(Top Banner Ad)
processed food
B1
noun B1 Dinh dưỡng học, Khoa học thực phẩm

processed food

UK: /ˈprəʊsest fuːd/ • US: /ˈprɑːsest fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm chế biến đồ ăn chế biến sẵn thức ăn công nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that has been altered from its natural state for preservation, convenience, or improved taste, often involving the addition of additives, preservatives, or other substances.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm đã qua chế biến, tức là đã bị thay đổi so với trạng thái tự nhiên ban đầu nhằm bảo quản, tăng tính tiện lợi hoặc cải thiện hương vị, thường bao gồm việc thêm các chất phụ gia, chất bảo quản hoặc các chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating too much processed food can be bad for your health."

    "Ăn quá nhiều đồ ăn chế biến sẵn có thể gây hại cho sức khỏe của bạn."

  • "Many breakfast cereals are heavily processed foods."

    "Nhiều loại ngũ cốc ăn sáng là thực phẩm chế biến sẵn ở mức độ cao."

  • "Governments are encouraging food manufacturers to reduce the amount of salt in processed food."

    "Các chính phủ đang khuyến khích các nhà sản xuất thực phẩm giảm lượng muối trong thực phẩm chế biến sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb process xử lý, chế biến
Noun process quá trình, quy trình
Noun processing sự chế biến, quá trình xử lý
Adjective processed đã qua chế biến
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun foodie người sành ăn, người mê ẩm thực
Noun foodstuff thực phẩm, lương thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōda
Middle English
fode
English
food
Latin
processus
Old French
process
English
process

Nguồn gốc của 'Processed Food'

Cụm từ 'processed food' (thực phẩm chế biến) xuất hiện khi con người bắt đầu thay đổi thực phẩm từ trạng thái tự nhiên để bảo quản, tăng hương vị, hoặc dễ chế biến hơn. Từ 'food' (thực phẩm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda'. Từ 'process' (chế biến) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', nghĩa là 'sự tiến triển'. Khi kết hợp lại, 'processed food' mô tả những loại thực phẩm đã trải qua một hoặc nhiều công đoạn xử lý, chế biến công nghiệp hoặc gia dụng.

Usage Note

"Processed food" bao gồm một phạm vi rộng các loại thực phẩm, từ thực phẩm chế biến tối thiểu như rau đông lạnh cho đến thực phẩm chế biến kỹ như đồ ăn nhanh. Mức độ chế biến càng cao, thực phẩm càng có khả năng chứa nhiều đường, muối, chất béo không lành mạnh và ít chất dinh dưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + processed food
  • highly highly processed food
    (thực phẩm chế biến kỹ lưỡng/nhiều)
  • ultra-processed ultra-processed food
    (thực phẩm siêu chế biến)
  • heavily heavily processed food
    (thực phẩm chế biến nhiều)
  • packaged packaged processed food
    (thực phẩm chế biến đóng gói)
  • ready-made ready-made processed food
    (thực phẩm chế biến sẵn)
Verb + processed food
  • consume consume processed food
    (tiêu thụ thực phẩm chế biến)
  • eat eat processed food
    (ăn thực phẩm chế biến)
  • avoid avoid processed food
    (tránh thực phẩm chế biến)
  • reduce reduce processed food intake
    (giảm lượng thực phẩm chế biến tiêu thụ)
  • produce produce processed food
    (sản xuất thực phẩm chế biến)
processed food + Noun
  • products processed food products
    (các sản phẩm thực phẩm chế biến)
  • industry processed food industry
    (ngành công nghiệp thực phẩm chế biến)
  • consumption processed food consumption
    (sự tiêu thụ thực phẩm chế biến)
  • intake processed food intake
    (lượng thực phẩm chế biến nạp vào cơ thể)
  • manufacturers processed food manufacturers
    (nhà sản xuất thực phẩm chế biến)

Idioms

  • ultra-processed foods

    Thực phẩm siêu chế biến (loại thực phẩm đã qua nhiều công đoạn xử lý, thêm phụ gia, ít dinh dưỡng tự nhiên)

    "Many breakfast cereals and instant noodles are classified as ultra-processed foods."

    (Nhiều loại ngũ cốc ăn sáng và mì ăn liền được xếp vào nhóm thực phẩm siêu chế biến.)

  • avoid processed foods

    Tránh thực phẩm chế biến (một lời khuyên phổ biến để cải thiện sức khỏe)

    "For better health, many nutritionists advise people to avoid processed foods."

    (Để có sức khỏe tốt hơn, nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên mọi người nên tránh thực phẩm chế biến.)

  • limit processed food intake

    Hạn chế lượng thực phẩm chế biến tiêu thụ (giảm bớt việc ăn thực phẩm chế biến)

    "She's trying to limit her processed food intake to lose weight."

    (Cô ấy đang cố gắng hạn chế lượng thực phẩm chế biến tiêu thụ để giảm cân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

processed food

noun
Lật mặt

Thực phẩm đã qua chế biến, tức là đã bị thay đổi so với trạng thái tự nhiên ban đầu nhằm bảo quản, tăng tính tiện lợi hoặc cải thiện hương vị, thường bao gồm việc thêm các chất phụ gia, chất bảo quản hoặc các chất khác.

"Eating too much processed food can be bad for your health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The convenience stores, where processed food is readily available, are often frequented by students.
Các cửa hàng tiện lợi, nơi thức ăn chế biến sẵn có sẵn, thường được sinh viên lui tới.
Phủ định
The restaurant, which claims to use only fresh ingredients, doesn't serve processed food that contains artificial flavors.
Nhà hàng, nơi tuyên bố chỉ sử dụng nguyên liệu tươi, không phục vụ đồ ăn chế biến sẵn có chứa hương vị nhân tạo.
Nghi vấn
Is processed food, which many people consume daily, truly harmful to our health?
Liệu thực phẩm chế biến sẵn, thứ mà nhiều người tiêu thụ hàng ngày, có thực sự có hại cho sức khỏe của chúng ta không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The processed food industry's profits are increasing every year.
Lợi nhuận của ngành công nghiệp thực phẩm chế biến đang tăng lên mỗi năm.
Phủ định
My children's processed food consumption isn't as high as their friends'.
Lượng tiêu thụ thực phẩm chế biến của các con tôi không cao bằng bạn bè của chúng.
Nghi vấn
Is the processed food market's growth sustainable in the long run?
Liệu sự tăng trưởng của thị trường thực phẩm chế biến có bền vững trong dài hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "processed food".

Sự trỗi dậy của Văn hóa tiện lợi

Sự bùng nổ của thực phẩm chế biến trong thế kỷ 20 gắn liền với lối sống bận rộn và nhu cầu tiện lợi. Chúng giúp tiết kiệm thời gian nấu nướng nhưng cũng đặt ra những lo ngại về sức khỏe cộng đồng do hàm lượng đường, muối và chất béo cao.

Phong trào Thực phẩm toàn phần (Whole Foods Movement)

Phản ứng lại sự phổ biến của thực phẩm chế biến, phong trào 'thực phẩm toàn phần' (whole foods) khuyến khích tiêu thụ các loại thực phẩm ít hoặc không qua chế biến, gần với trạng thái tự nhiên nhất. Mục tiêu là hướng tới một lối sống lành mạnh và bền vững hơn.