(Top Banner Ad)
unintimidating
B2
adjective B2 Chung

unintimidating

UK: /ˌʌnɪnˈtɪmɪdeɪtɪŋ/ • US: /ˌʌnɪnˈtɪmɪdeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không đáng sợ không hăm dọa dễ gần thân thiện gần gũi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not frightening or threatening; making someone feel comfortable and relaxed.

Vietnamese Meaning

Không đáng sợ hoặc đe dọa; khiến ai đó cảm thấy thoải mái và thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has an unintimidating manner that puts people at ease."

    "Anh ấy có một thái độ không hề hăm dọa, khiến mọi người cảm thấy thoải mái."

  • "The software has an unintimidating interface."

    "Phần mềm có giao diện không hề phức tạp, dễ sử dụng."

  • "She made an unintimidating presentation that everyone understood."

    "Cô ấy đã có một bài thuyết trình dễ hiểu, không gây áp lực cho người nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intimidate hăm dọa, đe dọa, làm cho sợ hãi
Noun intimidation sự hăm dọa, sự đe dọa
Adjective intimidating đáng sợ, hăm dọa, có tính đe dọa
Adjective unintimidated không bị hăm dọa, không sợ hãi
Adverb intimidatingly một cách đáng sợ, một cách đe dọa
Adverb unintimidatingly một cách không đáng sợ, một cách dễ gần

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
timidus
Latin
intimidare
English
intimidate
Old English/Germanic
un-
English
unintimidating

Nguồn gốc của 'unintimidating'

Từ 'unintimidating' được hình thành từ tiền tố 'un-' mang nghĩa phủ định (không, chẳng) và gốc từ 'intimidating'. Bản thân 'intimidating' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intimidare', có nghĩa là 'làm cho sợ hãi' hoặc 'đe dọa'. Gốc xa hơn nữa là 'timidus' (sợ hãi, nhút nhát). Vậy, 'unintimidating' có nghĩa là 'không làm cho sợ hãi', 'không đáng sợ', hay 'dễ gần'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả người, vật, hoặc tình huống không gây ra cảm giác sợ hãi, lo lắng, hoặc bất an. Nó nhấn mạnh sự thân thiện, dễ gần và tạo cảm giác an tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unintimidating
  • quite quite unintimidating
    (khá dễ gần, không đáng sợ lắm)
  • seemingly seemingly unintimidating
    (trông có vẻ không đáng sợ)
  • perfectly perfectly unintimidating
    (hoàn toàn không đáng sợ)
Verb + unintimidating
  • appear appear unintimidating
    (trông có vẻ không đáng sợ)
  • remain remain unintimidating
    (vẫn giữ vẻ không đáng sợ, vẫn dễ gần)
  • find find (someone/something) unintimidating
    (thấy (ai/cái gì đó) không đáng sợ, thấy dễ gần)
Unintimidating + Noun
  • presence unintimidating presence
    (sự hiện diện không đáng sợ, sự hiện diện dễ gần)
  • atmosphere unintimidating atmosphere
    (bầu không khí không đáng sợ, bầu không khí dễ chịu)
  • manner unintimidating manner
    (thái độ không đáng sợ, phong thái dễ gần)

Idioms

  • create an unintimidating environment

    tạo ra một môi trường không đáng sợ, một môi trường dễ chịu

    "The teacher tried to create an unintimidating environment so students would feel comfortable asking questions."

    (Giáo viên đã cố gắng tạo ra một môi trường không đáng sợ để học sinh cảm thấy thoải mái đặt câu hỏi.)

  • have an unintimidating demeanor

    có thái độ, phong thái không đáng sợ, dễ gần

    "Despite his powerful position, the CEO had an unintimidating demeanor, making him approachable."

    (Dù ở vị trí quyền lực, vị CEO vẫn có phong thái dễ gần, khiến mọi người dễ tiếp cận ông ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unintimidating

adjective
Lật mặt

Không đáng sợ hoặc đe dọa; khiến ai đó cảm thấy thoải mái và thư giãn.

"He has an unintimidating manner that puts people at ease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new teacher was surprisingly unintimidating: her warm smile and gentle voice immediately put the students at ease.
Giáo viên mới đáng ngạc nhiên là không đáng sợ: nụ cười ấm áp và giọng nói nhẹ nhàng của cô ấy ngay lập tức khiến học sinh cảm thấy thoải mái.
Phủ định
Despite his reputation, the CEO's demeanor was not unintimidating: his piercing gaze and stern tone made everyone nervous.
Mặc dù có danh tiếng như vậy, thái độ của CEO không hề dễ gần: ánh mắt sắc bén và giọng điệu nghiêm khắc của ông ấy khiến mọi người lo lắng.
Nghi vấn
Was the interview process truly unintimidating: or did the friendly atmosphere mask a rigorous evaluation?
Liệu quá trình phỏng vấn có thực sự không đáng sợ: hay bầu không khí thân thiện che giấu một sự đánh giá khắt khe?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her training, she will have become unintimidating to even the most nervous clients.
Đến khi cô ấy hoàn thành khóa huấn luyện, cô ấy sẽ trở nên không đáng sợ ngay cả với những khách hàng lo lắng nhất.
Phủ định
By the end of the workshop, the instructor won't have seemed unintimidating to the participants if he continues to use complex jargon.
Đến cuối buổi hội thảo, người hướng dẫn sẽ không có vẻ gì là dễ gần với những người tham gia nếu anh ta tiếp tục sử dụng biệt ngữ phức tạp.
Nghi vấn
Will the new software have made the tax filing process unintimidating for small business owners by next year?
Liệu phần mềm mới có làm cho quy trình khai thuế trở nên dễ dàng hơn đối với chủ doanh nghiệp nhỏ vào năm tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an unintimidating teacher.
Anh ấy là một giáo viên không đáng sợ.
Phủ định
She is not an unintimidating presence in the office.
Cô ấy không phải là một người tạo cảm giác dễ gần trong văn phòng.
Nghi vấn
Is the atmosphere in the class unintimidating?
Không khí trong lớp có dễ chịu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unintimidating".

Lãnh đạo dễ gần và Môi trường làm việc an toàn

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây hiện đại, một phong cách lãnh đạo 'không đáng sợ' (unintimidating) thường được ưa chuộng hơn là lãnh đạo dựa trên sự sợ hãi. Điều này giúp tạo ra một môi trường làm việc mà nhân viên cảm thấy an toàn về mặt tâm lý (psychological safety), khuyến khích họ chia sẻ ý tưởng, đặt câu hỏi và dám thử nghiệm mà không sợ bị trừng phạt hay đánh giá. Một nhà lãnh đạo dễ gần (unintimidating) thúc đẩy sự hợp tác và đổi mới.

Môi trường học tập cởi mở

Trong giáo dục, việc tạo ra một môi trường học tập không đáng sợ là rất quan trọng để việc học tập hiệu quả, đặc biệt là với những môn học nhạy cảm hoặc đối với những người học mới. Khi không cảm thấy bị đe dọa, học sinh có xu hướng tham gia tích cực hơn, tự tin hơn trong việc bày tỏ ý kiến và mắc lỗi, từ đó giúp quá trình tiếp thu kiến thức diễn ra tốt hơn và xây dựng sự yêu thích học tập.