(Top Banner Ad)
unforeseen consequence
C1
noun phrase C1 General

unforeseen consequence

UK: /ˌʌnfɔːˈsiːn ˈkɒnsɪkwəns/ • US: /ˌʌnfɔːrˈsiːn ˈkɑːnsɪkwens/

Nghĩa tiếng Việt

hậu quả không lường trước được hệ quả khó đoán tác động bất ngờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result or effect that was not anticipated or predicted.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc ảnh hưởng không được dự đoán hoặc lường trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy had several unforeseen consequences."

    "Chính sách mới đã gây ra một số hậu quả không lường trước được."

  • "The war had many unforeseen consequences for the economy."

    "Chiến tranh đã gây ra nhiều hậu quả không lường trước được cho nền kinh tế."

  • "The rapid development of technology can have unforeseen consequences."

    "Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ có thể gây ra những hậu quả không lường trước được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foresee Thấy trước, dự đoán
Adjective foreseeable Có thể thấy trước, dự đoán được
Noun consequence Hậu quả, kết quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
unforeseen consequence

Nguồn gốc của 'Unforeseen Consequence'

Cụm từ 'unforeseen consequence' xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh để mô tả những kết quả không lường trước được từ một hành động hoặc quyết định. Nó phản ánh sự phức tạp của cuộc sống và cách các hành động có thể tạo ra những hệ quả khó đoán trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những tác động tiêu cực hoặc không mong muốn của một hành động hoặc quyết định. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và khó lường của các hậu quả.

Prepositions

of from

'Of' thường dùng để chỉ nguồn gốc của hậu quả: 'an unforeseen consequence of the decision'. 'From' có thể dùng tương tự nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unforeseen consequence
  • serious serious unforeseen consequence
    (hậu quả không lường trước được nghiêm trọng)
  • negative negative unforeseen consequence
    (hậu quả không lường trước được tiêu cực)
  • unintended unintended unforeseen consequence
    (hậu quả không lường trước được và không mong muốn)
Verb + unforeseen consequence
  • face face unforeseen consequence
    (đối mặt với hậu quả không lường trước được)
  • suffer suffer unforeseen consequence
    (chịu đựng hậu quả không lường trước được)
  • lead to lead to unforeseen consequence
    (dẫn đến hậu quả không lường trước được)

Idioms

  • ripple effect

    hiệu ứng lan tỏa (một hành động có thể gây ra một loạt các hậu quả không lường trước được)

    "The tax cut had a ripple effect on the economy, with unforeseen consequences for small businesses."

    (Việc giảm thuế đã có hiệu ứng lan tỏa đến nền kinh tế, với những hậu quả không lường trước được cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • Pandora's Box

    Mở hộp Pandora (gây ra một loạt các vấn đề hoặc hậu quả không lường trước được)

    "The new policy is like opening Pandora's Box; we don't know what unforeseen consequences it will bring."

    (Chính sách mới giống như mở hộp Pandora; chúng ta không biết nó sẽ mang lại những hậu quả không lường trước được nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unforeseen consequence

noun phrase
Lật mặt

Một kết quả hoặc ảnh hưởng không được dự đoán hoặc lường trước.

"The new policy had several unforeseen consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforeseen consequence".

Định luật Murphy

Định luật Murphy nói rằng 'Nếu có điều gì đó có thể xảy ra sai sót, nó sẽ xảy ra'. Điều này liên quan đến 'unforeseen consequence' vì nó nhấn mạnh rằng luôn có khả năng những điều không mong muốn có thể xảy ra, bất kể kế hoạch của bạn tốt đến đâu.

Hiệu ứng cánh bướm

Hiệu ứng cánh bướm là một khái niệm cho rằng một thay đổi nhỏ ở một nơi có thể tạo ra những thay đổi lớn ở nơi khác. Điều này minh họa rằng ngay cả những hành động nhỏ nhất cũng có thể dẫn đến những 'unforeseen consequence' lớn.