processed food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food that has been altered from its natural state for preservation, convenience, or improved taste, often involving the addition of additives, preservatives, or other substances.
Vietnamese Meaning
Thực phẩm đã qua chế biến, tức là đã bị thay đổi so với trạng thái tự nhiên ban đầu nhằm bảo quản, tăng tính tiện lợi hoặc cải thiện hương vị, thường bao gồm việc thêm các chất phụ gia, chất bảo quản hoặc các chất khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eating too much processed food can be bad for your health."
"Ăn quá nhiều đồ ăn chế biến sẵn có thể gây hại cho sức khỏe của bạn."
-
"Many breakfast cereals are heavily processed foods."
"Nhiều loại ngũ cốc ăn sáng là thực phẩm chế biến sẵn ở mức độ cao."
-
"Governments are encouraging food manufacturers to reduce the amount of salt in processed food."
"Các chính phủ đang khuyến khích các nhà sản xuất thực phẩm giảm lượng muối trong thực phẩm chế biến sẵn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Processed food" bao gồm một phạm vi rộng các loại thực phẩm, từ thực phẩm chế biến tối thiểu như rau đông lạnh cho đến thực phẩm chế biến kỹ như đồ ăn nhanh. Mức độ chế biến càng cao, thực phẩm càng có khả năng chứa nhiều đường, muối, chất béo không lành mạnh và ít chất dinh dưỡng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly processed food (thực phẩm chế biến kỹ lưỡng/nhiều)
-
ultra-processed ultra-processed food (thực phẩm siêu chế biến)
-
heavily heavily processed food (thực phẩm chế biến nhiều)
-
packaged packaged processed food (thực phẩm chế biến đóng gói)
-
ready-made ready-made processed food (thực phẩm chế biến sẵn)
-
consume consume processed food (tiêu thụ thực phẩm chế biến)
-
eat eat processed food (ăn thực phẩm chế biến)
-
avoid avoid processed food (tránh thực phẩm chế biến)
-
reduce reduce processed food intake (giảm lượng thực phẩm chế biến tiêu thụ)
-
produce produce processed food (sản xuất thực phẩm chế biến)
-
products processed food products (các sản phẩm thực phẩm chế biến)
-
industry processed food industry (ngành công nghiệp thực phẩm chế biến)
-
consumption processed food consumption (sự tiêu thụ thực phẩm chế biến)
-
intake processed food intake (lượng thực phẩm chế biến nạp vào cơ thể)
-
manufacturers processed food manufacturers (nhà sản xuất thực phẩm chế biến)
Idioms
-
ultra-processed foods
Thực phẩm siêu chế biến (loại thực phẩm đã qua nhiều công đoạn xử lý, thêm phụ gia, ít dinh dưỡng tự nhiên)
"Many breakfast cereals and instant noodles are classified as ultra-processed foods."
(Nhiều loại ngũ cốc ăn sáng và mì ăn liền được xếp vào nhóm thực phẩm siêu chế biến.)
-
avoid processed foods
Tránh thực phẩm chế biến (một lời khuyên phổ biến để cải thiện sức khỏe)
"For better health, many nutritionists advise people to avoid processed foods."
(Để có sức khỏe tốt hơn, nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên mọi người nên tránh thực phẩm chế biến.)
-
limit processed food intake
Hạn chế lượng thực phẩm chế biến tiêu thụ (giảm bớt việc ăn thực phẩm chế biến)
"She's trying to limit her processed food intake to lose weight."
(Cô ấy đang cố gắng hạn chế lượng thực phẩm chế biến tiêu thụ để giảm cân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
processed food
nounThực phẩm đã qua chế biến, tức là đã bị thay đổi so với trạng thái tự nhiên ban đầu nhằm bảo quản, tăng tính tiện lợi hoặc cải thiện hương vị, thường bao gồm việc thêm các chất phụ gia, chất bảo quản hoặc các chất khác.
"Eating too much processed food can be bad for your health."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The convenience stores, where processed food is readily available, are often frequented by students. |
Các cửa hàng tiện lợi, nơi thức ăn chế biến sẵn có sẵn, thường được sinh viên lui tới. |
| Phủ định | The restaurant, which claims to use only fresh ingredients, doesn't serve processed food that contains artificial flavors. |
Nhà hàng, nơi tuyên bố chỉ sử dụng nguyên liệu tươi, không phục vụ đồ ăn chế biến sẵn có chứa hương vị nhân tạo. |
| Nghi vấn | Is processed food, which many people consume daily, truly harmful to our health? |
Liệu thực phẩm chế biến sẵn, thứ mà nhiều người tiêu thụ hàng ngày, có thực sự có hại cho sức khỏe của chúng ta không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The processed food industry's profits are increasing every year. |
Lợi nhuận của ngành công nghiệp thực phẩm chế biến đang tăng lên mỗi năm. |
| Phủ định | My children's processed food consumption isn't as high as their friends'. |
Lượng tiêu thụ thực phẩm chế biến của các con tôi không cao bằng bạn bè của chúng. |
| Nghi vấn | Is the processed food market's growth sustainable in the long run? |
Liệu sự tăng trưởng của thị trường thực phẩm chế biến có bền vững trong dài hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "processed food".
