(Top Banner Ad)
unhealthy food
B1
Tính từ + Danh từ B1 Dinh dưỡng và Sức khỏe

unhealthy food

UK: /ʌnˈhelθi fuːd/ • US: /ʌnˈhelθi fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn không lành mạnh thức ăn có hại cho sức khỏe đồ ăn gây hại cho sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that is not good for your health.

Vietnamese Meaning

Thức ăn không tốt cho sức khỏe của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating too much unhealthy food can lead to weight gain and other health problems."

    "Ăn quá nhiều đồ ăn không lành mạnh có thể dẫn đến tăng cân và các vấn đề sức khỏe khác."

  • "Children should be educated about the dangers of unhealthy food."

    "Trẻ em nên được giáo dục về sự nguy hiểm của đồ ăn không lành mạnh."

  • "The government is trying to reduce the amount of unhealthy food advertised to children."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm lượng đồ ăn không lành mạnh được quảng cáo cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective healthy khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
Noun health sức khỏe
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Noun unhealthiness tình trạng không khỏe mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng và Sức khỏe

Nguồn gốc của 'unhealthy food'

Cụm từ 'unhealthy food' khá hiện đại và đơn giản, ghép từ tiền tố 'un-' (không) và tính từ 'healthy' (khỏe mạnh) với danh từ 'food' (thức ăn). Nó chỉ đơn giản là thức ăn không tốt cho sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các loại thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa, đường, muối, hoặc các chất phụ gia không có lợi. 'Unhealthy food' khác với 'spoiled food' (thức ăn bị hỏng) ở chỗ 'unhealthy food' có thể vẫn ăn được nhưng không tốt cho sức khỏe khi tiêu thụ thường xuyên, trong khi 'spoiled food' đã bị hỏng và không nên ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unhealthy food
  • Processed unhealthy food
    (thực phẩm chế biến sẵn không lành mạnh)
  • Fatty unhealthy food
    (đồ ăn béo ngậy không lành mạnh)
  • Sugary unhealthy food
    (đồ ăn chứa nhiều đường không lành mạnh)
Verb + unhealthy food
  • Avoid unhealthy food
    (tránh đồ ăn không lành mạnh)
  • Eat unhealthy food
    (ăn đồ ăn không lành mạnh)
  • Crave unhealthy food
    (thèm đồ ăn không lành mạnh)

Idioms

  • You are what you eat

    Bạn là những gì bạn ăn (Ăn gì thì cơ thể nấy)

    "If you constantly eat unhealthy food, you can't expect to be healthy."

    (Nếu bạn liên tục ăn đồ ăn không lành mạnh, bạn không thể mong đợi mình khỏe mạnh được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhealthy food

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thức ăn không tốt cho sức khỏe của bạn.

"Eating too much unhealthy food can lead to weight gain and other health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor sees him, he will have been eating unhealthy food for years.
Đến lúc bác sĩ khám cho anh ấy, anh ấy đã ăn đồ ăn không lành mạnh trong nhiều năm rồi.
Phủ định
She won't have been eating unhealthy food if she continues to follow her diet plan.
Cô ấy sẽ không ăn đồ ăn không lành mạnh nếu cô ấy tiếp tục tuân theo kế hoạch ăn kiêng của mình.
Nghi vấn
Will they have been consuming unhealthy snacks before their fitness competition?
Liệu họ có đang tiêu thụ đồ ăn vặt không lành mạnh trước cuộc thi thể hình của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhealthy food".

Văn hóa ăn uống nhanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc tiêu thụ đồ ăn nhanh (fast food) và các loại thức ăn chế biến sẵn (processed food) rất phổ biến do nhịp sống nhanh. Điều này dẫn đến việc tiêu thụ nhiều 'unhealthy food' và các vấn đề sức khỏe liên quan.