unintimidating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not frightening or threatening; making someone feel comfortable and relaxed.
Vietnamese Meaning
Không đáng sợ hoặc đe dọa; khiến ai đó cảm thấy thoải mái và thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has an unintimidating manner that puts people at ease."
"Anh ấy có một thái độ không hề hăm dọa, khiến mọi người cảm thấy thoải mái."
-
"The software has an unintimidating interface."
"Phần mềm có giao diện không hề phức tạp, dễ sử dụng."
-
"She made an unintimidating presentation that everyone understood."
"Cô ấy đã có một bài thuyết trình dễ hiểu, không gây áp lực cho người nghe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intimidate | hăm dọa, đe dọa, làm cho sợ hãi |
| Noun | intimidation | sự hăm dọa, sự đe dọa |
| Adjective | intimidating | đáng sợ, hăm dọa, có tính đe dọa |
| Adjective | unintimidated | không bị hăm dọa, không sợ hãi |
| Adverb | intimidatingly | một cách đáng sợ, một cách đe dọa |
| Adverb | unintimidatingly | một cách không đáng sợ, một cách dễ gần |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả người, vật, hoặc tình huống không gây ra cảm giác sợ hãi, lo lắng, hoặc bất an. Nó nhấn mạnh sự thân thiện, dễ gần và tạo cảm giác an tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite unintimidating (khá dễ gần, không đáng sợ lắm)
-
seemingly seemingly unintimidating (trông có vẻ không đáng sợ)
-
perfectly perfectly unintimidating (hoàn toàn không đáng sợ)
-
appear appear unintimidating (trông có vẻ không đáng sợ)
-
remain remain unintimidating (vẫn giữ vẻ không đáng sợ, vẫn dễ gần)
-
find find (someone/something) unintimidating (thấy (ai/cái gì đó) không đáng sợ, thấy dễ gần)
-
presence unintimidating presence (sự hiện diện không đáng sợ, sự hiện diện dễ gần)
-
atmosphere unintimidating atmosphere (bầu không khí không đáng sợ, bầu không khí dễ chịu)
-
manner unintimidating manner (thái độ không đáng sợ, phong thái dễ gần)
Idioms
-
create an unintimidating environment
tạo ra một môi trường không đáng sợ, một môi trường dễ chịu
"The teacher tried to create an unintimidating environment so students would feel comfortable asking questions."
(Giáo viên đã cố gắng tạo ra một môi trường không đáng sợ để học sinh cảm thấy thoải mái đặt câu hỏi.)
-
have an unintimidating demeanor
có thái độ, phong thái không đáng sợ, dễ gần
"Despite his powerful position, the CEO had an unintimidating demeanor, making him approachable."
(Dù ở vị trí quyền lực, vị CEO vẫn có phong thái dễ gần, khiến mọi người dễ tiếp cận ông ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unintimidating
adjectiveKhông đáng sợ hoặc đe dọa; khiến ai đó cảm thấy thoải mái và thư giãn.
"He has an unintimidating manner that puts people at ease."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new teacher was surprisingly unintimidating: her warm smile and gentle voice immediately put the students at ease. |
Giáo viên mới đáng ngạc nhiên là không đáng sợ: nụ cười ấm áp và giọng nói nhẹ nhàng của cô ấy ngay lập tức khiến học sinh cảm thấy thoải mái. |
| Phủ định | Despite his reputation, the CEO's demeanor was not unintimidating: his piercing gaze and stern tone made everyone nervous. |
Mặc dù có danh tiếng như vậy, thái độ của CEO không hề dễ gần: ánh mắt sắc bén và giọng điệu nghiêm khắc của ông ấy khiến mọi người lo lắng. |
| Nghi vấn | Was the interview process truly unintimidating: or did the friendly atmosphere mask a rigorous evaluation? |
Liệu quá trình phỏng vấn có thực sự không đáng sợ: hay bầu không khí thân thiện che giấu một sự đánh giá khắt khe? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her training, she will have become unintimidating to even the most nervous clients. |
Đến khi cô ấy hoàn thành khóa huấn luyện, cô ấy sẽ trở nên không đáng sợ ngay cả với những khách hàng lo lắng nhất. |
| Phủ định | By the end of the workshop, the instructor won't have seemed unintimidating to the participants if he continues to use complex jargon. |
Đến cuối buổi hội thảo, người hướng dẫn sẽ không có vẻ gì là dễ gần với những người tham gia nếu anh ta tiếp tục sử dụng biệt ngữ phức tạp. |
| Nghi vấn | Will the new software have made the tax filing process unintimidating for small business owners by next year? |
Liệu phần mềm mới có làm cho quy trình khai thuế trở nên dễ dàng hơn đối với chủ doanh nghiệp nhỏ vào năm tới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an unintimidating teacher. |
Anh ấy là một giáo viên không đáng sợ. |
| Phủ định | She is not an unintimidating presence in the office. |
Cô ấy không phải là một người tạo cảm giác dễ gần trong văn phòng. |
| Nghi vấn | Is the atmosphere in the class unintimidating? |
Không khí trong lớp có dễ chịu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unintimidating".
