(Top Banner Ad)
sickliest
B2
Tính từ B2 Y học

sickliest

UK: /ˈsɪkliɪst/ • US: /ˈsɪkliɪst/

Nghĩa tiếng Việt

ốm yếu nhất yếu nhất bệnh tật nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most often affected by illness; in the poorest health; least healthy.

Vietnamese Meaning

Ốm yếu nhất; có sức khỏe tồi tệ nhất; kém khỏe mạnh nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sickliest of the children was kept home from school."

    "Đứa trẻ ốm yếu nhất trong số các bạn đã phải nghỉ học ở nhà."

  • "Of all the puppies, this one seemed the sickliest."

    "Trong tất cả các con chó con, con này có vẻ ốm yếu nhất."

  • "He was the sickliest child in the family and needed extra care."

    "Anh ấy là đứa trẻ ốm yếu nhất trong gia đình và cần được chăm sóc đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sick Bị bệnh, ốm
Noun sickness Bệnh tật, sự ốm yếu
Verb sicken Làm ai đó ốm/ghê tởm, bị ốm/ghê tởm
Adjective sickly Ốm yếu, xanh xao, dễ ốm
Adverb sickly Một cách ốm yếu, yếu ớt
Adjective sickening Gây buồn nôn, ghê tởm
Adverb sickeningly Một cách gây ghê tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sēoc
Middle English
sik
Middle English
sikly
Modern English
sickly
Modern English
sickliest

Nguồn gốc của 'ốm yếu nhất'

Từ "sickliest" là dạng so sánh nhất của tính từ "sickly", có nghĩa là "ốm yếu nhất" hoặc "dễ mắc bệnh nhất". Gốc của nó là từ "sick" trong tiếng Anh cổ ("sēoc"), có nghĩa là "bị bệnh" hoặc "yếu ớt". Từ đó phát triển thành "sickly" (ốm yếu) trong tiếng Anh Trung đại và cuối cùng là "sickliest" trong tiếng Anh hiện đại để chỉ mức độ cao nhất của sự ốm yếu hoặc yếu đuối.

Usage Note

Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'sickly'. Nó dùng để chỉ sự ốm yếu hoặc thiếu sức khỏe ở mức độ cao nhất so với những đối tượng khác. 'Sickly' thường gợi ý tình trạng sức khỏe kém mãn tính hoặc dễ mắc bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

The sickliest + Noun
  • child the sickliest child
    (đứa trẻ ốm yếu nhất)
  • plant the sickliest plant
    (cây cối ốm yếu nhất)
  • animal the sickliest animal
    (con vật ốm yếu nhất)
  • period the sickliest period
    (giai đoạn ốm yếu nhất (ví dụ: trong lịch sử))
  • color the sickliest color
    (màu sắc xanh xao/nhợt nhạt nhất (trông như bị bệnh))
  • smell the sickliest smell
    (mùi ghê tởm nhất (gây buồn nôn))
  • person the sickliest person
    (người ốm yếu nhất)

Idioms

  • The sickliest of the litter

    Con yếu ớt nhất trong lứa (thường dùng cho động vật non)

    "They often say the sickliest of the litter is the one that needs the most care."

    (Người ta thường nói con yếu ớt nhất trong lứa là con cần được chăm sóc nhiều nhất.)

  • The sickliest-looking person

    Người trông ốm yếu nhất

    "Even among the patients, he was the sickliest-looking person."

    (Ngay cả trong số các bệnh nhân, anh ấy là người trông ốm yếu nhất.)

  • To have the sickliest constitution

    Có thể trạng yếu ớt nhất

    "Despite his adventurous spirit, he had the sickliest constitution among his friends."

    (Mặc dù có tinh thần phiêu lưu, anh ấy lại có thể trạng yếu ớt nhất trong số bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sickliest

Tính từ
Lật mặt

Ốm yếu nhất; có sức khỏe tồi tệ nhất; kém khỏe mạnh nhất.

"The sickliest of the children was kept home from school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sickliest".

Sự yếu ớt và sự sống còn

Trong nhiều nền văn hóa và trong tự nhiên, những cá thể 'sickliest' (yếu ớt nhất) thường là những cá thể dễ bị tổn thương nhất và có ít cơ hội sống sót nhất. Điều này tạo nên một góc nhìn về sự chọn lọc tự nhiên và tầm quan trọng của sức khỏe trong việc duy trì sự sống. Tuy nhiên, trong xã hội loài người, những cá thể yếu ớt thường nhận được sự chăm sóc và bảo vệ đặc biệt, thể hiện lòng trắc ẩn và tinh thần nhân đạo.

Màu sắc và cảm giác 'ốm yếu'

Trong văn hóa phương Tây, một số màu sắc như vàng nhợt nhạt, xanh lá cây xỉn hoặc xám tro thường được liên kết với sự 'sickly' (ốm yếu) hoặc không khỏe mạnh. Các họa sĩ đôi khi sử dụng những màu 'sickliest' này để gợi lên cảm giác bệnh tật, suy tàn hoặc sự không lành mạnh trong các tác phẩm của họ, tạo ra một bầu không khí ảm đạm hoặc u ám.