unhealthy food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food that is not good for your health.
Vietnamese Meaning
Thức ăn không tốt cho sức khỏe của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eating too much unhealthy food can lead to weight gain and other health problems."
"Ăn quá nhiều đồ ăn không lành mạnh có thể dẫn đến tăng cân và các vấn đề sức khỏe khác."
-
"Children should be educated about the dangers of unhealthy food."
"Trẻ em nên được giáo dục về sự nguy hiểm của đồ ăn không lành mạnh."
-
"The government is trying to reduce the amount of unhealthy food advertised to children."
"Chính phủ đang cố gắng giảm lượng đồ ăn không lành mạnh được quảng cáo cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các loại thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa, đường, muối, hoặc các chất phụ gia không có lợi. 'Unhealthy food' khác với 'spoiled food' (thức ăn bị hỏng) ở chỗ 'unhealthy food' có thể vẫn ăn được nhưng không tốt cho sức khỏe khi tiêu thụ thường xuyên, trong khi 'spoiled food' đã bị hỏng và không nên ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Processed unhealthy food (thực phẩm chế biến sẵn không lành mạnh)
-
Fatty unhealthy food (đồ ăn béo ngậy không lành mạnh)
-
Sugary unhealthy food (đồ ăn chứa nhiều đường không lành mạnh)
-
Avoid unhealthy food (tránh đồ ăn không lành mạnh)
-
Eat unhealthy food (ăn đồ ăn không lành mạnh)
-
Crave unhealthy food (thèm đồ ăn không lành mạnh)
Idioms
-
You are what you eat
Bạn là những gì bạn ăn (Ăn gì thì cơ thể nấy)
"If you constantly eat unhealthy food, you can't expect to be healthy."
(Nếu bạn liên tục ăn đồ ăn không lành mạnh, bạn không thể mong đợi mình khỏe mạnh được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhealthy food
Tính từ + Danh từThức ăn không tốt cho sức khỏe của bạn.
"Eating too much unhealthy food can lead to weight gain and other health problems."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the doctor sees him, he will have been eating unhealthy food for years. |
Đến lúc bác sĩ khám cho anh ấy, anh ấy đã ăn đồ ăn không lành mạnh trong nhiều năm rồi. |
| Phủ định | She won't have been eating unhealthy food if she continues to follow her diet plan. |
Cô ấy sẽ không ăn đồ ăn không lành mạnh nếu cô ấy tiếp tục tuân theo kế hoạch ăn kiêng của mình. |
| Nghi vấn | Will they have been consuming unhealthy snacks before their fitness competition? |
Liệu họ có đang tiêu thụ đồ ăn vặt không lành mạnh trước cuộc thi thể hình của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhealthy food".
