; trong tình trạng sức khỏe kém nhất hoặc ít có lợi cho sức khỏe nhất.
"This diet is the unhealthiest thing you could possibly eat."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fast food makes people unhealthier than home-cooked meals. |
Đồ ăn nhanh làm cho mọi người không khỏe mạnh bằng các bữa ăn nấu tại nhà. |
| Phủ định | Never have I seen such an unhealthy lifestyle as his. |
Chưa bao giờ tôi thấy một lối sống không lành mạnh như của anh ấy. |
| Nghi vấn | Should you choose an unhealthy diet, will you face the consequences? |
Nếu bạn chọn một chế độ ăn uống không lành mạnh, bạn sẽ phải đối mặt với hậu quả chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was being unhealthy by eating junk food every day. |
Anh ấy đã trở nên không khỏe mạnh khi ăn đồ ăn vặt mỗi ngày. |
| Phủ định | She wasn't being unhealthy despite not exercising regularly. |
Cô ấy đã không trở nên không khỏe mạnh mặc dù không tập thể dục thường xuyên. |
| Nghi vấn | Were they being unhealthy when they skipped breakfast this morning? |
Có phải họ đã trở nên không khỏe mạnh khi họ bỏ bữa sáng sáng nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhealthiest".
