unforeseen consequence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A result or effect that was not anticipated or predicted.
Vietnamese Meaning
Một kết quả hoặc ảnh hưởng không được dự đoán hoặc lường trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy had several unforeseen consequences."
"Chính sách mới đã gây ra một số hậu quả không lường trước được."
-
"The war had many unforeseen consequences for the economy."
"Chiến tranh đã gây ra nhiều hậu quả không lường trước được cho nền kinh tế."
-
"The rapid development of technology can have unforeseen consequences."
"Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ có thể gây ra những hậu quả không lường trước được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | foresee | Thấy trước, dự đoán |
| Adjective | foreseeable | Có thể thấy trước, dự đoán được |
| Noun | consequence | Hậu quả, kết quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những tác động tiêu cực hoặc không mong muốn của một hành động hoặc quyết định. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và khó lường của các hậu quả.
Prepositions
'Of' thường dùng để chỉ nguồn gốc của hậu quả: 'an unforeseen consequence of the decision'. 'From' có thể dùng tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious unforeseen consequence (hậu quả không lường trước được nghiêm trọng)
-
negative negative unforeseen consequence (hậu quả không lường trước được tiêu cực)
-
unintended unintended unforeseen consequence (hậu quả không lường trước được và không mong muốn)
-
face face unforeseen consequence (đối mặt với hậu quả không lường trước được)
-
suffer suffer unforeseen consequence (chịu đựng hậu quả không lường trước được)
-
lead to lead to unforeseen consequence (dẫn đến hậu quả không lường trước được)
Idioms
-
ripple effect
hiệu ứng lan tỏa (một hành động có thể gây ra một loạt các hậu quả không lường trước được)
"The tax cut had a ripple effect on the economy, with unforeseen consequences for small businesses."
(Việc giảm thuế đã có hiệu ứng lan tỏa đến nền kinh tế, với những hậu quả không lường trước được cho các doanh nghiệp nhỏ.)
-
Pandora's Box
Mở hộp Pandora (gây ra một loạt các vấn đề hoặc hậu quả không lường trước được)
"The new policy is like opening Pandora's Box; we don't know what unforeseen consequences it will bring."
(Chính sách mới giống như mở hộp Pandora; chúng ta không biết nó sẽ mang lại những hậu quả không lường trước được nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unforeseen consequence
noun phraseMột kết quả hoặc ảnh hưởng không được dự đoán hoặc lường trước.
"The new policy had several unforeseen consequences."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforeseen consequence".
